Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 23/11/2024
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (71') R. Baku
1 - 0 H1: 0 - 0 H2: 1 - 0
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
home logo away logo
whistle Icon
9’
15’
45’ +1
46’
46’
63’
63’
70’
71’
79’
79’
82’
90’ +2
90’ +3
VfL Wolfsburg home logo
away logo Union Berlin
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
9’
Diogo Leite L. Querfeld
Patrick Wimmer
15’
45’ +1
Kevin Vogt
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
Y. Vertessen B. Hollerbach
46’
R. Skov T. Rothe
Tiago Tomás L. Nmecha
63’
P. Wimmer J. Wind
63’
70’
J. Haberer Jeong Wooyeong
R. Baku
71’
B. Dárdai Y. Gerhardt
79’
M. Amoura S. Özcan
79’
82’
R. Khedira L. Bénes
90’ +2
László Bénes
R. Baku C. Zesiger
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo Union Berlin
Số lần dứt điểm trúng đích
5
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
6
Tổng số cú dứt điểm
10
11
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
5
Số lỗi
7
15
Số quả phạt góc
8
5
Số lần việt vị
1
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
55
45
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
4
Tổng số đường chuyền
510
410
Số đường chuyền chính xác
423
333
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
81
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.58
0.51
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
11 Tiago Tomás
20 R. Baku
39 P. Wimmer
9 M. Amoura
27 M. Arnold
24 B. Dárdai
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
17 J. Siebatcheu
19 J. Haberer
7 Y. Vertessen
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
24 R. Skov
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
4 Diogo Leite
1 F. Rønnow
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền đạo
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người 165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png
Diogo Leite L. Querfeld
9’
Y. Vertessen B. Hollerbach
46’
R. Skov T. Rothe
46’
63’
Tiago Tomás L. Nmecha
63’
P. Wimmer J. Wind
J. Haberer Jeong Wooyeong
70’
79’
B. Dárdai Y. Gerhardt
79’
M. Amoura S. Özcan
R. Khedira L. Bénes
82’
90’ +3
R. Baku C. Zesiger
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
10 L. Nmecha
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
32 M. Svanberg
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
14 L. Querfeld
Hậu vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
15 T. Rothe
Hậu vệ
11 Jeong Wooyeong
Tiền vệ
20 L. Bénes
Tiền vệ
18 J. Juranović
Hậu vệ
21 T. Skarke
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-2-3-1
11 Tiago Tomás
20 R. Baku
39 P. Wimmer
9 M. Amoura
27 M. Arnold
24 B. Dárdai
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
9 M. Amoura
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
63’
Tiago Tomás L. Nmecha
63’
P. Wimmer J. Wind
79’
B. Dárdai Y. Gerhardt
79’
M. Amoura S. Özcan
90’ +3
R. Baku C. Zesiger
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
10 L. Nmecha
Tiền đạo
23 J. Wind
Tiền đạo
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
5 C. Zesiger
Hậu vệ
3 S. Bornauw
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
32 M. Svanberg
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
17 J. Siebatcheu
19 J. Haberer
7 Y. Vertessen
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
24 R. Skov
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
4 Diogo Leite
1 F. Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
24 R. Skov
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền đạo
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
9’
Diogo Leite L. Querfeld
46’
Y. Vertessen B. Hollerbach
46’
R. Skov T. Rothe
70’
J. Haberer Jeong Wooyeong
82’
R. Khedira L. Bénes
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
14 L. Querfeld
Hậu vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
15 T. Rothe
Hậu vệ
11 Jeong Wooyeong
Tiền vệ
20 L. Bénes
Tiền vệ
18 J. Juranović
Hậu vệ
21 T. Skarke
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
37 A. Schwolow
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38