Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 19/10/2024
Kết thúc
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (90') H. Tabaković
  • (64') M. Bülter
  • (11') A. Kramarić
3 - 1 H1: 1 - 0 H2: 2 - 1
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (76') C. Gamboa
home logo away logo
whistle Icon
11’
46’
46’
46’
51’
55’
64’
66’
72’
72’
76’
76’
80’
80’
82’
90’ +2
90’ +3
1899 Hoffenheim home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
A. Kramarić
11’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
M. Pannewig M. Kwarteng
46’
D. de Wit I. Sissoko
46’
K. Miyoshi L. Daschner
Goal cancelled
51’
55’
Erhan Mašović
M. Bülter T. Bischof
64’
66’
F. Passlack C. Gamboa
F. Grillitsch U. Tohumcu
72’
A. Prass J. Bruun Larsen
72’
76’
M. Broschinski G. Holtmann
76’
C. Gamboa L. Daschner
Arthur Chaves T. Drexler
80’
A. Hložek H. Tabaković
80’
Marius Bülter
82’
A. Kramarić D. Samassékou
90’ +2
H. Tabaković J. Bruun Larsen
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
7
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
5
Tổng số cú dứt điểm
12
13
Số lần dứt điểm bị chặn
1
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
5
Số lỗi
10
12
Số quả phạt góc
4
2
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
415
419
Số đường chuyền chính xác
321
327
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.45
2.66
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
23 A. Hložek
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
15 V. Gendrey
7 T. Bischof
11 F. Grillitsch
22 A. Prass
35 Arthur Chaves
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
VfL Bochum VfL Bochum
4-1-4-1
33 P. Hofmann
29 M. Broschinski
10 D. de Wit
24 M. Pannewig
23 K. Miyoshi
8 A. Losilla
15 F. Passlack
4 E. Mašović
20 I. Ordets
32 M. Wittek
27 P. Drewes
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
15 V. Gendrey
Tiền vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
11 F. Grillitsch
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
23 A. Hložek
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
4 E. Mašović
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
M. Pannewig M. Kwarteng
46’
D. de Wit I. Sissoko
46’
K. Miyoshi L. Daschner
46’
F. Passlack C. Gamboa
66’
72’
F. Grillitsch U. Tohumcu
72’
A. Prass J. Bruun Larsen
M. Broschinski G. Holtmann
76’
80’
Arthur Chaves T. Drexler
80’
A. Hložek H. Tabaković
90’ +2
A. Kramarić D. Samassékou
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
4 T. Drexler
Hậu vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
18 D. Samassékou
Tiền vệ
33 M. Moerstedt
Tiền đạo
13 C. Lenz
Hậu vệ
2 R. Hranáč
Hậu vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
7 L. Daschner
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
21 G. Holtmann
Tiền đạo
14 T. Oermann
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
18 S. Bamba
Tiền đạo
1 T. Horn
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
3-4-1-2
23 A. Hložek
21 M. Bülter
27 A. Kramarić
15 V. Gendrey
7 T. Bischof
11 F. Grillitsch
22 A. Prass
35 Arthur Chaves
16 A. Stach
25 K. Akpoguma
1 O. Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
16 A. Stach
Hậu vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
15 V. Gendrey
Tiền vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
11 F. Grillitsch
Tiền vệ
22 A. Prass
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền đạo
23 A. Hložek
Tiền đạo
21 M. Bülter
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
72’
F. Grillitsch U. Tohumcu
72’
A. Prass J. Bruun Larsen
80’
Arthur Chaves T. Drexler
80’
A. Hložek H. Tabaković
90’ +2
A. Kramarić D. Samassékou
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
4 T. Drexler
Hậu vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
18 D. Samassékou
Tiền vệ
33 M. Moerstedt
Tiền đạo
13 C. Lenz
Hậu vệ
2 R. Hranáč
Hậu vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
VfL Bochum VfL Bochum
4-1-4-1
33 P. Hofmann
29 M. Broschinski
10 D. de Wit
24 M. Pannewig
23 K. Miyoshi
8 A. Losilla
15 F. Passlack
4 E. Mašović
20 I. Ordets
32 M. Wittek
27 P. Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
4 E. Mašović
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
46’
M. Pannewig M. Kwarteng
46’
D. de Wit I. Sissoko
46’
K. Miyoshi L. Daschner
66’
F. Passlack C. Gamboa
76’
M. Broschinski G. Holtmann
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
7 L. Daschner
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
21 G. Holtmann
Tiền đạo
14 T. Oermann
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
18 S. Bamba
Tiền đạo
1 T. Horn
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38