Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
20:30 26/10/2024
Kết thúc
FC St. Pauli FC St. Pauli
FC St. Pauli
( PAU )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
home logo away logo
whistle Icon
66’
67’
76’
78’
82’
82’
87’
89’
90’
FC St. Pauli home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
D. Sinani O. Afolayan
66’
67’
K. Fischer J. Kamiński
76’
Jakub Kamiński
78’
J. Wind L. Majer
82’
Joakim Mæhle
J. Eggestein S. Banks
82’
C. Boukhalfa R. Wagner
87’
89’
M. Amoura K. Behrens
90’
Lovro Majer
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC St. Pauli home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
5
Tổng số cú dứt điểm
14
9
Số lần dứt điểm bị chặn
6
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
4
Số lỗi
9
12
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
0
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
5
Tổng số đường chuyền
499
433
Số đường chuyền chính xác
400
344
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.79
1.09
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
10 D. Sinani
11 J. Eggestein
29 M. Guilavogui
2 M. Saliakas
7 J. Irvine
16 C. Boukhalfa
23 P. Treu
5 H. Wahl
8 E. Smith
3 K. Mets
22 N. Vasilj
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
9 M. Amoura
20 R. Baku
23 J. Wind
11 Tiago Tomás
8 S. Özcan
31 Y. Gerhardt
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 N. Vasilj
Thủ môn
5 H. Wahl
Hậu vệ
8 E. Smith
Hậu vệ
3 K. Mets
Hậu vệ
2 M. Saliakas
Tiền vệ
7 J. Irvine
Tiền vệ
16 C. Boukhalfa
Tiền vệ
23 P. Treu
Tiền vệ
10 D. Sinani
Tiền đạo
11 J. Eggestein
Tiền đạo
29 M. Guilavogui
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
66’
D. Sinani O. Afolayan
K. Fischer J. Kamiński
67’
J. Wind L. Majer
78’
82’
J. Eggestein S. Banks
87’
C. Boukhalfa R. Wagner
M. Amoura K. Behrens
89’
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
17 O. Afolayan
Tiền đạo
18 S. Banks
Tiền đạo
39 R. Wagner
Tiền vệ
32 E. Oelschlägel
Thủ môn
25 A. Dźwigała
Hậu vệ
4 D. Nemeth
Hậu vệ
42 M. Schmitz
Tiền vệ
19 A. Albers
Tiền đạo
21 L. Ritzka
Hậu vệ
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
16 J. Kamiński
Tiền vệ
19 L. Majer
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
22 M. Angély
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
10 D. Sinani
11 J. Eggestein
29 M. Guilavogui
2 M. Saliakas
7 J. Irvine
16 C. Boukhalfa
23 P. Treu
5 H. Wahl
8 E. Smith
3 K. Mets
22 N. Vasilj
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 N. Vasilj
Thủ môn
5 H. Wahl
Hậu vệ
8 E. Smith
Hậu vệ
3 K. Mets
Hậu vệ
2 M. Saliakas
Tiền vệ
7 J. Irvine
Tiền vệ
16 C. Boukhalfa
Tiền vệ
23 P. Treu
Tiền vệ
10 D. Sinani
Tiền đạo
11 J. Eggestein
Tiền đạo
29 M. Guilavogui
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Thay người
66’
D. Sinani O. Afolayan
82’
J. Eggestein S. Banks
87’
C. Boukhalfa R. Wagner
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
17 O. Afolayan
Tiền đạo
18 S. Banks
Tiền đạo
39 R. Wagner
Tiền vệ
32 E. Oelschlägel
Thủ môn
25 A. Dźwigała
Hậu vệ
4 D. Nemeth
Hậu vệ
42 M. Schmitz
Tiền vệ
19 A. Albers
Tiền đạo
21 L. Ritzka
Hậu vệ
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
9 M. Amoura
20 R. Baku
23 J. Wind
11 Tiago Tomás
8 S. Özcan
31 Y. Gerhardt
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
67’
K. Fischer J. Kamiński
78’
J. Wind L. Majer
89’
M. Amoura K. Behrens
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
16 J. Kamiński
Tiền vệ
19 L. Majer
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
24 B. Dárdai
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
33 D. Odogu
Hậu vệ
22 M. Angély
Hậu vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38