Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 28/09/2024
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (68') M. Amoura
  • (20') J. Wind
2 - 2 H1: 1 - 1 H2: 1 - 1
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
( STU )
  • (90') D. Undav
  • (32') E. Millot
home logo away logo
whistle Icon
20’
24’
32’
45’ +1
55’
57’
63’
65’
68’
71’
71’
76’
79’
79’
85’
86’
86’
86’
90’ +7
90’ +4
90’ +2
VfL Wolfsburg home logo
away logo VfB Stuttgart
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Wind M. Amoura
20’
24’
Atakan Karazor
32’
E. Millot
Sebastiaan Bornauw
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Maximilian Arnold
55’
57’
E. Millot D. Undav
63’
Atakan Karazor
Tiago Tomás R. Baku
65’
M. Amoura J. Wind
68’
71’
E. Demirović E. Touré
71’
F. Rieder C. Führich
Red card cancelled
76’
M. Svanberg A. Vranckx
79’
Mohamed El Amine Amoura
79’
85’
J. Leweling N. Woltemade
M. Arnold S. Özcan
86’
M. Amoura K. Behrens
86’
86’
J. Vagnoman P. Stenzel
90’ +7
D. Undav M. Mittelstädt
Konstantinos Koulierakis
90’ +4
Aster Vranckx
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo VfB Stuttgart
Số lần dứt điểm trúng đích
2
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
6
Tổng số cú dứt điểm
5
18
Số lần dứt điểm bị chặn
1
8
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
8
Số lỗi
20
10
Số quả phạt góc
1
3
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
30
70
Số thẻ vàng
5
2
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
0
Tổng số đường chuyền
251
578
Số đường chuyền chính xác
159
482
Tỉ lệ chuyền chính xác
63
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.10
1.85
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 J. Wind
9 M. Amoura
11 Tiago Tomás
32 M. Svanberg
27 M. Arnold
16 J. Kamiński
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
4 K. Koulierakis
1 K. Grabara
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
9 E. Demirović
32 F. Rieder
8 E. Millot
18 J. Leweling
16 A. Karazor
6 A. Stiller
4 J. Vagnoman
29 A. Rouault
24 J. Chabot
7 M. Mittelstädt
33 A. Nübel
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Đội hình ra sân
33 A. Nübel
Thủ môn
4 J. Vagnoman
Hậu vệ
29 A. Rouault
Hậu vệ
24 J. Chabot
Hậu vệ
7 M. Mittelstädt
Hậu vệ
16 A. Karazor
Tiền vệ
6 A. Stiller
Tiền vệ
32 F. Rieder
Tiền vệ
8 E. Millot
Tiền vệ
18 J. Leweling
Tiền vệ
9 E. Demirović
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người e3c5105e602483a38438b688edb17087.png
E. Millot D. Undav
57’
65’
Tiago Tomás R. Baku
E. Demirović E. Touré
71’
F. Rieder C. Führich
71’
79’
M. Svanberg A. Vranckx
J. Leweling N. Woltemade
85’
86’
M. Arnold S. Özcan
86’
M. Amoura K. Behrens
J. Vagnoman P. Stenzel
86’
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
20 R. Baku
Tiền vệ
6 A. Vranckx
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
8 S. Özcan
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
12 P. Pervan
Thủ môn
18 D. Vavro
Hậu vệ
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Cầu thủ dự bị
26 D. Undav
Tiền đạo
27 C. Führich
Tiền vệ
10 E. Touré
Tiền đạo
11 N. Woltemade
Tiền đạo
15 P. Stenzel
Hậu vệ
3 R. Hendriks
Hậu vệ
5 Y. Keitel
Tiền vệ
45 A. Chase
Hậu vệ
1 F. Bredlow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 J. Wind
9 M. Amoura
11 Tiago Tomás
32 M. Svanberg
27 M. Arnold
16 J. Kamiński
2 K. Fischer
3 S. Bornauw
5 C. Zesiger
4 K. Koulierakis
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
32 M. Svanberg
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
65’
Tiago Tomás R. Baku
79’
M. Svanberg A. Vranckx
86’
M. Arnold S. Özcan
86’
M. Amoura K. Behrens
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
20 R. Baku
Tiền vệ
6 A. Vranckx
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
8 S. Özcan
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
12 P. Pervan
Thủ môn
18 D. Vavro
Hậu vệ
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
9 E. Demirović
32 F. Rieder
8 E. Millot
18 J. Leweling
16 A. Karazor
6 A. Stiller
4 J. Vagnoman
29 A. Rouault
24 J. Chabot
7 M. Mittelstädt
33 A. Nübel
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Đội hình ra sân
33 A. Nübel
Thủ môn
4 J. Vagnoman
Hậu vệ
29 A. Rouault
Hậu vệ
24 J. Chabot
Hậu vệ
7 M. Mittelstädt
Hậu vệ
16 A. Karazor
Tiền vệ
6 A. Stiller
Tiền vệ
32 F. Rieder
Tiền vệ
8 E. Millot
Tiền vệ
18 J. Leweling
Tiền vệ
9 E. Demirović
Tiền đạo
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Thay người
57’
E. Millot D. Undav
71’
E. Demirović E. Touré
71’
F. Rieder C. Führich
85’
J. Leweling N. Woltemade
86’
J. Vagnoman P. Stenzel
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Cầu thủ dự bị
26 D. Undav
Tiền đạo
27 C. Führich
Tiền vệ
10 E. Touré
Tiền đạo
11 N. Woltemade
Tiền đạo
15 P. Stenzel
Hậu vệ
3 R. Hendriks
Hậu vệ
5 Y. Keitel
Tiền vệ
45 A. Chase
Hậu vệ
1 F. Bredlow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38