Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
23:30 14/09/2024
Kết thúc
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
  • (82') A. Gigović
1 - 6 H1: 0 - 4 H2: 1 - 2
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (90') H. Kane
  • (65') M. Olise
  • (43') H. Kane
  • (13') N. Remberg
  • (7') H. Kane
  • (1') J. Musiala
home logo away logo
whistle Icon
1’
7’
13’
43’
46’
46’
46’
46’
64’
64’
64’
65’
76’
76’
76’
81’
82’
90’ +1
Holstein Kiel home logo
away logo Bayern München
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
J. Musiala H. Kane
7’
H. Kane S. Gnabry
13’
N. Remberg
43’
H. Kane K. Coman
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
P. Erras M. Geschwill
46’
D. Javorček T. Puchacz
46’
46’
J. Musiala T. Müller
46’
S. Gnabry M. Olise
S. Machino F. Arp
64’
64’
S. Boey K. Laimer
64’
Raphaël Guerreiro A. Davies
65’
M. Olise
L. Holtby A. Gigović
76’
F. Porath L. Rosenboom
76’
76’
K. Coman M. Tel
81’
João Palhinha
A. Gigović T. Puchacz
82’
90’ +1
H. Kane
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel home logo
away logo Bayern München
Số lần dứt điểm trúng đích
1
12
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
5
23
Số lần dứt điểm bị chặn
1
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
18
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
5
Số lỗi
12
11
Số quả phạt góc
2
10
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
29
71
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
7
0
Tổng số đường chuyền
319
800
Số đường chuyền chính xác
244
736
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
92
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.27
3.25
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Holstein Kiel Holstein Kiel
4-3-3
8 F. Porath
9 B. Pichler
18 S. Machino
22 N. Remberg
24 M. Knudsen
10 L. Holtby
17 T. Becker
5 C. Johansson
4 P. Erras
33 D. Javorček
1 T. Weiner
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
7 S. Gnabry
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
16 João Palhinha
23 S. Boey
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
22 Raphaël Guerreiro
1 M. Neuer
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
4 P. Erras
Hậu vệ
33 D. Javorček
Hậu vệ
22 N. Remberg
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
8 F. Porath
Tiền đạo
9 B. Pichler
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
23 S. Boey
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người 57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png
46’
P. Erras M. Geschwill
46’
D. Javorček T. Puchacz
J. Musiala T. Müller
46’
S. Gnabry M. Olise
46’
64’
S. Machino F. Arp
S. Boey K. Laimer
64’
Raphaël Guerreiro A. Davies
64’
76’
L. Holtby A. Gigović
76’
F. Porath L. Rosenboom
K. Coman M. Tel
76’
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
14 M. Geschwill
Hậu vệ
27 T. Puchacz
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
37 A. Gigović
Tiền vệ
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
6 M. Ivezić
Tiền vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
19 P. Harres
Tiền đạo
21 T. Dähne
Thủ môn
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
25 T. Müller
Tiền đạo
17 M. Olise
Tiền vệ
27 K. Laimer
Tiền vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
39 M. Tel
Tiền đạo
10 L. Sané
Tiền đạo
45 A. Pavlović
Tiền vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
26 S. Ulreich
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel Holstein Kiel
4-3-3
8 F. Porath
9 B. Pichler
18 S. Machino
22 N. Remberg
24 M. Knudsen
10 L. Holtby
17 T. Becker
5 C. Johansson
4 P. Erras
33 D. Javorček
1 T. Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
4 P. Erras
Hậu vệ
33 D. Javorček
Hậu vệ
22 N. Remberg
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
8 F. Porath
Tiền đạo
9 B. Pichler
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
46’
P. Erras M. Geschwill
46’
D. Javorček T. Puchacz
64’
S. Machino F. Arp
76’
L. Holtby A. Gigović
76’
F. Porath L. Rosenboom
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
14 M. Geschwill
Hậu vệ
27 T. Puchacz
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
37 A. Gigović
Tiền vệ
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
6 M. Ivezić
Tiền vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
19 P. Harres
Tiền đạo
21 T. Dähne
Thủ môn
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
7 S. Gnabry
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
16 João Palhinha
23 S. Boey
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
22 Raphaël Guerreiro
1 M. Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
23 S. Boey
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
46’
J. Musiala T. Müller
46’
S. Gnabry M. Olise
64’
S. Boey K. Laimer
64’
Raphaël Guerreiro A. Davies
76’
K. Coman M. Tel
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
25 T. Müller
Tiền đạo
17 M. Olise
Tiền vệ
27 K. Laimer
Tiền vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
39 M. Tel
Tiền đạo
10 L. Sané
Tiền đạo
45 A. Pavlović
Tiền vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
26 S. Ulreich
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38