Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 30/11/2024
Kết thúc
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (38') P. Tietz
1 - 0 H1: 1 - 0 H2: 0 - 0
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
home logo away logo
whistle Icon
17’
26’
38’
46’
59’
59’
59’
65’
68’
72’
75’
80’
80’
82’
83’
FC Augsburg home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Alexis Claude-Maurice
17’
Marius Wolf
26’
P. Tietz
38’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
T. Oermann Bernardo
P. Tietz S. Essende
59’
59’
L. Daschner M. Kwarteng
59’
M. Broschinski K. Miyoshi
65’
A. Losilla I. Sissoko
68’
Maximilian Wittek
72’
Ivan Ordets
75’
M. Wittek G. Holtmann
E. Rexhbeçaj A. Maier
80’
A. Claude-Maurice S. Mounié
80’
Steve Mounié
82’
83’
Bernardo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
4
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
5
Tổng số cú dứt điểm
16
7
Số lần dứt điểm bị chặn
5
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
12
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
4
Số lỗi
8
22
Số quả phạt góc
6
1
Số lần việt vị
3
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
53
47
Số thẻ vàng
3
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
3
Tổng số đường chuyền
454
399
Số đường chuyền chính xác
352
286
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.88
0.26
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
44 H. Koudossou
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
23 M. Bauer
22 N. Labrović
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
29 M. Broschinski
33 P. Hofmann
15 F. Passlack
19 M. Bero
8 A. Losilla
7 L. Daschner
32 M. Wittek
14 T. Oermann
20 I. Ordets
13 J. Medić
27 P. Drewes
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
23 M. Bauer
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
14 T. Oermann
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
15 F. Passlack
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
32 M. Wittek
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền đạo
33 P. Hofmann
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
T. Oermann Bernardo
46’
59’
P. Tietz S. Essende
L. Daschner M. Kwarteng
59’
M. Broschinski K. Miyoshi
59’
A. Losilla I. Sissoko
65’
M. Wittek G. Holtmann
75’
80’
E. Rexhbeçaj A. Maier
80’
A. Claude-Maurice S. Mounié
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
9 S. Essende
Tiền đạo
10 A. Maier
Tiền vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
36 M. Kömür
Tiền vệ
16 R. Vargas
Tiền vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
40 N. Banks
Hậu vệ
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
5 Bernardo
Hậu vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
21 G. Holtmann
Tiền đạo
10 D. de Wit
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
4 E. Mašović
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
20 A. Claude-Maurice
21 P. Tietz
11 M. Wolf
19 F. Onyeka
17 K. Jakić
8 E. Rexhbeçaj
44 H. Koudossou
5 C. Matsima
6 J. Gouweleeuw
23 M. Bauer
22 N. Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 N. Labrović
Thủ môn
5 C. Matsima
Hậu vệ
6 J. Gouweleeuw
Hậu vệ
23 M. Bauer
Hậu vệ
11 M. Wolf
Tiền vệ
19 F. Onyeka
Tiền vệ
17 K. Jakić
Tiền vệ
8 E. Rexhbeçaj
Tiền vệ
44 H. Koudossou
Tiền vệ
20 A. Claude-Maurice
Tiền đạo
21 P. Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
59’
P. Tietz S. Essende
80’
E. Rexhbeçaj A. Maier
80’
A. Claude-Maurice S. Mounié
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
9 S. Essende
Tiền đạo
10 A. Maier
Tiền vệ
15 S. Mounié
Tiền đạo
36 M. Kömür
Tiền vệ
16 R. Vargas
Tiền vệ
1 F. Dahmen
Thủ môn
18 T. Breithaupt
Tiền vệ
7 Y. Kabadayı
Tiền đạo
40 N. Banks
Hậu vệ
VfL Bochum VfL Bochum
3-5-2
29 M. Broschinski
33 P. Hofmann
15 F. Passlack
19 M. Bero
8 A. Losilla
7 L. Daschner
32 M. Wittek
14 T. Oermann
20 I. Ordets
13 J. Medić
27 P. Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 P. Drewes
Thủ môn
14 T. Oermann
Hậu vệ
20 I. Ordets
Hậu vệ
13 J. Medić
Hậu vệ
15 F. Passlack
Tiền vệ
19 M. Bero
Tiền vệ
8 A. Losilla
Tiền vệ
7 L. Daschner
Tiền vệ
32 M. Wittek
Tiền vệ
29 M. Broschinski
Tiền đạo
33 P. Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
46’
T. Oermann Bernardo
59’
L. Daschner M. Kwarteng
59’
M. Broschinski K. Miyoshi
65’
A. Losilla I. Sissoko
75’
M. Wittek G. Holtmann
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
5 Bernardo
Hậu vệ
11 M. Kwarteng
Tiền vệ
23 K. Miyoshi
Tiền vệ
6 I. Sissoko
Tiền vệ
21 G. Holtmann
Tiền đạo
10 D. de Wit
Tiền vệ
1 T. Horn
Thủ môn
4 E. Mašović
Tiền vệ
2 C. Gamboa
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38