Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 02/11/2024
Kết thúc
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (51') H. Kane
  • (43') K. Coman
  • (15') H. Kane
3 - 0 H1: 2 - 0 H2: 1 - 0
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
home logo away logo
whistle Icon
15’
31’
43’
51’
59’
60’
68’
69’
69’
69’
69’
74’
80’
80’
84’
Bayern München home logo
away logo Union Berlin
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
H. Kane
15’
31’
Aljoscha Kemlein
K. Coman H. Kane
43’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
H. Kane K. Coman
51’
59’
B. Hollerbach Y. Vertessen
60’
J. Siebatcheu T. Skarke
Kim Min-Jae L. Goretzka
68’
João Palhinha E. Dier
69’
M. Olise L. Sané
69’
69’
A. Kemlein A. Schäfer
69’
Jeong Wooyeong J. Haberer
J. Musiala T. Müller
74’
A. Davies A. Aznou
80’
80’
K. Vogt J. Roussillon
84’
Rani Khedira
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München home logo
away logo Union Berlin
Số lần dứt điểm trúng đích
7
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
3
Tổng số cú dứt điểm
16
8
Số lần dứt điểm bị chặn
5
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
7
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
1
Số lỗi
2
9
Số quả phạt góc
7
4
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
78
22
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
4
Tổng số đường chuyền
863
247
Số đường chuyền chính xác
794
169
Tỉ lệ chuyền chính xác
92
68
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.48
0.50
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
17 M. Olise
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
16 João Palhinha
22 Raphaël Guerreiro
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
19 A. Davies
1 M. Neuer
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
17 J. Siebatcheu
11 Jeong Wooyeong
16 B. Hollerbach
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
4 Diogo Leite
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
14 L. Querfeld
1 F. Rønnow
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
17 M. Olise
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
4 Diogo Leite
Tiền vệ
11 Jeong Wooyeong
Tiền đạo
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người 165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png
B. Hollerbach Y. Vertessen
59’
J. Siebatcheu T. Skarke
60’
68’
Kim Min-Jae L. Goretzka
69’
João Palhinha E. Dier
69’
M. Olise L. Sané
A. Kemlein A. Schäfer
69’
Jeong Wooyeong J. Haberer
69’
74’
J. Musiala T. Müller
80’
A. Davies A. Aznou
K. Vogt J. Roussillon
80’
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
8 L. Goretzka
Tiền vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
10 L. Sané
Tiền đạo
25 T. Müller
Tiền đạo
49 A. Aznou
Hậu vệ
39 M. Tel
Tiền đạo
26 S. Ulreich
Thủ môn
27 K. Laimer
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
26 J. Roussillon
Hậu vệ
15 T. Rothe
Hậu vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
20 L. Bénes
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
17 M. Olise
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
16 João Palhinha
22 Raphaël Guerreiro
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
19 A. Davies
1 M. Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
16 João Palhinha
Tiền vệ
17 M. Olise
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
68’
Kim Min-Jae L. Goretzka
69’
João Palhinha E. Dier
69’
M. Olise L. Sané
74’
J. Musiala T. Müller
80’
A. Davies A. Aznou
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
8 L. Goretzka
Tiền vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
10 L. Sané
Tiền đạo
25 T. Müller
Tiền đạo
49 A. Aznou
Hậu vệ
39 M. Tel
Tiền đạo
26 S. Ulreich
Thủ môn
27 K. Laimer
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền đạo
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
17 J. Siebatcheu
11 Jeong Wooyeong
16 B. Hollerbach
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
4 Diogo Leite
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
14 L. Querfeld
1 F. Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
4 Diogo Leite
Tiền vệ
11 Jeong Wooyeong
Tiền đạo
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
59’
B. Hollerbach Y. Vertessen
60’
J. Siebatcheu T. Skarke
69’
A. Kemlein A. Schäfer
69’
Jeong Wooyeong J. Haberer
80’
K. Vogt J. Roussillon
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
26 J. Roussillon
Hậu vệ
15 T. Rothe
Hậu vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
20 L. Bénes
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38