Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 19/10/2024
Kết thúc
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
  • (75') T. Kleindienst
  • (62') T. Kleindienst
  • (22') K. Itakura
3 - 2 H1: 1 - 1 H2: 2 - 1
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
  • (80') M. Pieringer
  • (12') Léo Scienza
home logo away logo
whistle Icon
12’
22’
31’
38’
53’
59’
62’
68’
68’
71’
75’
79’
80’
81’
81’
81’
81’
83’
85’
88’
90’
90’
Borussia Mönchengladbach home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
12’
Léo Scienza
K. Itakura
22’
Robin Hack
31’
38’
Jan Schöppner
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Tim Kleindienst
53’
59’
A. Beck S. Conteh
T. Kleindienst A. Pléa
62’
68’
P. Wanner M. Kaufmann
68’
Léo Scienza M. Honsak
71’
Benedikt Gimber
T. Kleindienst
75’
79’
Penalty confirmed
80’
M. Pieringer
81’
M. Busch S. Schimmer
81’
B. Gimber L. Kerber
R. Hack K. Stöger
81’
F. Honorat T. Čvančara
81’
83’
Luca Kerber
R. Reitz P. Sander
85’
Julian Weigl
88’
A. Pléa F. Neuhaus
90’
J. Scally F. Chiarodia
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Mönchengladbach home logo
away logo 1. FC Heidenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
10
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
6
Tổng số cú dứt điểm
20
19
Số lần dứt điểm bị chặn
3
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
14
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
5
Số lỗi
15
9
Số quả phạt góc
6
3
Số lần việt vị
0
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
3
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
7
Tổng số đường chuyền
523
257
Số đường chuyền chính xác
427
175
Tỉ lệ chuyền chính xác
82
68
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.61
2.09
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
9 F. Honorat
14 A. Pléa
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
22 S. Lainer
5 M. Friedrich
3 K. Itakura
29 J. Scally
33 M. Nicolas
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
4-2-3-1
18 M. Pieringer
21 A. Beck
10 P. Wanner
8 Léo Scienza
33 L. Maloney
3 J. Schöppner
2 M. Busch
6 P. Mainka
5 B. Gimber
19 J. Föhrenbach
1 K. Müller
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
22 S. Lainer
Hậu vệ
5 M. Friedrich
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
29 J. Scally
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
9 F. Honorat
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
2 M. Busch
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
19 J. Föhrenbach
Hậu vệ
33 L. Maloney
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
21 A. Beck
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
18 M. Pieringer
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png
A. Beck S. Conteh
59’
P. Wanner M. Kaufmann
68’
Léo Scienza M. Honsak
68’
M. Busch S. Schimmer
81’
B. Gimber L. Kerber
81’
81’
R. Hack K. Stöger
81’
F. Honorat T. Čvančara
85’
R. Reitz P. Sander
90’
A. Pléa F. Neuhaus
90’
J. Scally F. Chiarodia
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
31 T. Čvančara
Tiền đạo
7 K. Stöger
Tiền vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
13 S. Fukuda
Tiền đạo
28 G. Ranos
Tiền đạo
26 L. Ullrich
Hậu vệ
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
31 S. Conteh
Tiền đạo
17 M. Honsak
Tiền vệ
29 M. Kaufmann
Tiền đạo
9 S. Schimmer
Tiền đạo
20 L. Kerber
Tiền vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
23 O. Traoré
Hậu vệ
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
4 T. Siersleben
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
9 F. Honorat
14 A. Pléa
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
22 S. Lainer
5 M. Friedrich
3 K. Itakura
29 J. Scally
33 M. Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
22 S. Lainer
Hậu vệ
5 M. Friedrich
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
29 J. Scally
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
9 F. Honorat
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
81’
R. Hack K. Stöger
81’
F. Honorat T. Čvančara
85’
R. Reitz P. Sander
90’
A. Pléa F. Neuhaus
90’
J. Scally F. Chiarodia
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
31 T. Čvančara
Tiền đạo
7 K. Stöger
Tiền vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
21 T. Sippel
Thủ môn
13 S. Fukuda
Tiền đạo
28 G. Ranos
Tiền đạo
26 L. Ullrich
Hậu vệ
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
4-2-3-1
18 M. Pieringer
21 A. Beck
10 P. Wanner
8 Léo Scienza
33 L. Maloney
3 J. Schöppner
2 M. Busch
6 P. Mainka
5 B. Gimber
19 J. Föhrenbach
1 K. Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
2 M. Busch
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
19 J. Föhrenbach
Hậu vệ
33 L. Maloney
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
21 A. Beck
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
18 M. Pieringer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
59’
A. Beck S. Conteh
68’
P. Wanner M. Kaufmann
68’
Léo Scienza M. Honsak
81’
M. Busch S. Schimmer
81’
B. Gimber L. Kerber
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
31 S. Conteh
Tiền đạo
17 M. Honsak
Tiền vệ
29 M. Kaufmann
Tiền đạo
9 S. Schimmer
Tiền đạo
20 L. Kerber
Tiền vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
23 O. Traoré
Hậu vệ
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
4 T. Siersleben
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38