Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 23/11/2024
Kết thúc
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (86') J. Bruun Larsen
  • (82') A. Hložek
  • (50') T. Bischof
  • (17') A. Hložek
4 - 3 H1: 1 - 2 H2: 3 - 1
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (67') S. Nsoki
  • (19') A. Nusa
  • (15') W. Orbán
home logo away logo
whistle Icon
15’
17’
19’
46’
50’
60’
60’
61’
67’
75’
76’
81’
81’
82’
82’
85’
86’
86’
90’
1899 Hoffenheim home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
15’
W. Orbán A. Nusa
A. Hložek A. Prass
17’
19’
A. Nusa L. Openda
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
L. Klostermann L. Geertruida
T. Bischof
50’
60’
B. Šeško A. Ouédraogo
60’
A. Vermeeren N. Seiwald
H. Tabaković M. Berisha
61’
67’
S. Nsoki
Andrej Kramarić
75’
76’
K. Kampl A. Haidara
A. Kramarić U. Tohumcu
81’
T. Bischof J. Bruun Larsen
81’
82’
L. Openda André Silva
A. Hložek J. Bruun Larsen
82’
85’
Castello Lukeba
A. Prass K. Akpoguma
86’
J. Bruun Larsen A. Stach
86’
Pavel Kadeřábek
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
7
6
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
5
Tổng số cú dứt điểm
20
14
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
9
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
14
12
Số quả phạt góc
4
3
Số lần việt vị
1
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
60
40
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
508
339
Số đường chuyền chính xác
424
260
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.01
1.60
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
26 H. Tabaković
23 A. Hložek
27 A. Kramarić
21 M. Bülter
16 A. Stach
7 T. Bischof
3 P. Kadeřábek
35 Arthur Chaves
34 S. Nsoki
22 A. Prass
1 O. Baumann
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
30 B. Šeško
14 C. Baumgartner
39 B. Henrichs
18 A. Vermeeren
44 K. Kampl
7 A. Nusa
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
3 P. Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
34 S. Nsoki
Hậu vệ
22 A. Prass
Hậu vệ
16 A. Stach
Tiền vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
23 A. Hložek
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền vệ
21 M. Bülter
Tiền vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
14 C. Baumgartner
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
L. Klostermann L. Geertruida
46’
B. Šeško A. Ouédraogo
60’
A. Vermeeren N. Seiwald
60’
61’
H. Tabaković M. Berisha
K. Kampl A. Haidara
76’
81’
A. Kramarić U. Tohumcu
81’
T. Bischof J. Bruun Larsen
L. Openda André Silva
82’
86’
A. Prass K. Akpoguma
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
10 M. Berisha
Tiền đạo
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
15 V. Gendrey
Hậu vệ
19 D. Jurásek
Hậu vệ
18 D. Samassékou
Tiền vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
3 L. Geertruida
Hậu vệ
20 A. Ouédraogo
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
25 L. Zingerle
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
26 H. Tabaković
23 A. Hložek
27 A. Kramarić
21 M. Bülter
16 A. Stach
7 T. Bischof
3 P. Kadeřábek
35 Arthur Chaves
34 S. Nsoki
22 A. Prass
1 O. Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 O. Baumann
Thủ môn
3 P. Kadeřábek
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
34 S. Nsoki
Hậu vệ
22 A. Prass
Hậu vệ
16 A. Stach
Tiền vệ
7 T. Bischof
Tiền vệ
23 A. Hložek
Tiền vệ
27 A. Kramarić
Tiền vệ
21 M. Bülter
Tiền vệ
26 H. Tabaković
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
61’
H. Tabaković M. Berisha
81’
A. Kramarić U. Tohumcu
81’
T. Bischof J. Bruun Larsen
86’
A. Prass K. Akpoguma
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
10 M. Berisha
Tiền đạo
29 J. Bruun Larsen
Tiền đạo
17 U. Tohumcu
Tiền vệ
25 K. Akpoguma
Hậu vệ
8 D. Geiger
Tiền vệ
15 V. Gendrey
Hậu vệ
19 D. Jurásek
Hậu vệ
18 D. Samassékou
Tiền vệ
37 L. Philipp
Thủ môn
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
11 L. Openda
30 B. Šeško
14 C. Baumgartner
39 B. Henrichs
18 A. Vermeeren
44 K. Kampl
7 A. Nusa
16 L. Klostermann
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
16 L. Klostermann
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
14 C. Baumgartner
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
46’
L. Klostermann L. Geertruida
60’
B. Šeško A. Ouédraogo
60’
A. Vermeeren N. Seiwald
76’
K. Kampl A. Haidara
82’
L. Openda André Silva
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
3 L. Geertruida
Hậu vệ
20 A. Ouédraogo
Tiền vệ
13 N. Seiwald
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
25 L. Zingerle
Thủ môn
47 V. Gebel
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38