Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 30/11/2024
Kết thúc
Werder Bremen Werder Bremen
Werder Bremen
( WER )
  • (77') J. Stage
  • (6') J. Njinmah
2 - 2 H1: 1 - 1 H2: 1 - 1
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
VfB Stuttgart
( STU )
  • (85') E. Demirović
  • (20') E. Demirović
home logo away logo
whistle Icon
6’
20’
30’
54’
67’
67’
68’
77’
80’
80’
83’
83’
85’
87’
89’
90’
Werder Bremen home logo
away logo VfB Stuttgart
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Njinmah M. Ducksch
6’
20’
E. Demirović M. Mittelstädt
Penalty cancelled
30’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
54’
Angelo Stiller
67’
F. Rieder N. Woltemade
67’
J. Chabot R. Hendriks
L. Bittencourt J. Stage
68’
J. Stage
77’
80’
A. Karazor E. Millot
80’
L. Stergiou J. Diehl
J. Njinmah O. Burke
83’
M. Friedl A. Jung
83’
85’
E. Demirović A. Stiller
Marvin Ducksch
87’
89’
M. Mittelstädt A. Rouault
R. Schmid M. Grüll
90’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen home logo
away logo VfB Stuttgart
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
10
4
Tổng số cú dứt điểm
20
10
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
8
13
Số quả phạt góc
11
2
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
396
557
Số đường chuyền chính xác
317
479
Tỉ lệ chuyền chính xác
80
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.59
1.75
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Werder Bremen Werder Bremen
4-4-2
7 M. Ducksch
11 J. Njinmah
8 M. Weiser
10 L. Bittencourt
14 S. Lynen
20 R. Schmid
4 N. Stark
32 M. Friedl
13 M. Veljković
19 D. Köhn
1 M. Zetterer
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
9 E. Demirović
4 J. Vagnoman
32 F. Rieder
27 C. Führich
16 A. Karazor
6 A. Stiller
20 L. Stergiou
45 A. Chase
24 J. Chabot
7 M. Mittelstädt
33 A. Nübel
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 M. Zetterer
Thủ môn
4 N. Stark
Hậu vệ
32 M. Friedl
Hậu vệ
13 M. Veljković
Hậu vệ
19 D. Köhn
Hậu vệ
8 M. Weiser
Tiền vệ
10 L. Bittencourt
Tiền vệ
14 S. Lynen
Tiền vệ
20 R. Schmid
Tiền vệ
7 M. Ducksch
Tiền đạo
11 J. Njinmah
Tiền đạo
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Đội hình ra sân
33 A. Nübel
Thủ môn
20 L. Stergiou
Hậu vệ
45 A. Chase
Hậu vệ
24 J. Chabot
Hậu vệ
7 M. Mittelstädt
Hậu vệ
16 A. Karazor
Tiền vệ
6 A. Stiller
Tiền vệ
4 J. Vagnoman
Tiền vệ
32 F. Rieder
Tiền vệ
27 C. Führich
Tiền vệ
9 E. Demirović
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người e3c5105e602483a38438b688edb17087.png
F. Rieder N. Woltemade
67’
J. Chabot R. Hendriks
67’
68’
L. Bittencourt J. Stage
A. Karazor E. Millot
80’
L. Stergiou J. Diehl
80’
83’
J. Njinmah O. Burke
83’
M. Friedl A. Jung
M. Mittelstädt A. Rouault
89’
90’
R. Schmid M. Grüll
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
6 J. Stage
Tiền vệ
15 O. Burke
Tiền đạo
3 A. Jung
Hậu vệ
17 M. Grüll
Tiền đạo
5 A. Pieper
Hậu vệ
30 M. Backhaus
Thủ môn
22 J. Malatini
Hậu vệ
2 O. Deman
Hậu vệ
28 S. Alvero
Tiền vệ
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Cầu thủ dự bị
11 N. Woltemade
Tiền đạo
3 R. Hendriks
Hậu vệ
8 E. Millot
Tiền vệ
17 J. Diehl
Tiền đạo
29 A. Rouault
Hậu vệ
5 Y. Keitel
Tiền vệ
15 P. Stenzel
Hậu vệ
1 F. Bredlow
Thủ môn
47 J. Malanga
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Werder Bremen Werder Bremen
4-4-2
7 M. Ducksch
11 J. Njinmah
8 M. Weiser
10 L. Bittencourt
14 S. Lynen
20 R. Schmid
4 N. Stark
32 M. Friedl
13 M. Veljković
19 D. Köhn
1 M. Zetterer
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Đội hình ra sân
1 M. Zetterer
Thủ môn
4 N. Stark
Hậu vệ
32 M. Friedl
Hậu vệ
13 M. Veljković
Hậu vệ
19 D. Köhn
Hậu vệ
8 M. Weiser
Tiền vệ
10 L. Bittencourt
Tiền vệ
14 S. Lynen
Tiền vệ
20 R. Schmid
Tiền vệ
7 M. Ducksch
Tiền đạo
11 J. Njinmah
Tiền đạo
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Thay người
68’
L. Bittencourt J. Stage
83’
J. Njinmah O. Burke
83’
M. Friedl A. Jung
90’
R. Schmid M. Grüll
728c0baf95627b66aad65c1138ee47a1.png Cầu thủ dự bị
6 J. Stage
Tiền vệ
15 O. Burke
Tiền đạo
3 A. Jung
Hậu vệ
17 M. Grüll
Tiền đạo
5 A. Pieper
Hậu vệ
30 M. Backhaus
Thủ môn
22 J. Malatini
Hậu vệ
2 O. Deman
Hậu vệ
28 S. Alvero
Tiền vệ
VfB Stuttgart VfB Stuttgart
4-2-3-1
9 E. Demirović
4 J. Vagnoman
32 F. Rieder
27 C. Führich
16 A. Karazor
6 A. Stiller
20 L. Stergiou
45 A. Chase
24 J. Chabot
7 M. Mittelstädt
33 A. Nübel
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Đội hình ra sân
33 A. Nübel
Thủ môn
20 L. Stergiou
Hậu vệ
45 A. Chase
Hậu vệ
24 J. Chabot
Hậu vệ
7 M. Mittelstädt
Hậu vệ
16 A. Karazor
Tiền vệ
6 A. Stiller
Tiền vệ
4 J. Vagnoman
Tiền vệ
32 F. Rieder
Tiền vệ
27 C. Führich
Tiền vệ
9 E. Demirović
Tiền đạo
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Thay người
67’
F. Rieder N. Woltemade
67’
J. Chabot R. Hendriks
80’
A. Karazor E. Millot
80’
L. Stergiou J. Diehl
89’
M. Mittelstädt A. Rouault
e3c5105e602483a38438b688edb17087.png Cầu thủ dự bị
11 N. Woltemade
Tiền đạo
3 R. Hendriks
Hậu vệ
8 E. Millot
Tiền vệ
17 J. Diehl
Tiền đạo
29 A. Rouault
Hậu vệ
5 Y. Keitel
Tiền vệ
15 P. Stenzel
Hậu vệ
1 F. Bredlow
Thủ môn
47 J. Malanga
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38