Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 21/09/2024
Kết thúc
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (35') L. Daschner
  • (22') M. Bero
2 - 2 H1: 2 - 1 H2: 0 - 1
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
  • (89') S. Machino
  • (0') B. Pichler
home logo away logo
whistle Icon
0’
16’
22’
35’
39’
46’
48’
62’
63’
64’
64’
76’
78’
78’
81’
85’
89’
90’ +4
VfL Bochum home logo
away logo Holstein Kiel
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
0’
B. Pichler A. Kelati
E. Mašović A. Losilla
16’
M. Bero M. Boadu
22’
L. Daschner P. Hofmann
35’
Matúš Bero
39’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
T. Puchacz L. Rosenboom
Dani de Wit
48’
L. Daschner M. Kwarteng
62’
M. Boadu M. Broschinski
63’
64’
A. Kelati F. Arp
64’
L. Holtby S. Skrzybski
Philipp Hofmann
76’
78’
M. Geschwill S. Machino
Felix Passlack
78’
81’
A. Gigović N. Remberg
P. Hofmann M. Pannewig
85’
89’
S. Machino S. Skrzybski
90’ +4
Magnus Knudsen
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum home logo
away logo Holstein Kiel
Số lần dứt điểm trúng đích
3
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
8
Tổng số cú dứt điểm
14
14
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
8
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
19
9
Số quả phạt góc
2
5
Số lần việt vị
0
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
44
56
Số thẻ vàng
4
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
1
Tổng số đường chuyền
345
428
Số đường chuyền chính xác
255
334
Tỉ lệ chuyền chính xác
74
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.84
1.51
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Bochum VfL Bochum
4-3-1-2
9 M. Boadu
33 P. Hofmann
7 L. Daschner
10 D. de Wit
6 I. Sissoko
19 M. Bero
15 F. Passlack
13 J. Medić
4 E. Mašović
32 M. Wittek
27 P. Drewes
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-4-2-1
9 B. Pichler
37 A. Gigović
16 A. Kelati
8 F. Porath
24 M. Knudsen
10 L. Holtby
27 T. Puchacz
17 T. Becker
5 C. Johansson
14 M. Geschwill
1 T. Weiner
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
4 E. Mašović
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
9 M. Boadu
Tiền đạo
33 P. Hofmann
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
14 M. Geschwill
Hậu vệ
8 F. Porath
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
27 T. Puchacz
Tiền vệ
37 A. Gigović
Tiền đạo
16 A. Kelati
Tiền đạo
9 B. Pichler
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png
16’
E. Mašović A. Losilla
T. Puchacz L. Rosenboom
46’
62’
L. Daschner M. Kwarteng
63’
M. Boadu M. Broschinski
A. Kelati F. Arp
64’
L. Holtby S. Skrzybski
64’
M. Geschwill S. Machino
78’
A. Gigović N. Remberg
81’
85’
P. Hofmann M. Pannewig
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
8 A. Losilla
Tiền vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền đạo
24 M. Pannewig
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
18 S. Bamba
Tiền đạo
14 T. Oermann
Hậu vệ
22 A. Baldé
Tiền đạo
1 T. Horn
Thủ môn
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
7 S. Skrzybski
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
22 N. Remberg
Tiền vệ
21 T. Dähne
Thủ môn
6 M. Ivezić
Tiền vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
33 D. Javorček
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum VfL Bochum
4-3-1-2
9 M. Boadu
33 P. Hofmann
7 L. Daschner
10 D. de Wit
6 I. Sissoko
19 M. Bero
15 F. Passlack
13 J. Medić
4 E. Mašović
32 M. Wittek
27 P. Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
4 E. Mašović
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
9 M. Boadu
Tiền đạo
33 P. Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
16’
E. Mašović A. Losilla
62’
L. Daschner M. Kwarteng
63’
M. Boadu M. Broschinski
85’
P. Hofmann M. Pannewig
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
8 A. Losilla
Tiền vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền đạo
24 M. Pannewig
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
18 S. Bamba
Tiền đạo
14 T. Oermann
Hậu vệ
22 A. Baldé
Tiền đạo
1 T. Horn
Thủ môn
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-4-2-1
9 B. Pichler
37 A. Gigović
16 A. Kelati
8 F. Porath
24 M. Knudsen
10 L. Holtby
27 T. Puchacz
17 T. Becker
5 C. Johansson
14 M. Geschwill
1 T. Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 T. Weiner
Thủ môn
17 T. Becker
Hậu vệ
5 C. Johansson
Hậu vệ
14 M. Geschwill
Hậu vệ
8 F. Porath
Tiền vệ
24 M. Knudsen
Tiền vệ
10 L. Holtby
Tiền vệ
27 T. Puchacz
Tiền vệ
37 A. Gigović
Tiền đạo
16 A. Kelati
Tiền đạo
9 B. Pichler
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
46’
T. Puchacz L. Rosenboom
64’
A. Kelati F. Arp
64’
L. Holtby S. Skrzybski
78’
M. Geschwill S. Machino
81’
A. Gigović N. Remberg
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
23 L. Rosenboom
Hậu vệ
20 F. Arp
Tiền đạo
7 S. Skrzybski
Tiền đạo
18 S. Machino
Tiền đạo
22 N. Remberg
Tiền vệ
21 T. Dähne
Thủ môn
6 M. Ivezić
Tiền vệ
15 M. Schulz
Tiền vệ
33 D. Javorček
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38