Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 07/12/2024
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (74') C. Y. Uzun
  • (55') H. Ekitike
2 - 2 H1: 0 - 0 H2: 2 - 2
FC Augsburg FC Augsburg
FC Augsburg
( AUG )
  • (71') S. Essende
  • (61') P. Tietz
  • (60') P. Tietz
home logo away logo
whistle Icon
1’
12’
13’
46’
46’
55’
60’
61’
67’
67’
67’
67’
71’
72’
72’
72’
72’
72’
72’
74’
79’
79’
80’
80’
80’
90’ +5
90’
90’
90’ +5
Eintracht Frankfurt home logo
away logo FC Augsburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
1’
K. Schlotterbeck
N. Nkounkou
12’
N. Nkounkou
13’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
N. Nkounkou N. Brown
46’
N. Brown N. Nkounkou
46’
H. Ekitike A. Knauff
55’
60’
P. Tietz E. Rexhbecaj
61’
P. Tietz E. Rexhbecaj
67’
E. Rexhbeçaj A. Maier
67’
A. Maier E. Rexhbecaj
67’
R. Gumny H. Koudossou
67’
H. Koudossou R. Gumny
71’
S. Essende
Mahmoud Dahoud C. Uzun
72’
C. Y. Uzun M. Dahoud
72’
O. Hojlund A. Knauff
72’
J. Bahoya F. Chaibi
72’
F. Chaïbi J. Bahoya
72’
A. Knauff O. Højlund
72’
C. Y. Uzun
74’
79’
P. Tietz R. Vargas
79’
R. Vargas P. Tietz
80’
R. Vargas P. Tietz
80’
M. Wolf M. Bauer
80’
M. Bauer M. Wolf
90’ +5
R. Vargas
I. Matanovic H. Ekitike
90’
H. Ekitiké I. Matanović
90’
R. Koch
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo FC Augsburg
Số lần dứt điểm trúng đích
1
0
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
7
2
Số lần dứt điểm bị chặn
2
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
0
Số lỗi
10
5
Số quả phạt góc
3
0
Số lần việt vị
1
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
0
1
Tổng số đường chuyền
311
162
Số đường chuyền chính xác
261
117
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
72
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.29
0.03
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-2-2-2
7 Omar Marmoush
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
8 Farès Chaïbi
35 Tuta
18 Mahmoud Dahoud
13 Rasmus Kristensen
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
29 Niels Nkounkou
1 Kevin Trapp
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
9 Samuel Essende
21 Phillip Tietz
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
17 Kristijan Jakić
8 Elvis Rexhbeçaj
44 Henri Koudossou
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
31 Keven Schlotterbeck
22 Nediljko Labrović
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
35 Tuta
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png
46’
N. Nkounkou N. Brown
46’
N. Brown N. Nkounkou
E. Rexhbeçaj A. Maier
67’
A. Maier E. Rexhbecaj
67’
R. Gumny H. Koudossou
67’
H. Koudossou R. Gumny
67’
72’
Mahmoud Dahoud C. Uzun
72’
C. Y. Uzun M. Dahoud
72’
O. Hojlund A. Knauff
72’
J. Bahoya F. Chaibi
72’
F. Chaïbi J. Bahoya
72’
A. Knauff O. Højlund
P. Tietz R. Vargas
79’
R. Vargas P. Tietz
79’
R. Vargas P. Tietz
80’
M. Wolf M. Bauer
80’
M. Bauer M. Wolf
80’
90’
I. Matanovic H. Ekitike
90’
H. Ekitiké I. Matanović
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
40 Kauã Santos
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
21 Nathaniel Brown
Hậu vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
25 Daniel Klein
Thủ môn
23 Maximilian Bauer
Hậu vệ
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
2 Robert Gumny
Hậu vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
16 Ruben Vargas
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
4-2-2-2
7 Omar Marmoush
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
8 Farès Chaïbi
35 Tuta
18 Mahmoud Dahoud
13 Rasmus Kristensen
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
29 Niels Nkounkou
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
35 Tuta
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
46’
N. Nkounkou N. Brown
46’
N. Brown N. Nkounkou
72’
Mahmoud Dahoud C. Uzun
72’
C. Y. Uzun M. Dahoud
72’
O. Hojlund A. Knauff
72’
J. Bahoya F. Chaibi
72’
F. Chaïbi J. Bahoya
72’
A. Knauff O. Højlund
90’
I. Matanovic H. Ekitike
90’
H. Ekitiké I. Matanović
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
40 Kauã Santos
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
21 Nathaniel Brown
Hậu vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
FC Augsburg FC Augsburg
3-5-2
9 Samuel Essende
21 Phillip Tietz
11 Marius Wolf
19 Frank Onyeka
17 Kristijan Jakić
8 Elvis Rexhbeçaj
44 Henri Koudossou
5 Chrislain Matsima
6 Jeffrey Gouweleeuw
31 Keven Schlotterbeck
22 Nediljko Labrović
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Đội hình ra sân
22 Nediljko Labrović
Thủ môn
5 Chrislain Matsima
Hậu vệ
6 Jeffrey Gouweleeuw
Hậu vệ
31 Keven Schlotterbeck
Hậu vệ
11 Marius Wolf
Tiền vệ
19 Frank Onyeka
Tiền vệ
17 Kristijan Jakić
Tiền vệ
8 Elvis Rexhbeçaj
Tiền vệ
44 Henri Koudossou
Tiền vệ
9 Samuel Essende
Tiền đạo
21 Phillip Tietz
Tiền đạo
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Thay người
67’
E. Rexhbeçaj A. Maier
67’
A. Maier E. Rexhbecaj
67’
R. Gumny H. Koudossou
67’
H. Koudossou R. Gumny
79’
P. Tietz R. Vargas
79’
R. Vargas P. Tietz
80’
R. Vargas P. Tietz
80’
M. Wolf M. Bauer
80’
M. Bauer M. Wolf
c8a20e72784eec5f5686f04ab033555e.png Cầu thủ dự bị
25 Daniel Klein
Thủ môn
23 Maximilian Bauer
Hậu vệ
40 Noahkai Banks
Hậu vệ
2 Robert Gumny
Hậu vệ
10 Arne Maier
Tiền vệ
16 Ruben Vargas
Tiền vệ
15 Steve Mounié
Tiền đạo
20 Alexis Claude-Maurice
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38