Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
01:30 26/10/2024
Kết thúc
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
( MAI )
  • (55') S. Lainer
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
  • (57') T. Kleindienst
home logo away logo
whistle Icon
20’
40’
55’
57’
58’
72’
73’
74’
80’
81’
87’
87’
89’
90’ +4
90’ +3
FSV Mainz 05 home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Burkardt A. Sieb
20’
40’
Joseph Scally
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
S. Lainer
55’
57’
T. Kleindienst F. Honorat
58’
A. Pléa K. Stöger
72’
R. Reitz P. Sander
73’
R. Hack T. Čvančara
Anthony Caci
74’
80’
Philipp Sander
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
81’
A. Sieb N. Weiper
87’
A. Caci S. Widmer
87’
Silvan Widmer
89’
Nadiem Amiri
90’ +4
90’ +3
F. Honorat F. Chiarodia
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FSV Mainz 05 home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Số lần dứt điểm trúng đích
6
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
8
4
Tổng số cú dứt điểm
23
9
Số lần dứt điểm bị chặn
9
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
12
3
Số lỗi
16
16
Số quả phạt góc
2
4
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
52
48
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
5
6
Tổng số đường chuyền
473
441
Số đường chuyền chính xác
383
343
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.65
0.60
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 J. Burkardt
8 P. Nebel
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
31 D. Kohr
3 M. Jenz
5 M. Leitsch
27 R. Zentner
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
9 F. Honorat
14 A. Pléa
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
22 S. Lainer
3 K. Itakura
5 M. Friedrich
29 J. Scally
33 M. Nicolas
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
31 D. Kohr
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
5 M. Leitsch
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
8 P. Nebel
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
29 J. Burkardt
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
22 S. Lainer
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
5 M. Friedrich
Hậu vệ
29 J. Scally
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
9 F. Honorat
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người 4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png
20’
J. Burkardt A. Sieb
A. Pléa K. Stöger
58’
R. Reitz P. Sander
72’
R. Hack T. Čvančara
73’
81’
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
87’
A. Sieb N. Weiper
87’
A. Caci S. Widmer
F. Honorat F. Chiarodia
90’ +3
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
11 A. Sieb
Tiền đạo
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
30 S. Widmer
Hậu vệ
21 D. da Costa
Hậu vệ
42 D. Gleiber
Tiền vệ
4 A. Barkok
Tiền vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
7 K. Stöger
Tiền vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền đạo
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
13 S. Fukuda
Tiền đạo
21 T. Sippel
Thủ môn
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
26 L. Ullrich
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
29 J. Burkardt
8 P. Nebel
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
31 D. Kohr
3 M. Jenz
5 M. Leitsch
27 R. Zentner
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
31 D. Kohr
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
5 M. Leitsch
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
8 P. Nebel
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
29 J. Burkardt
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người
20’
J. Burkardt A. Sieb
81’
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
87’
A. Sieb N. Weiper
87’
A. Caci S. Widmer
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
11 A. Sieb
Tiền đạo
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
30 S. Widmer
Hậu vệ
21 D. da Costa
Hậu vệ
42 D. Gleiber
Tiền vệ
4 A. Barkok
Tiền vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 T. Kleindienst
9 F. Honorat
14 A. Pléa
25 R. Hack
27 R. Reitz
8 J. Weigl
22 S. Lainer
3 K. Itakura
5 M. Friedrich
29 J. Scally
33 M. Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 M. Nicolas
Thủ môn
22 S. Lainer
Hậu vệ
3 K. Itakura
Hậu vệ
5 M. Friedrich
Hậu vệ
29 J. Scally
Hậu vệ
27 R. Reitz
Tiền vệ
8 J. Weigl
Tiền vệ
9 F. Honorat
Tiền vệ
14 A. Pléa
Tiền vệ
25 R. Hack
Tiền vệ
11 T. Kleindienst
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
58’
A. Pléa K. Stöger
72’
R. Reitz P. Sander
73’
R. Hack T. Čvančara
90’ +3
F. Honorat F. Chiarodia
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
7 K. Stöger
Tiền vệ
16 P. Sander
Tiền vệ
31 T. Čvančara
Tiền đạo
2 F. Chiarodia
Hậu vệ
13 S. Fukuda
Tiền đạo
21 T. Sippel
Thủ môn
10 F. Neuhaus
Tiền vệ
28 G. Ranos
Tiền đạo
26 L. Ullrich
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38