Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 28/09/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (57') X. Simons
  • (46') L. Openda
  • (15') B. Šeško
  • (11') B. Šeško
4 - 0 H1: 2 - 0 H2: 2 - 0
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
home logo away logo
whistle Icon
11’
15’
42’
46’
57’
58’
58’
65’
68’
68’
75’
75’
78’
78’
83’
84’
84’
RB Leipzig home logo
away logo FC Augsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Šeško L. Openda
11’
B. Šeško D. Raum
15’
Nicolas Seiwald
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
L. Openda X. Simons
46’
X. Simons B. Šeško
57’
58’
R. Vargas S. Mounié
58’
K. Schlotterbeck C. Matsima
A. Nusa C. Baumgartner
65’
68’
E. Rexhbeçaj F. Jensen
68’
M. Wolf H. Koudossou
A. Haidara A. Vermeeren
75’
D. Raum B. Henrichs
75’
78’
P. Tietz Y. Kabadayı
78’
Frank Onyeka
83’
Chrislain Matsima
B. Šeško Y. Poulsen
84’
C. Lukeba E. Bitshiabu
84’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo FC Augsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
3
Tổng số cú dứt điểm
17
7
Số lần dứt điểm bị chặn
5
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
0
Số lỗi
9
13
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
59
41
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
561
384
Số đường chuyền chính xác
478
302
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.05
1.08
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
11 L. Openda
30 B. Šeško
7 A. Nusa
13 N. Seiwald
8 A. Haidara
10 X. Simons
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
21 P. Tietz
8 E. Rexhbeçaj
16 R. Vargas
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
13 D. Giannoulis
23 M. Bauer
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
11 L. Openda
Tiền đạo
30 B. Šeško
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
23 M. Bauer
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền đạo
16 R. Vargas
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png
R. Vargas S. Mounié
58’
K. Schlotterbeck C. Matsima
58’
65’
A. Nusa C. Baumgartner
E. Rexhbeçaj F. Jensen
68’
M. Wolf H. Koudossou
68’
75’
A. Haidara A. Vermeeren
75’
D. Raum B. Henrichs
P. Tietz Y. Kabadayı
78’
84’
B. Šeško Y. Poulsen
84’
C. Lukeba E. Bitshiabu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
15 S. Mounié
Tiền đạo
5 C. Matsima
Hậu vệ
24 F. Jensen
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
1 F. Dahmen
Thủ môn
20 A. Claude-Maurice
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
11 L. Openda
30 B. Šeško
7 A. Nusa
13 N. Seiwald
8 A. Haidara
10 X. Simons
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
11 L. Openda
Tiền đạo
30 B. Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
65’
A. Nusa C. Baumgartner
75’
A. Haidara A. Vermeeren
75’
D. Raum B. Henrichs
84’
B. Šeško Y. Poulsen
84’
C. Lukeba E. Bitshiabu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
FC Augsburg FC Augsburg
3-4-2-1
21 P. Tietz
8 E. Rexhbeçaj
16 R. Vargas
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
13 D. Giannoulis
23 M. Bauer
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
23 M. Bauer
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền đạo
16 R. Vargas
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
58’
R. Vargas S. Mounié
58’
K. Schlotterbeck C. Matsima
68’
E. Rexhbeçaj F. Jensen
68’
M. Wolf H. Koudossou
78’
P. Tietz Y. Kabadayı
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
15 S. Mounié
Tiền đạo
5 C. Matsima
Hậu vệ
24 F. Jensen
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
1 F. Dahmen
Thủ môn
20 A. Claude-Maurice
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38