Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 02/11/2024
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (82') M. Amoura
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (34') P. Tietz
home logo away logo
whistle Icon
-5’
34’
57’
57’
66’
66’
68’
74’
77’
77’
79’
80’
82’
86’
88’
VfL Wolfsburg home logo
away logo FC Augsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
-5’
Elvis Rexhbeçaj
34’
P. Tietz K. Schlotterbeck
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Fischer K. Behrens
57’
J. Wind L. Majer
57’
66’
P. Tietz S. Essende
66’
A. Claude-Maurice Y. Kabadayı
L. Majer Y. Gerhardt
68’
74’
Chrislain Matsima
77’
E. Rexhbeçaj A. Maier
77’
M. Wolf H. Koudossou
Tiago Tomás L. Nmecha
79’
R. Baku J. Kamiński
80’
M. Amoura J. Mæhle
82’
86’
Samuel Essende
Mohamed El Amine Amoura
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo FC Augsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
6
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
2
Tổng số cú dứt điểm
18
3
Số lần dứt điểm bị chặn
7
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
1
Số lỗi
7
14
Số quả phạt góc
8
1
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
70
30
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
0
4
Tổng số đường chuyền
624
269
Số đường chuyền chính xác
533
182
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
68
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.24
0.43
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
9 M. Amoura
20 R. Baku
23 J. Wind
11 Tiago Tomás
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
13 D. Giannoulis
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png
57’
K. Fischer K. Behrens
57’
J. Wind L. Majer
P. Tietz S. Essende
66’
A. Claude-Maurice Y. Kabadayı
66’
68’
L. Majer Y. Gerhardt
E. Rexhbeçaj A. Maier
77’
M. Wolf H. Koudossou
77’
79’
Tiago Tomás L. Nmecha
80’
R. Baku J. Kamiński
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
17 K. Behrens
Tiền đạo
19 L. Majer
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
33 D. Odogu
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
5 C. Zesiger
Hậu vệ
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
9 S. Essende
Tiền đạo
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
10 A. Maier
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
23 M. Bauer
Hậu vệ
36 M. Kömür
Tiền vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
9 M. Amoura
20 R. Baku
23 J. Wind
11 Tiago Tomás
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
57’
K. Fischer K. Behrens
57’
J. Wind L. Majer
68’
L. Majer Y. Gerhardt
79’
Tiago Tomás L. Nmecha
80’
R. Baku J. Kamiński
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
17 K. Behrens
Tiền đạo
19 L. Majer
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
33 D. Odogu
Hậu vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
29 M. Müller
Thủ môn
5 C. Zesiger
Hậu vệ
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
13 D. Giannoulis
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
66’
P. Tietz S. Essende
66’
A. Claude-Maurice Y. Kabadayı
77’
E. Rexhbeçaj A. Maier
77’
M. Wolf H. Koudossou
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
9 S. Essende
Tiền đạo
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
10 A. Maier
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
23 M. Bauer
Hậu vệ
36 M. Kömür
Tiền vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38