Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
23:30 21/09/2024
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (80') Omar Marmoush
  • (30') H. Larsson
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
home logo away logo
whistle Icon
13’
30’
39’
70’
71’
71’
71’
78’
78’
79’
80’
85’
85’
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
13’
Julian Weigl
H. Larsson A. Knauff
30’
Arthur Theate
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
F. Chaïbi J. Dina Ebimbe
70’
71’
J. Weigl P. Sander
71’
N. Ngoumou T. Čvančara
71’
R. Hack A. Pléa
H. Ekitiké I. Matanović
78’
A. Knauff J. Bahoya
78’
79’
R. Reitz F. Neuhaus
Omar Marmoush J. Bahoya
80’
H. Larsson Mahmoud Dahoud
85’
Omar Marmoush N. Nkounkou
85’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Số lần dứt điểm trúng đích
4
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
6
Tổng số cú dứt điểm
19
25
Số lần dứt điểm bị chặn
7
12
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
16
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
9
Số lỗi
10
12
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
37
63
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
7
2
Tổng số đường chuyền
368
639
Số đường chuyền chính xác
310
572
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.76
1.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
36 A. Knauff
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
8 F. Chaïbi
13 R. Kristensen
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
40 Kauã Santos
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
19 N. Ngoumou
7 K. Stöger
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
29 J. Scally
3 K. Itakura
30 N. Elvedi
20 L. Netz
33 M. Nicolas
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
40 Kauã Santos
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
36 A. Knauff
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
29 J. Scally
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
30 N. Elvedi
Hậu vệ
20 L. Netz
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
19 N. Ngoumou
Tiền vệ
7 K. Stöger
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người 4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png
70’
F. Chaïbi J. Dina Ebimbe
J. Weigl P. Sander
71’
N. Ngoumou T. Čvančara
71’
R. Hack A. Pléa
71’
78’
H. Ekitiké I. Matanović
78’
A. Knauff J. Bahoya
R. Reitz F. Neuhaus
79’
85’
H. Larsson Mahmoud Dahoud
85’
Omar Marmoush N. Nkounkou
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
9 I. Matanović
Tiền đạo
19 J. Bahoya
Tiền đạo
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
20 C. Uzun
Tiền vệ
34 N. Collins
Hậu vệ
5 A. Amenda
Hậu vệ
33 J. Grahl
Thủ môn
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
16 P. Sander
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền đạo
14 A. Pléa
Tiền đạo
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
22 S. Lainer
Hậu vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
5 M. Friedrich
Hậu vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-4-2
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
36 A. Knauff
15 E. Skhiri
16 H. Larsson
8 F. Chaïbi
13 R. Kristensen
35 Tuta
4 R. Koch
3 A. Theate
40 Kauã Santos
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
40 Kauã Santos
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
35 Tuta
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
36 A. Knauff
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
70’
F. Chaïbi J. Dina Ebimbe
78’
H. Ekitiké I. Matanović
78’
A. Knauff J. Bahoya
85’
H. Larsson Mahmoud Dahoud
85’
Omar Marmoush N. Nkounkou
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
26 J. Dina Ebimbe
Tiền vệ
9 I. Matanović
Tiền đạo
19 J. Bahoya
Tiền đạo
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
20 C. Uzun
Tiền vệ
34 N. Collins
Hậu vệ
5 A. Amenda
Hậu vệ
33 J. Grahl
Thủ môn
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
19 N. Ngoumou
7 K. Stöger
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
29 J. Scally
3 K. Itakura
30 N. Elvedi
20 L. Netz
33 M. Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
29 J. Scally
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
30 N. Elvedi
Hậu vệ
20 L. Netz
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
19 N. Ngoumou
Tiền vệ
7 K. Stöger
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
71’
J. Weigl P. Sander
71’
N. Ngoumou T. Čvančara
71’
R. Hack A. Pléa
79’
R. Reitz F. Neuhaus
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
16 P. Sander
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền đạo
14 A. Pléa
Tiền đạo
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
22 S. Lainer
Hậu vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
5 M. Friedrich
Hậu vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38