Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 26/10/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (78') L. Openda
  • (58') L. Geertruida
  • (47') W. Orbán
3 - 1 H1: 0 - 1 H2: 3 - 0
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (15') R. Doan
home logo away logo
whistle Icon
15’
37’
38’
46’
46’
47’
58’
65’
65’
68’
68’
68’
78’
79’
80’
80’
87’
87’
88’
RB Leipzig home logo
away logo SC Freiburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
15’
R. Doan V. Grifo
Lutsharel Geertruida
37’
38’
Chukwubuike Adamu
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Philipp Lienhart
P. Gulácsi M. Vandevoordt
46’
W. Orbán B. Henrichs
47’
L. Geertruida
58’
A. Haidara A. Vermeeren
65’
B. Šeško André Silva
65’
68’
V. Grifo F. Muslija
68’
L. Kübler K. Sildillia
68’
J. Adamu M. Gregoritsch
L. Openda André Silva
78’
Loïs Openda
79’
L. Geertruida L. Klostermann
80’
C. Lukeba E. Bitshiabu
80’
87’
C. Günter M. Ginter
87’
E. Dinkçi L. Höler
Arthur Vermeeren
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo SC Freiburg
Số lần dứt điểm trúng đích
9
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
8
Tổng số cú dứt điểm
12
15
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
6
Số lỗi
9
7
Số quả phạt góc
3
3
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
6
Tổng số đường chuyền
413
559
Số đường chuyền chính xác
334
473
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.84
1.73
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
20 J. Adamu
42 R. Doan
18 E. Dinkçi
32 V. Grifo
6 P. Osterhage
27 N. Höfler
17 L. Kübler
37 M. Rosenfelder
3 P. Lienhart
30 C. Günter
1 N. Atubolu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 N. Atubolu
Thủ môn
17 L. Kübler
Hậu vệ
37 M. Rosenfelder
Hậu vệ
3 P. Lienhart
Hậu vệ
30 C. Günter
Hậu vệ
6 P. Osterhage
Tiền vệ
27 N. Höfler
Tiền vệ
42 R. Doan
Tiền vệ
18 E. Dinkçi
Tiền vệ
32 V. Grifo
Tiền vệ
20 J. Adamu
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png
46’
P. Gulácsi M. Vandevoordt
65’
A. Haidara A. Vermeeren
65’
B. Šeško André Silva
V. Grifo F. Muslija
68’
L. Kübler K. Sildillia
68’
J. Adamu M. Gregoritsch
68’
80’
L. Geertruida L. Klostermann
80’
C. Lukeba E. Bitshiabu
C. Günter M. Ginter
87’
E. Dinkçi L. Höler
87’
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
47 V. Gebel
Tiền vệ
25 L. Zingerle
Thủ môn
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
23 F. Muslija
Tiền vệ
25 K. Sildillia
Hậu vệ
38 M. Gregoritsch
Tiền đạo
9 L. Höler
Tiền đạo
28 M. Ginter
Hậu vệ
43 B. Ogbus
Hậu vệ
8 M. Eggestein
Tiền vệ
26 M. Philipp
Tiền đạo
21 F. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-2-2-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
7 A. Nusa
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
46’
P. Gulácsi M. Vandevoordt
65’
A. Haidara A. Vermeeren
65’
B. Šeško André Silva
80’
L. Geertruida L. Klostermann
80’
C. Lukeba E. Bitshiabu
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
5 E. Bitshiabu
Hậu vệ
16 L. Klostermann
Hậu vệ
9 Y. Poulsen
Tiền đạo
6 E. Elmas
Tiền vệ
47 V. Gebel
Tiền vệ
25 L. Zingerle
Thủ môn
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
20 J. Adamu
42 R. Doan
18 E. Dinkçi
32 V. Grifo
6 P. Osterhage
27 N. Höfler
17 L. Kübler
37 M. Rosenfelder
3 P. Lienhart
30 C. Günter
1 N. Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 N. Atubolu
Thủ môn
17 L. Kübler
Hậu vệ
37 M. Rosenfelder
Hậu vệ
3 P. Lienhart
Hậu vệ
30 C. Günter
Hậu vệ
6 P. Osterhage
Tiền vệ
27 N. Höfler
Tiền vệ
42 R. Doan
Tiền vệ
18 E. Dinkçi
Tiền vệ
32 V. Grifo
Tiền vệ
20 J. Adamu
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
68’
V. Grifo F. Muslija
68’
L. Kübler K. Sildillia
68’
J. Adamu M. Gregoritsch
87’
C. Günter M. Ginter
87’
E. Dinkçi L. Höler
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
23 F. Muslija
Tiền vệ
25 K. Sildillia
Hậu vệ
38 M. Gregoritsch
Tiền đạo
9 L. Höler
Tiền đạo
28 M. Ginter
Hậu vệ
43 B. Ogbus
Hậu vệ
8 M. Eggestein
Tiền vệ
26 M. Philipp
Tiền đạo
21 F. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38