Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 19/10/2024
Kết thúc
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
( MAI )
0 - 2 H1: 0 - 2 H2: 0 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (37') W. Orbán
  • (20') X. Simons
home logo away logo
whistle Icon
20’
37’
53’
56’
59’
60’
74’
74’
74’
74’
84’
87’
87’
89’
90’ +1
FSV Mainz 05 home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
20’
X. Simons A. Haidara
37’
W. Orbán
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
53’
Amadou Haidara
56’
A. Haidara K. Kampl
A. Sieb P. Nebel
59’
60’
Arthur Vermeeren
Lee Jae-Sung N. Weiper
74’
74’
A. Nusa C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren E. Elmas
74’
B. Šeško B. Henrichs
84’
L. Openda Y. Poulsen
M. Leitsch S. Widmer
87’
A. Caci G. Vidović
87’
89’
Eljif Elmas
Paul Nebel
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FSV Mainz 05 home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
2
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
17
11
Số lần dứt điểm bị chặn
11
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
12
15
Số quả phạt góc
5
3
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
509
459
Số đường chuyền chính xác
401
347
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.60
1.93
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 J. Burkardt
11 A. Sieb
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
21 D. da Costa
3 M. Jenz
5 M. Leitsch
27 R. Zentner
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
10 X. Simons
30 B. Šeško
3 L. Geertruida
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
7 A. Nusa
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
21 D. da Costa
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
5 M. Leitsch
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
11 A. Sieb
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
29 J. Burkardt
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
3 L. Geertruida
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền đạo
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
A. Haidara K. Kampl
56’
59’
A. Sieb P. Nebel
74’
Lee Jae-Sung N. Weiper
A. Nusa C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren E. Elmas
74’
B. Šeško B. Henrichs
74’
L. Openda Y. Poulsen
84’
87’
M. Leitsch S. Widmer
87’
A. Caci G. Vidović
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
8 P. Nebel
Tiền vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
30 S. Widmer
Hậu vệ
17 G. Vidović
Tiền vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
4 A. Barkok
Tiền vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
42 D. Gleiber
Tiền vệ
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
44 K. Kampl
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
6 E. Elmas
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
19 André Silva
Tiền đạo
25 L. Zingerle
Thủ môn
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 J. Burkardt
11 A. Sieb
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
21 D. da Costa
3 M. Jenz
5 M. Leitsch
27 R. Zentner
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
21 D. da Costa
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
5 M. Leitsch
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
11 A. Sieb
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
29 J. Burkardt
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người
59’
A. Sieb P. Nebel
74’
Lee Jae-Sung N. Weiper
87’
M. Leitsch S. Widmer
87’
A. Caci G. Vidović
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
8 P. Nebel
Tiền vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
30 S. Widmer
Hậu vệ
17 G. Vidović
Tiền vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
4 A. Barkok
Tiền vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
42 D. Gleiber
Tiền vệ
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
10 X. Simons
30 B. Šeško
3 L. Geertruida
18 A. Vermeeren
8 A. Haidara
7 A. Nusa
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
3 L. Geertruida
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
10 X. Simons
Tiền đạo
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
56’
A. Haidara K. Kampl
74’
A. Nusa C. Baumgartner
74’
A. Vermeeren E. Elmas
74’
B. Šeško B. Henrichs
84’
L. Openda Y. Poulsen
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
44 K. Kampl
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
6 E. Elmas
Tiền vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
19 André Silva
Tiền đạo
25 L. Zingerle
Thủ môn
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38