Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
01:30 05/10/2024
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (65') A. Claude-Maurice
  • (38') K. Schlotterbeck
2 - 1 H1: 1 - 0 H2: 1 - 1
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
  • (72') T. Kleindienst
home logo away logo
whistle Icon
38’
46’
57’
57’
59’
64’
64’
65’
68’
72’
72’
76’
81’
84’
85’
87’
90’ +5
90’ +5
FC Augsburg home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
K. Schlotterbeck
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
N. Elvedi M. Friedrich
S. Mounié A. Claude-Maurice
57’
M. Wolf H. Koudossou
57’
59’
Julian Weigl
64’
T. Čvančara R. Hack
64’
P. Sander R. Reitz
A. Claude-Maurice
65’
K. Schlotterbeck C. Matsima
68’
Elvis Rexhbeçaj
72’
72’
T. Kleindienst K. Stöger
76’
J. Scally S. Lainer
81’
A. Pléa G. Ranos
84’
Grant-Leon Ranos
E. Rexhbeçaj F. Jensen
85’
87’
Luca Netz
90’ +5
Robin Hack
Maximilian Bauer
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
6
Tổng số cú dứt điểm
15
11
Số lần dứt điểm bị chặn
4
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
1
Số lỗi
13
15
Số quả phạt góc
6
5
Số lần việt vị
3
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
34
66
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
305
603
Số đường chuyền chính xác
215
497
Tỉ lệ chuyền chính xác
70
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.29
0.50
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
21 P. Tietz
15 S. Mounié
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
13 D. Giannoulis
23 M. Bauer
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
31 T. Čvančara
14 A. Pléa
7 K. Stöger
16 P. Sander
8 J. Weigl
29 J. Scally
3 K. Itakura
30 N. Elvedi
20 L. Netz
33 M. Nicolas
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
23 M. Bauer
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
21 P. Tietz
Tiền đạo
15 S. Mounié
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
29 J. Scally
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
30 N. Elvedi
Hậu vệ
20 L. Netz
Hậu vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
7 K. Stöger
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png
N. Elvedi M. Friedrich
46’
57’
S. Mounié A. Claude-Maurice
57’
M. Wolf H. Koudossou
T. Čvančara R. Hack
64’
P. Sander R. Reitz
64’
68’
K. Schlotterbeck C. Matsima
J. Scally S. Lainer
76’
A. Pléa G. Ranos
81’
85’
E. Rexhbeçaj F. Jensen
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
20 A. Claude-Maurice
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
5 C. Matsima
Hậu vệ
24 F. Jensen
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
1 F. Dahmen
Thủ môn
10 A. Maier
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
3 M. Pedersen
Hậu vệ
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
5 M. Friedrich
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
22 S. Lainer
Hậu vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
26 L. Ullrich
Hậu vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
21 P. Tietz
15 S. Mounié
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
13 D. Giannoulis
23 M. Bauer
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
23 M. Bauer
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
21 P. Tietz
Tiền đạo
15 S. Mounié
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
57’
S. Mounié A. Claude-Maurice
57’
M. Wolf H. Koudossou
68’
K. Schlotterbeck C. Matsima
85’
E. Rexhbeçaj F. Jensen
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
20 A. Claude-Maurice
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
5 C. Matsima
Hậu vệ
24 F. Jensen
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
1 F. Dahmen
Thủ môn
10 A. Maier
Tiền vệ
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
3 M. Pedersen
Hậu vệ
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
31 T. Čvančara
14 A. Pléa
7 K. Stöger
16 P. Sander
8 J. Weigl
29 J. Scally
3 K. Itakura
30 N. Elvedi
20 L. Netz
33 M. Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
29 J. Scally
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
30 N. Elvedi
Hậu vệ
20 L. Netz
Hậu vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
7 K. Stöger
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
46’
N. Elvedi M. Friedrich
64’
T. Čvančara R. Hack
64’
P. Sander R. Reitz
76’
J. Scally S. Lainer
81’
A. Pléa G. Ranos
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
5 M. Friedrich
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
22 S. Lainer
Hậu vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
26 L. Ullrich
Hậu vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38