Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
01:30 11/11/2024
Kết thúc
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
1. FC Heidenheim
( HEI )
  • (64') M. Pieringer
1 - 3 H1: 0 - 2 H2: 1 - 1
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (90') Tiago Tomás
  • (42') B. Dárdai
  • (3') Y. Gerhardt
home logo away logo
whistle Icon
3’
20’
42’
45’ +1
48’
57’
57’
64’
70’
70’
71’
74’
77’
78’
80’
80’
84’
86’
86’
90’
90’ +1
1. FC Heidenheim home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
3’
Y. Gerhardt M. Amoura
20’
J. Mæhle C. Zesiger
42’
B. Dárdai
Jonas Föhrenbach
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
48’
Kilian Fischer
N. Dorsch A. Beck
57’
J. Föhrenbach S. Schimmer
57’
M. Pieringer
64’
70’
Patrick Wimmer
70’
M. Amoura Tiago Tomás
71’
P. Wimmer J. Wind
74’
Cedric Zesiger
P. Wanner M. Breunig
77’
78’
Kamil Grabara
80’
B. Dárdai S. Özcan
80’
K. Fischer K. Behrens
84’
Tiago Tomás
M. Pieringer D. Thomalla
86’
Léo Scienza S. Conteh
86’
90’
Tiago Tomás
90’ +1
Kevin Behrens
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
4
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
3
Tổng số cú dứt điểm
19
13
Số lần dứt điểm bị chặn
8
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
13
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
2
Số lỗi
9
23
Số quả phạt góc
5
5
Số lần việt vị
4
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
1
6
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
507
272
Số đường chuyền chính xác
422
189
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
69
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.42
1.52
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
4-2-3-1
18 M. Pieringer
8 Léo Scienza
10 P. Wanner
17 M. Honsak
39 N. Dorsch
3 J. Schöppner
23 O. Traoré
6 P. Mainka
5 B. Gimber
19 J. Föhrenbach
1 K. Müller
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-5-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
31 Y. Gerhardt
9 M. Amoura
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
23 O. Traoré
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
19 J. Föhrenbach
Hậu vệ
39 N. Dorsch
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền vệ
17 M. Honsak
Tiền vệ
18 M. Pieringer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
J. Mæhle C. Zesiger
20’
57’
N. Dorsch A. Beck
57’
J. Föhrenbach S. Schimmer
M. Amoura Tiago Tomás
70’
P. Wimmer J. Wind
71’
77’
P. Wanner M. Breunig
B. Dárdai S. Özcan
80’
K. Fischer K. Behrens
80’
86’
M. Pieringer D. Thomalla
86’
Léo Scienza S. Conteh
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
9 S. Schimmer
Tiền đạo
21 A. Beck
Tiền vệ
14 M. Breunig
Tiền đạo
11 D. Thomalla
Tiền đạo
31 S. Conteh
Tiền đạo
20 L. Kerber
Tiền vệ
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
4 T. Siersleben
Hậu vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
5 C. Zesiger
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
8 S. Özcan
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
3 S. Bornauw
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1. FC Heidenheim 1. FC Heidenheim
4-2-3-1
18 M. Pieringer
8 Léo Scienza
10 P. Wanner
17 M. Honsak
39 N. Dorsch
3 J. Schöppner
23 O. Traoré
6 P. Mainka
5 B. Gimber
19 J. Föhrenbach
1 K. Müller
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Đội hình ra sân
1 K. Müller
Thủ môn
23 O. Traoré
Hậu vệ
6 P. Mainka
Hậu vệ
5 B. Gimber
Hậu vệ
19 J. Föhrenbach
Hậu vệ
39 N. Dorsch
Tiền vệ
3 J. Schöppner
Tiền vệ
8 Léo Scienza
Tiền vệ
10 P. Wanner
Tiền vệ
17 M. Honsak
Tiền vệ
18 M. Pieringer
Tiền đạo
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Thay người
57’
N. Dorsch A. Beck
57’
J. Föhrenbach S. Schimmer
77’
P. Wanner M. Breunig
86’
M. Pieringer D. Thomalla
86’
Léo Scienza S. Conteh
f50b0a1ffae1d7229991c5e99fd3df63.png Cầu thủ dự bị
9 S. Schimmer
Tiền đạo
21 A. Beck
Tiền vệ
14 M. Breunig
Tiền đạo
11 D. Thomalla
Tiền đạo
31 S. Conteh
Tiền đạo
20 L. Kerber
Tiền vệ
30 N. Theuerkauf
Hậu vệ
4 T. Siersleben
Hậu vệ
22 V. Eicher
Thủ môn
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-5-1
39 P. Wimmer
20 R. Baku
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
31 Y. Gerhardt
9 M. Amoura
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
20’
J. Mæhle C. Zesiger
70’
M. Amoura Tiago Tomás
71’
P. Wimmer J. Wind
80’
B. Dárdai S. Özcan
80’
K. Fischer K. Behrens
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
5 C. Zesiger
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
8 S. Özcan
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
3 S. Bornauw
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38