Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 30/11/2024
Kết thúc
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
  • (29') Jeong Wooyeong
1 - 2 H1: 1 - 1 H2: 0 - 1
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (71') P. Schick
  • (2') J. Frimpong
home logo away logo
whistle Icon
2’
21’
28’
29’
58’
58’
63’
67’
69’
71’
79’
79’
79’
79’
79’
85’
90’ +3
90’ +3
Union Berlin home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
2’
J. Frimpong Álex Grimaldo
21’
Robert Andrich
Tom Rothe
28’
Jeong Wooyeong
29’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
58’
R. Andrich E. Palacios
58’
Aleix García F. Wirtz
Leopold Querfeld
63’
Christopher Trimmel
67’
T. Skarke Y. Vertessen
69’
71’
P. Schick F. Wirtz
C. Trimmel J. Juranović
79’
R. Khedira A. Schäfer
79’
79’
J. Frimpong N. Tella
79’
Arthur N. Mukiele
Jeong Wooyeong R. Skov
79’
L. Querfeld K. Volland
85’
90’ +3
Nordi Mukiele
Robert Skov
90’ +3
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
8
8
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
6
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
18
11
Số quả phạt góc
1
3
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
38
62
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
2
Tổng số đường chuyền
343
568
Số đường chuyền chính xác
249
486
Tỉ lệ chuyền chính xác
73
86
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.71
0.94
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
21 T. Skarke
16 B. Hollerbach
11 Jeong Wooyeong
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
15 T. Rothe
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
14 L. Querfeld
1 F. Rønnow
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-5-1
14 P. Schick
30 J. Frimpong
34 G. Xhaka
8 R. Andrich
24 Aleix García
20 Álex Grimaldo
13 Arthur
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
15 T. Rothe
Tiền vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
11 Jeong Wooyeong
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
13 Arthur
Hậu vệ
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
R. Andrich E. Palacios
58’
Aleix García F. Wirtz
58’
69’
T. Skarke Y. Vertessen
79’
C. Trimmel J. Juranović
79’
R. Khedira A. Schäfer
J. Frimpong N. Tella
79’
Arthur N. Mukiele
79’
79’
Jeong Wooyeong R. Skov
85’
L. Querfeld K. Volland
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
24 R. Skov
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
18 J. Juranović
Hậu vệ
10 K. Volland
Tiền đạo
37 A. Schwolow
Thủ môn
20 L. Bénes
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
10 F. Wirtz
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
23 N. Mukiele
Hậu vệ
17 M. Kovář
Thủ môn
40 F. Onyeka
Tiền đạo
36 N. Lomb
Thủ môn
29 A. Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
21 T. Skarke
16 B. Hollerbach
11 Jeong Wooyeong
28 C. Trimmel
36 A. Kemlein
8 R. Khedira
15 T. Rothe
5 D. Doekhi
2 K. Vogt
14 L. Querfeld
1 F. Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 F. Rønnow
Thủ môn
5 D. Doekhi
Hậu vệ
2 K. Vogt
Hậu vệ
14 L. Querfeld
Hậu vệ
28 C. Trimmel
Tiền vệ
36 A. Kemlein
Tiền vệ
8 R. Khedira
Tiền vệ
15 T. Rothe
Tiền vệ
16 B. Hollerbach
Tiền đạo
11 Jeong Wooyeong
Tiền đạo
21 T. Skarke
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
69’
T. Skarke Y. Vertessen
79’
C. Trimmel J. Juranović
79’
R. Khedira A. Schäfer
79’
Jeong Wooyeong R. Skov
85’
L. Querfeld K. Volland
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
7 Y. Vertessen
Tiền đạo
24 R. Skov
Tiền vệ
13 A. Schäfer
Tiền vệ
18 J. Juranović
Hậu vệ
10 K. Volland
Tiền đạo
37 A. Schwolow
Thủ môn
20 L. Bénes
Tiền vệ
19 J. Haberer
Tiền vệ
17 J. Siebatcheu
Tiền đạo
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-5-1
14 P. Schick
30 J. Frimpong
34 G. Xhaka
8 R. Andrich
24 Aleix García
20 Álex Grimaldo
13 Arthur
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
13 Arthur
Hậu vệ
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
14 P. Schick
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
58’
R. Andrich E. Palacios
58’
Aleix García F. Wirtz
79’
J. Frimpong N. Tella
79’
Arthur N. Mukiele
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
10 F. Wirtz
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền vệ
23 N. Mukiele
Hậu vệ
17 M. Kovář
Thủ môn
40 F. Onyeka
Tiền đạo
36 N. Lomb
Thủ môn
29 A. Stepanov
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38