Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 14/09/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
home logo away logo
whistle Icon
26’
53’
56’
56’
61’
66’
66’
69’
74’
79’
81’
81’
85’
88’
88’
RB Leipzig home logo
away logo Union Berlin
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
26’
László Bénes
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Amadou Haidara
53’
56’
L. Bénes Y. Vertessen
56’
T. Skarke J. Siebatcheu
61’
Rani Khedira
B. Šeško A. Nusa
66’
A. Haidara A. Vermeeren
66’
69’
B. Hollerbach Jeong Wooyeong
Kevin Kampl
74’
B. Henrichs C. Baumgartner
79’
81’
T. Rothe L. Querfeld
81’
A. Schäfer A. Kemlein
85’
Danilho Doekhi
K. Kampl Y. Poulsen
88’
L. Geertruida E. Bitshiabu
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo Union Berlin
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
15
10
Số lần dứt điểm bị chặn
6
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
1
Số lỗi
8
19
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
68
32
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
745
350
Số đường chuyền chính xác
657
259
Tỉ lệ chuyền chính xác
88
74
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.24
0.61
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
30 B. Šeško
10 X. Simons
39 B. Henrichs
8 A. Haidara
44 K. Kampl
22 D. Raum
3 L. Geertruida
16 L. Klostermann
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
Union Berlin Union Berlin
3-4-3
16 B. Hollerbach
21 T. Skarke
20 L. Bénes
19 J. Haberer
13 A. Schäfer
8 R. Khedira
15 T. Rothe
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
4 Diogo Leite
1 F. Rønnow
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
22 D. Raum
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
10 X. Simons
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
15 T. Rothe
Tiền vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền đạo
20 L. Bénes
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png
L. Bénes Y. Vertessen
56’
T. Skarke J. Siebatcheu
56’
66’
B. Šeško A. Nusa
66’
A. Haidara A. Vermeeren
B. Hollerbach Jeong Wooyeong
69’
79’
B. Henrichs C. Baumgartner
T. Rothe L. Querfeld
81’
A. Schäfer A. Kemlein
81’
88’
K. Kampl Y. Poulsen
88’
L. Geertruida E. Bitshiabu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
7 A. Nusa
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
6 E. Elmas
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
11 Jeong Wooyeong
Tiền vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
29 L. Tousart
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
28 C. Trimmel
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
30 B. Šeško
10 X. Simons
39 B. Henrichs
8 A. Haidara
44 K. Kampl
22 D. Raum
3 L. Geertruida
16 L. Klostermann
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
22 D. Raum
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
10 X. Simons
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
66’
B. Šeško A. Nusa
66’
A. Haidara A. Vermeeren
79’
B. Henrichs C. Baumgartner
88’
K. Kampl Y. Poulsen
88’
L. Geertruida E. Bitshiabu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
7 A. Nusa
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
6 E. Elmas
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
Union Berlin Union Berlin
3-4-3
16 B. Hollerbach
21 T. Skarke
20 L. Bénes
19 J. Haberer
13 A. Schäfer
8 R. Khedira
15 T. Rothe
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
4 Diogo Leite
1 F. Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
15 T. Rothe
Tiền vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền đạo
20 L. Bénes
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
56’
L. Bénes Y. Vertessen
56’
T. Skarke J. Siebatcheu
69’
B. Hollerbach Jeong Wooyeong
81’
T. Rothe L. Querfeld
81’
A. Schäfer A. Kemlein
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
11 Jeong Wooyeong
Tiền vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
29 L. Tousart
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
28 C. Trimmel
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38