Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 30/11/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (82') W. Orbán
1 - 5 H1: 0 - 3 H2: 1 - 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (90') K. Behrens
  • (64') J. Mæhle
  • (16') M. Amoura
  • (5') Tiago Tomás
  • (4') M. Amoura
home logo away logo
whistle Icon
4’
5’
16’
26’
30’
46’
52’
57’
64’
69’
69’
76’
76’
77’
77’
82’
85’
85’
90’ +1
RB Leipzig home logo
away logo VfL Wolfsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
4’
M. Amoura
5’
Tiago Tomás P. Wimmer
16’
M. Amoura B. Dárdai
Christoph Baumgartner
26’
C. Lukeba N. Seiwald
30’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Haidara A. Vermeeren
46’
Arthur Vermeeren
52’
57’
Kilian Fischer
64’
J. Mæhle K. Koulierakis
B. Šeško André Silva
69’
69’
K. Fischer Y. Gerhardt
76’
Tiago Tomás L. Nmecha
76’
P. Wimmer M. Svanberg
K. Kampl X. Schlager
77’
C. Baumgartner V. Gebel
77’
W. Orbán
82’
85’
B. Dárdai K. Behrens
85’
M. Amoura S. Özcan
90’ +1
K. Behrens M. Svanberg
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo VfL Wolfsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
4
8
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
9
13
Số lần dứt điểm bị chặn
2
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
8
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
5
Số lỗi
11
6
Số quả phạt góc
7
3
Số lần việt vị
4
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
62
38
Số thẻ vàng
2
1
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
637
386
Số đường chuyền chính xác
565
305
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.07
2.33
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
7 A. Nusa
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
20 R. Baku
9 M. Amoura
11 Tiago Tomás
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
39 P. Wimmer
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png
30’
C. Lukeba N. Seiwald
46’
A. Haidara A. Vermeeren
69’
B. Šeško André Silva
K. Fischer Y. Gerhardt
69’
Tiago Tomás L. Nmecha
76’
P. Wimmer M. Svanberg
76’
77’
K. Kampl X. Schlager
77’
C. Baumgartner V. Gebel
B. Dárdai K. Behrens
85’
M. Amoura S. Özcan
85’
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 N. Seiwald
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
47 V. Gebel
Tiền vệ
24 X. Schlager
Tiền vệ
25 L. Zingerle
Thủ môn
31 F. Sakar
Tiền vệ
38 N. Jatta
Tiền vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
32 M. Svanberg
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
5 C. Zesiger
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 B. Šeško
11 L. Openda
14 C. Baumgartner
8 A. Haidara
44 K. Kampl
7 A. Nusa
3 L. Geertruida
4 W. Orbán
23 C. Lukeba
39 B. Henrichs
1 P. Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 P. Gulácsi
Thủ môn
3 L. Geertruida
Hậu vệ
4 W. Orbán
Hậu vệ
23 C. Lukeba
Hậu vệ
39 B. Henrichs
Hậu vệ
14 C. Baumgartner
Tiền vệ
8 A. Haidara
Tiền vệ
44 K. Kampl
Tiền vệ
7 A. Nusa
Tiền vệ
30 B. Šeško
Tiền đạo
11 L. Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
30’
C. Lukeba N. Seiwald
46’
A. Haidara A. Vermeeren
69’
B. Šeško André Silva
77’
K. Kampl X. Schlager
77’
C. Baumgartner V. Gebel
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 N. Seiwald
Tiền vệ
18 A. Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
47 V. Gebel
Tiền vệ
24 X. Schlager
Tiền vệ
25 L. Zingerle
Thủ môn
31 F. Sakar
Tiền vệ
38 N. Jatta
Tiền vệ
26 M. Vandevoordt
Thủ môn
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-3
20 R. Baku
9 M. Amoura
11 Tiago Tomás
24 B. Dárdai
27 M. Arnold
39 P. Wimmer
2 K. Fischer
18 D. Vavro
4 K. Koulierakis
21 J. Mæhle
1 K. Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 K. Grabara
Thủ môn
2 K. Fischer
Hậu vệ
18 D. Vavro
Hậu vệ
4 K. Koulierakis
Hậu vệ
21 J. Mæhle
Hậu vệ
24 B. Dárdai
Tiền vệ
27 M. Arnold
Tiền vệ
39 P. Wimmer
Tiền vệ
20 R. Baku
Tiền đạo
9 M. Amoura
Tiền đạo
11 Tiago Tomás
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
69’
K. Fischer Y. Gerhardt
76’
Tiago Tomás L. Nmecha
76’
P. Wimmer M. Svanberg
85’
B. Dárdai K. Behrens
85’
M. Amoura S. Özcan
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
31 Y. Gerhardt
Tiền vệ
10 L. Nmecha
Tiền đạo
32 M. Svanberg
Tiền vệ
8 S. Özcan
Tiền vệ
17 K. Behrens
Tiền đạo
16 J. Kamiński
Tiền vệ
23 J. Wind
Tiền đạo
5 C. Zesiger
Hậu vệ
29 M. Müller
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38