Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 09/11/2024
Kết thúc
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (89') K. Miyoshi
1 - 1 H1: 0 - 1 H2: 1 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (18') P. Schick
home logo away logo
whistle Icon
18’
63’
69’
69’
69’
77’
78’
87’
89’
90’ +3
VfL Bochum home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
18’
P. Schick F. Wirtz
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
63’
J. Hofmann N. Tella
A. Losilla L. Daschner
69’
G. Holtmann C. Gamboa
69’
M. Broschinski K. Miyoshi
69’
77’
Patrik Schick
F. Passlack D. de Wit
78’
87’
J. Frimpong Aleix García
K. Miyoshi
89’
T. Oermann I. Ordets
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
3
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
15
11
Số lần dứt điểm bị chặn
6
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
9
3
Số lỗi
10
9
Số quả phạt góc
6
4
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
29
71
Số thẻ vàng
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
2
Tổng số đường chuyền
282
719
Số đường chuyền chính xác
216
641
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
89
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.70
1.24
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Bochum VfL Bochum
5-4-1
33 P. Hofmann
19 M. Bero
8 A. Losilla
6 I. Sissoko
29 M. Broschinski
15 F. Passlack
14 T. Oermann
13 J. Medić
32 M. Wittek
21 G. Holtmann
27 P. Drewes
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 P. Schick
7 J. Hofmann
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
8 R. Andrich
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
14 T. Oermann
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
21 G. Holtmann
Hậu vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
7 J. Hofmann
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
14 P. Schick
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
J. Hofmann N. Tella
63’
69’
A. Losilla L. Daschner
69’
G. Holtmann C. Gamboa
69’
M. Broschinski K. Miyoshi
78’
F. Passlack D. de Wit
J. Frimpong Aleix García
87’
90’ +3
T. Oermann I. Ordets
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
17 A. Elezi
Tiền vệ
4 E. Mašović
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
19 N. Tella
Tiền vệ
22 V. Boniface
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
17 M. Kovář
Thủ môn
36 N. Lomb
Thủ môn
25 E. Palacios
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
47 K. Alajbegović
Tiền đạo
13 Arthur
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum VfL Bochum
5-4-1
33 P. Hofmann
19 M. Bero
8 A. Losilla
6 I. Sissoko
29 M. Broschinski
15 F. Passlack
14 T. Oermann
13 J. Medić
32 M. Wittek
21 G. Holtmann
27 P. Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
15 F. Passlack
Hậu vệ
14 T. Oermann
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
32 M. Wittek
Hậu vệ
21 G. Holtmann
Hậu vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền vệ
33 P. Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
69’
A. Losilla L. Daschner
69’
G. Holtmann C. Gamboa
69’
M. Broschinski K. Miyoshi
78’
F. Passlack D. de Wit
90’ +3
T. Oermann I. Ordets
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
10 D. de Wit
Tiền vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
24 M. Pannewig
Tiền vệ
17 A. Elezi
Tiền vệ
4 E. Mašović
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 P. Schick
7 J. Hofmann
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
8 R. Andrich
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
7 J. Hofmann
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
14 P. Schick
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
63’
J. Hofmann N. Tella
87’
J. Frimpong Aleix García
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
19 N. Tella
Tiền vệ
22 V. Boniface
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
17 M. Kovář
Thủ môn
36 N. Lomb
Thủ môn
25 E. Palacios
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
47 K. Alajbegović
Tiền đạo
13 Arthur
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38