Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 14/09/2024
Kết thúc
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (37') M. Berisha
1 - 4 H1: 1 - 2 H2: 0 - 2
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (75') V. Boniface
  • (72') F. Wirtz
  • (30') V. Boniface
  • (17') M. Terrier
home logo away logo
whistle Icon
17’
18’
30’
35’
37’
39’
51’
57’
61’
61’
70’
72’
75’
76’
80’
80’
86’
86’
87’
87’
90’ +1
1899 Hoffenheim home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
17’
M. Terrier V. Boniface
18’
Goal confirmed
30’
V. Boniface G. Xhaka
Alexander Prass
35’
M. Berisha A. Kramarić
37’
39’
Martin Terrier
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
51’
Robert Andrich
57’
N. Tella J. Frimpong
M. Berisha J. Bruun Larsen
61’
A. Prass V. Gendrey
61’
70’
Penalty confirmed
72’
F. Wirtz
75’
V. Boniface J. Frimpong
T. Drexler T. Bischof
76’
80’
M. Terrier A. Adli
80’
R. Andrich Aleix García
86’
P. Hincapié N. Mukiele
86’
V. Boniface P. Schick
M. Bülter M. Moerstedt
87’
A. Kramarić U. Tohumcu
87’
Kevin Akpoguma
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
5
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
6
Tổng số cú dứt điểm
15
20
Số lần dứt điểm bị chặn
6
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
6
Số lỗi
9
10
Số quả phạt góc
4
12
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
40
60
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
409
630
Số đường chuyền chính xác
347
578
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
92
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.88
3.62
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
10 M. Berisha
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
3 P. Kadeřábek
11 F. Grillitsch
8 D. Geiger
22 A. Prass
4 T. Drexler
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
22 V. Boniface
11 M. Terrier
10 F. Wirtz
19 N. Tella
34 G. Xhaka
8 R. Andrich
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
4 T. Drexler
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
3 P. Kadeřábek
Tiền vệ
11 F. Grillitsch
Tiền vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
10 M. Berisha
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
11 M. Terrier
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
22 V. Boniface
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
N. Tella J. Frimpong
57’
61’
M. Berisha J. Bruun Larsen
61’
A. Prass V. Gendrey
76’
T. Drexler T. Bischof
M. Terrier A. Adli
80’
R. Andrich Aleix García
80’
P. Hincapié N. Mukiele
86’
V. Boniface P. Schick
86’
87’
M. Bülter M. Moerstedt
87’
A. Kramarić U. Tohumcu
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
15 V. Gendrey
Hậu vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
33 M. Moerstedt
Tiền đạo
2 R. Hranáč
Hậu vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
37 L. Philipp
Thủ môn
34 S. Nsoki
Hậu vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
30 J. Frimpong
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
21 A. Adli
Tiền đạo
23 N. Mukiele
Hậu vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
44 J. Belocian
Hậu vệ
7 J. Hofmann
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
10 M. Berisha
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
3 P. Kadeřábek
11 F. Grillitsch
8 D. Geiger
22 A. Prass
4 T. Drexler
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
4 T. Drexler
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
3 P. Kadeřábek
Tiền vệ
11 F. Grillitsch
Tiền vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
10 M. Berisha
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
61’
M. Berisha J. Bruun Larsen
61’
A. Prass V. Gendrey
76’
T. Drexler T. Bischof
87’
M. Bülter M. Moerstedt
87’
A. Kramarić U. Tohumcu
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
15 V. Gendrey
Hậu vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
33 M. Moerstedt
Tiền đạo
2 R. Hranáč
Hậu vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
37 L. Philipp
Thủ môn
34 S. Nsoki
Hậu vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
22 V. Boniface
11 M. Terrier
10 F. Wirtz
19 N. Tella
34 G. Xhaka
8 R. Andrich
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
11 M. Terrier
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
22 V. Boniface
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
57’
N. Tella J. Frimpong
80’
M. Terrier A. Adli
80’
R. Andrich Aleix García
86’
P. Hincapié N. Mukiele
86’
V. Boniface P. Schick
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
30 J. Frimpong
Hậu vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
21 A. Adli
Tiền đạo
23 N. Mukiele
Hậu vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
44 J. Belocian
Hậu vệ
7 J. Hofmann
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38