Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
00:30 23/09/2024
Kết thúc
FC St. Pauli FC St. Pauli
FC St. Pauli
( PAU )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
23’
29’
61’
61’
62’
69’
69’
71’
74’
74’
82’
89’
FC St. Pauli home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
23’
Amadou Haidara
Philipp Treu
29’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
61’
A. Haidara A. Vermeeren
61’
C. Baumgartner A. Nusa
62’
Y. Poulsen L. Openda
M. Saliakas A. Dźwigała
69’
J. Eggestein M. Guilavogui
69’
Elias Saad
71’
74’
D. Raum B. Henrichs
74’
B. Šeško André Silva
C. Boukhalfa C. Metcalfe
82’
O. Afolayan S. Banks
89’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC St. Pauli home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
4
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
4
Tổng số cú dứt điểm
17
10
Số lần dứt điểm bị chặn
3
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
6
8
Số quả phạt góc
3
1
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
31
69
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
5
4
Tổng số đường chuyền
325
757
Số đường chuyền chính xác
231
654
Tỉ lệ chuyền chính xác
71
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.35
0.66
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
17 O. Afolayan
11 J. Eggestein
26 E. Saad
2 M. Saliakas
7 J. Irvine
16 C. Boukhalfa
23 P. Treu
5 H. Wahl
8 E. Smith
3 K. Mets
22 N. Vasilj
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
9 Y. Poulsen
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
13 N. Seiwald
10 X. Simons
3 L. Geertruida
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 N. Vasilj
Thủ môn
5 H. Wahl
Hậu vệ
8 E. Smith
Hậu vệ
3 K. Mets
Hậu vệ
2 M. Saliakas
Tiền vệ
7 J. Irvine
Tiền vệ
16 C. Boukhalfa
Tiền vệ
23 P. Treu
Tiền vệ
17 O. Afolayan
Tiền đạo
11 J. Eggestein
Tiền đạo
26 E. Saad
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
A. Haidara A. Vermeeren
61’
C. Baumgartner A. Nusa
61’
Y. Poulsen L. Openda
62’
69’
M. Saliakas A. Dźwigała
69’
J. Eggestein M. Guilavogui
D. Raum B. Henrichs
74’
B. Šeško André Silva
74’
82’
C. Boukhalfa C. Metcalfe
89’
O. Afolayan S. Banks
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
25 A. Dźwigała
Hậu vệ
29 M. Guilavogui
Tiền đạo
24 C. Metcalfe
Tiền vệ
18 S. Banks
Tiền đạo
19 A. Albers
Tiền đạo
4 D. Nemeth
Hậu vệ
10 D. Sinani
Tiền vệ
21 L. Ritzka
Hậu vệ
1 B. Voll
Thủ môn
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
11 L. Openda
Tiền đạo
39 B. Henrichs
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
6 E. Elmas
Tiền vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
17 O. Afolayan
11 J. Eggestein
26 E. Saad
2 M. Saliakas
7 J. Irvine
16 C. Boukhalfa
23 P. Treu
5 H. Wahl
8 E. Smith
3 K. Mets
22 N. Vasilj
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 N. Vasilj
Thủ môn
5 H. Wahl
Hậu vệ
8 E. Smith
Hậu vệ
3 K. Mets
Hậu vệ
2 M. Saliakas
Tiền vệ
7 J. Irvine
Tiền vệ
16 C. Boukhalfa
Tiền vệ
23 P. Treu
Tiền vệ
17 O. Afolayan
Tiền đạo
11 J. Eggestein
Tiền đạo
26 E. Saad
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Thay người
69’
M. Saliakas A. Dźwigała
69’
J. Eggestein M. Guilavogui
82’
C. Boukhalfa C. Metcalfe
89’
O. Afolayan S. Banks
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
25 A. Dźwigała
Hậu vệ
29 M. Guilavogui
Tiền đạo
24 C. Metcalfe
Tiền vệ
18 S. Banks
Tiền đạo
19 A. Albers
Tiền đạo
4 D. Nemeth
Hậu vệ
10 D. Sinani
Tiền vệ
21 L. Ritzka
Hậu vệ
1 B. Voll
Thủ môn
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
9 Y. Poulsen
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
13 N. Seiwald
10 X. Simons
3 L. Geertruida
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
61’
A. Haidara A. Vermeeren
61’
C. Baumgartner A. Nusa
62’
Y. Poulsen L. Openda
74’
D. Raum B. Henrichs
74’
B. Šeško André Silva
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
11 L. Openda
Tiền đạo
39 B. Henrichs
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
6 E. Elmas
Tiền vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38