Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 06/10/2024
Kết thúc
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
0 - 1 H1: 0 - 0 H2: 0 - 1
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (59') L. Openda
home logo away logo
whistle Icon
18’
53’
59’
67’
67’
67’
69’
69’
72’
76’
76’
82’
83’
83’
85’
90’ +2
1. FC Heidenheim home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Jonas Föhrenbach
18’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
Goal cancelled
59’
L. Openda A. Nusa
L. Maloney S. Conteh
67’
O. Traoré A. Beck
67’
M. Kaufmann Léo Scienza
67’
69’
A. Vermeeren N. Seiwald
69’
D. Raum L. Geertruida
72’
Xavi Simons
76’
B. Šeško Y. Poulsen
76’
X. Simons C. Baumgartner
P. Wanner S. Schimmer
82’
M. Pieringer M. Breunig
83’
83’
A. Haidara B. Henrichs
Stefan Schimmer
85’
90’ +2
Lukas Klostermann
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
4
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
6
Tổng số cú dứt điểm
14
13
Số lần dứt điểm bị chặn
4
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
6
Số lỗi
12
13
Số quả phạt góc
3
2
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
45
55
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
397
491
Số đường chuyền chính xác
289
388
Tỉ lệ chuyền chính xác
73
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.05
1.49
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-1-2
18 M. Pieringer
29 M. Kaufmann
10 P. Wanner
23 O. Traoré
33 L. Maloney
3 J. Schöppner
19 J. Föhrenbach
2 M. Busch
6 P. Mainka
5 B. Gimber
1 K. Müller
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
10 X. Simons
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
2 M. Busch
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
23 O. Traoré
Tiền vệ
33 L. Maloney
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
19 J. Föhrenbach
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền đạo
18 M. Pieringer
Tiền đạo
29 M. Kaufmann
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
67’
L. Maloney S. Conteh
67’
O. Traoré A. Beck
67’
M. Kaufmann Léo Scienza
A. Vermeeren N. Seiwald
69’
D. Raum L. Geertruida
69’
B. Šeško Y. Poulsen
76’
X. Simons C. Baumgartner
76’
82’
P. Wanner S. Schimmer
83’
M. Pieringer M. Breunig
A. Haidara B. Henrichs
83’
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
31 S. Conteh
Tiền đạo
21 A. Beck
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
9 S. Schimmer
Tiền đạo
14 M. Breunig
Tiền đạo
4 T. Siersleben
Hậu vệ
20 L. Kerber
Tiền vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 N. Seiwald
Tiền vệ
3 L. Geertruida
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
6 E. Elmas
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
3-4-1-2
18 M. Pieringer
29 M. Kaufmann
10 P. Wanner
23 O. Traoré
33 L. Maloney
3 J. Schöppner
19 J. Föhrenbach
2 M. Busch
6 P. Mainka
5 B. Gimber
1 K. Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
2 M. Busch
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
23 O. Traoré
Tiền vệ
33 L. Maloney
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
19 J. Föhrenbach
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền đạo
18 M. Pieringer
Tiền đạo
29 M. Kaufmann
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
67’
L. Maloney S. Conteh
67’
O. Traoré A. Beck
67’
M. Kaufmann Léo Scienza
82’
P. Wanner S. Schimmer
83’
M. Pieringer M. Breunig
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
31 S. Conteh
Tiền đạo
21 A. Beck
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
9 S. Schimmer
Tiền đạo
14 M. Breunig
Tiền đạo
4 T. Siersleben
Hậu vệ
20 L. Kerber
Tiền vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
10 X. Simons
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
22 D. Raum
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
22 D. Raum
Hậu vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
69’
A. Vermeeren N. Seiwald
69’
D. Raum L. Geertruida
76’
B. Šeško Y. Poulsen
76’
X. Simons C. Baumgartner
83’
A. Haidara B. Henrichs
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 N. Seiwald
Tiền vệ
3 L. Geertruida
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
6 E. Elmas
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38