Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 14/09/2024
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (76') R. Baku
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (82') Omar Marmoush
  • (30') Omar Marmoush
home logo away logo
whistle Icon
25’
30’
46’
46’
46’
46’
67’
70’
71’
71’
74’
76’
80’
82’
85’
88’
VfL Wolfsburg home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
25’
Ellyes Skhiri
30’
Omar Marmoush H. Ekitiké
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Farès Chaïbi
S. Özcan M. Amoura
46’
46’
M. Götze F. Chaïbi
46’
K. Trapp Kauã Santos
67’
N. Nkounkou A. Knauff
Tiago Tomás J. Wind
70’
M. Svanberg A. Vranckx
71’
P. Wimmer K. Behrens
71’
74’
H. Ekitiké I. Matanović
R. Baku M. Amoura
76’
Maximilian Arnold
80’
82’
Omar Marmoush
85’
H. Larsson A. Amenda
K. Fischer K. Koulierakis
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
18
14
Số lần dứt điểm bị chặn
8
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
3
Số lỗi
7
18
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
0
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
501
344
Số đường chuyền chính xác
407
271
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.67
2.57
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-1-4-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
27 M. Arnold
32 M. Svanberg
11 Tiago Tomás
8 S. Özcan
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
16 J. Kamiński
1 K. Grabara
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
7 Omar Marmoush
11 H. Ekitiké
27 M. Götze
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
29 N. Nkounkou
13 R. Kristensen
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
16 J. Kamiński
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
27 M. Götze
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người 41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png
46’
S. Özcan M. Amoura
M. Götze F. Chaïbi
46’
K. Trapp Kauã Santos
46’
N. Nkounkou A. Knauff
67’
70’
Tiago Tomás J. Wind
71’
M. Svanberg A. Vranckx
71’
P. Wimmer K. Behrens
H. Ekitiké I. Matanović
74’
H. Larsson A. Amenda
85’
88’
K. Fischer K. Koulierakis
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
9 M. Amoura
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
6 A. Vranckx
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
24 B. Dárdai
Tiền vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
36 A. Knauff
Tiền đạo
9 I. Matanović
Tiền đạo
5 A. Amenda
Hậu vệ
34 N. Collins
Hậu vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
20 C. Uzun
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-1-4-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
27 M. Arnold
32 M. Svanberg
11 Tiago Tomás
8 S. Özcan
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
16 J. Kamiński
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
16 J. Kamiński
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
46’
S. Özcan M. Amoura
70’
Tiago Tomás J. Wind
71’
M. Svanberg A. Vranckx
71’
P. Wimmer K. Behrens
88’
K. Fischer K. Koulierakis
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
9 M. Amoura
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
6 A. Vranckx
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
24 B. Dárdai
Tiền vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
7 Omar Marmoush
11 H. Ekitiké
27 M. Götze
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
29 N. Nkounkou
13 R. Kristensen
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
1 K. Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 K. Trapp
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
27 M. Götze
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
46’
M. Götze F. Chaïbi
46’
K. Trapp Kauã Santos
67’
N. Nkounkou A. Knauff
74’
H. Ekitiké I. Matanović
85’
H. Larsson A. Amenda
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
36 A. Knauff
Tiền đạo
9 I. Matanović
Tiền đạo
5 A. Amenda
Hậu vệ
34 N. Collins
Hậu vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
20 C. Uzun
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38