Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 23/11/2024
Kết thúc
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (90') H. Kane
  • (90') H. Kane
  • (63') H. Kane
3 - 0 H1: 0 - 0 H2: 3 - 0
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
home logo away logo
whistle Icon
38’
47’
62’
63’
69’
69’
76’
76’
76’
78’
78’
88’
90’ +5
90’ +2
90’ +3
90’ +4
90’ +2
Bayern München home logo
away logo FC Augsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
38’
D. Giannoulis M. Pedersen
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
47’
Keven Schlotterbeck
Penalty confirmed
62’
H. Kane
63’
69’
P. Tietz S. Essende
69’
A. Maier M. Kömür
M. Olise L. Sané
76’
Raphaël Guerreiro K. Laimer
76’
K. Coman S. Gnabry
76’
78’
A. Claude-Maurice R. Vargas
78’
M. Wolf H. Koudossou
J. Musiala T. Müller
88’
H. Kane L. Goretzka
90’ +5
Penalty confirmed
90’ +2
H. Kane
90’ +3
A. Davies S. Boey
90’ +4
90’ +2
Keven Schlotterbeck
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München home logo
away logo FC Augsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
14
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
12
1
Tổng số cú dứt điểm
33
2
Số lần dứt điểm bị chặn
7
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
23
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
10
0
Số lỗi
9
9
Số quả phạt góc
8
0
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
80
20
Số thẻ vàng
0
2
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
11
Tổng số đường chuyền
883
221
Số đường chuyền chính xác
812
153
Tỉ lệ chuyền chính xác
92
69
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.77
0.10
Số bàn thắng ngăn cản
2
2
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
17 M. Olise
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
8 L. Goretzka
22 Raphaël Guerreiro
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
19 A. Davies
1 M. Neuer
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
8 E. Rexhbeçaj
19 F. Onyeka
10 A. Maier
13 D. Giannoulis
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
8 L. Goretzka
Tiền vệ
17 M. Olise
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png
D. Giannoulis M. Pedersen
38’
P. Tietz S. Essende
69’
A. Maier M. Kömür
69’
76’
M. Olise L. Sané
76’
Raphaël Guerreiro K. Laimer
76’
K. Coman S. Gnabry
A. Claude-Maurice R. Vargas
78’
M. Wolf H. Koudossou
78’
88’
J. Musiala T. Müller
90’ +4
A. Davies S. Boey
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
10 L. Sané
Tiền đạo
27 K. Laimer
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền đạo
25 T. Müller
Tiền đạo
23 S. Boey
Hậu vệ
18 D. Peretz
Thủ môn
49 A. Aznou
Hậu vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
20 A. Ibrahimović
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
3 M. Pedersen
Hậu vệ
9 S. Essende
Tiền đạo
36 M. Kömür
Tiền vệ
16 R. Vargas
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
23 M. Bauer
Hậu vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 H. Kane
17 M. Olise
42 J. Musiala
11 K. Coman
6 J. Kimmich
8 L. Goretzka
22 Raphaël Guerreiro
2 D. Upamecano
3 Kim Min-Jae
19 A. Davies
1 M. Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 M. Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 D. Upamecano
Hậu vệ
3 Kim Min-Jae
Hậu vệ
19 A. Davies
Hậu vệ
6 J. Kimmich
Tiền vệ
8 L. Goretzka
Tiền vệ
17 M. Olise
Tiền vệ
42 J. Musiala
Tiền vệ
11 K. Coman
Tiền vệ
9 H. Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
76’
M. Olise L. Sané
76’
Raphaël Guerreiro K. Laimer
76’
K. Coman S. Gnabry
88’
J. Musiala T. Müller
90’ +4
A. Davies S. Boey
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
10 L. Sané
Tiền đạo
27 K. Laimer
Tiền vệ
7 S. Gnabry
Tiền đạo
25 T. Müller
Tiền đạo
23 S. Boey
Hậu vệ
18 D. Peretz
Thủ môn
49 A. Aznou
Hậu vệ
15 E. Dier
Hậu vệ
20 A. Ibrahimović
Tiền đạo
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
8 E. Rexhbeçaj
19 F. Onyeka
10 A. Maier
13 D. Giannoulis
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
31 K. Schlotterbeck
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
31 K. Schlotterbeck
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
10 A. Maier
Tiền vệ
13 D. Giannoulis
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
38’
D. Giannoulis M. Pedersen
69’
P. Tietz S. Essende
69’
A. Maier M. Kömür
78’
A. Claude-Maurice R. Vargas
78’
M. Wolf H. Koudossou
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
3 M. Pedersen
Hậu vệ
9 S. Essende
Tiền đạo
36 M. Kömür
Tiền vệ
16 R. Vargas
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Hậu vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
23 M. Bauer
Hậu vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38