Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 05/10/2024
Kết thúc
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (72') M. Boadu
1 - 3 H1: 0 - 2 H2: 1 - 1
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (88') J. Wind
  • (37') J. Wind
  • (21') Tiago Tomás
home logo away logo
whistle Icon
19’
21’
37’
38’
38’
56’
60’
60’
72’
73’
73’
79’
79’
86’
87’
88’
88’
90’ +4
VfL Bochum home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Penalty cancelled
19’
21’
Tiago Tomás M. Amoura
37’
J. Wind M. Amoura
38’
Jonas Wind
Jakov Medić
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
56’
Mohamed El Amine Amoura
A. Losilla M. Broschinski
60’
D. de Wit L. Daschner
60’
M. Boadu M. Broschinski
72’
73’
R. Baku K. Fischer
73’
Tiago Tomás P. Wimmer
79’
A. Vranckx S. Özcan
79’
J. Kamiński Y. Gerhardt
86’
Penalty confirmed
I. Ordets A. Baldé
87’
M. Boadu K. Miyoshi
88’
88’
J. Wind
90’ +4
M. Amoura J. Mæhle
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
5
Tổng số cú dứt điểm
18
17
Số lần dứt điểm bị chặn
8
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
6
Số lỗi
11
12
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
5
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
406
307
Số đường chuyền chính xác
310
203
Tỉ lệ chuyền chính xác
76
66
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.75
2.47
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Bochum VfL Bochum
4-3-1-2
33 P. Hofmann
9 M. Boadu
10 D. de Wit
6 I. Sissoko
8 A. Losilla
19 M. Bero
15 F. Passlack
13 J. Medić
20 I. Ordets
32 M. Wittek
27 P. Drewes
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
3-4-1-2
11 Tiago Tomás
9 M. Amoura
23 J. Wind
20 R. Baku
27 M. Arnold
6 A. Vranckx
16 J. Kamiński
18 D. Vavro
3 S. Bornauw
4 K. Koulierakis
1 K. Grabara
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
9 M. Boadu
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
18 D. Vavro
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
6 A. Vranckx
Tiền vệ
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
60’
A. Losilla M. Broschinski
60’
D. de Wit L. Daschner
R. Baku K. Fischer
73’
Tiago Tomás P. Wimmer
73’
A. Vranckx S. Özcan
79’
J. Kamiński Y. Gerhardt
79’
87’
I. Ordets A. Baldé
88’
M. Boadu K. Miyoshi
M. Amoura J. Mæhle
90’ +4
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
29 M. Broschinski
Tiền đạo
7 L. Daschner
Tiền vệ
22 A. Baldé
Tiền đạo
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
14 T. Oermann
Hậu vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
2 K. Fischer
Hậu vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
24 B. Dárdai
Tiền vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum VfL Bochum
4-3-1-2
33 P. Hofmann
9 M. Boadu
10 D. de Wit
6 I. Sissoko
8 A. Losilla
19 M. Bero
15 F. Passlack
13 J. Medić
20 I. Ordets
32 M. Wittek
27 P. Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
9 M. Boadu
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
60’
A. Losilla M. Broschinski
60’
D. de Wit L. Daschner
87’
I. Ordets A. Baldé
88’
M. Boadu K. Miyoshi
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
29 M. Broschinski
Tiền đạo
7 L. Daschner
Tiền vệ
22 A. Baldé
Tiền đạo
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
14 T. Oermann
Hậu vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
3-4-1-2
11 Tiago Tomás
9 M. Amoura
23 J. Wind
20 R. Baku
27 M. Arnold
6 A. Vranckx
16 J. Kamiński
18 D. Vavro
3 S. Bornauw
4 K. Koulierakis
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
18 D. Vavro
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
6 A. Vranckx
Tiền vệ
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
73’
R. Baku K. Fischer
73’
Tiago Tomás P. Wimmer
79’
A. Vranckx S. Özcan
79’
J. Kamiński Y. Gerhardt
90’ +4
M. Amoura J. Mæhle
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
2 K. Fischer
Hậu vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
24 B. Dárdai
Tiền vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38