Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 07/12/2024
Kết thúc
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
0 - 2 H1: 0 - 1 H2: 0 - 1
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (69') Andre Silva
  • (27') B. Sesko
home logo away logo
whistle Icon
27’
35’
36’
46’
46’
56’
62’
62’
63’
63’
63’
63’
63’
63’
67’
67’
68’
68’
69’
74’
74’
74’
80’
80’
83’
84’
90’ +3
90’
90’ +1
90’ +4
90’ +3
90’ +1
Holstein Kiel home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
27’
B. Sesko
Armin Gigović
35’
A. Gigovic
36’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Knudsen S. Skrzybski
46’
S. Skrzybski M. Knudsen
46’
56’
L. Openda
L. Holtby A. Gigovic
62’
A. Gigović L. Holtby
62’
63’
L. Klostermann L. Geertruida
63’
A. Haidara X. Schlager
63’
Andre Silva B. Sesko
63’
X. Schlager A. Haidara
63’
B. Šeško André Silva
63’
L. Geertruida L. Klostermann
M. Schulz
67’
T. Weiner
67’
M. Schulz
68’
T. Weiner
68’
69’
Andre Silva
74’
A. Vermeeren
M. Schulz A. Bernhardsson
74’
A. Bernhardsson M. Schulz
74’
B. Pichler S. Machino
80’
S. Machino B. Pichler
80’
83’
B. Henrichs
84’
B. Henrichs
90’ +3
C. Baumgartner F. Sakar
A. Bernhardsson
90’
90’ +1
K. Kampl A. Vermeeren
90’ +4
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +3
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +1
A. Vermeeren K. Kampl
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
1
Tổng số cú dứt điểm
6
6
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
2
Số lỗi
7
6
Số quả phạt góc
4
0
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
2
2
Tổng số đường chuyền
259
294
Số đường chuyền chính xác
204
243
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
83
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.21
0.43
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-5-2
18 Shuto Machino
19 Phil Harres
23 Lasse Rosenboom
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
37 Armin Gigović
8 Finn Porath
15 Marvin Schulz
6 Marko Ivezić
14 Max Geschwill
1 Timon Weiner
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
18 Arthur Vermeeren
8 Amadou Haidara
7 Antonio Nusa
39 Benjamin Henrichs
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
3 Lutsharel Geertruida
1 Péter Gulácsi
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
15 Marvin Schulz
Hậu vệ
6 Marko Ivezić
Hậu vệ
14 Max Geschwill
Hậu vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
19 Phil Harres
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
39 Benjamin Henrichs
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
46’
M. Knudsen S. Skrzybski
46’
S. Skrzybski M. Knudsen
62’
L. Holtby A. Gigovic
62’
A. Gigović L. Holtby
L. Klostermann L. Geertruida
63’
A. Haidara X. Schlager
63’
Andre Silva B. Sesko
63’
X. Schlager A. Haidara
63’
B. Šeško André Silva
63’
L. Geertruida L. Klostermann
63’
74’
M. Schulz A. Bernhardsson
74’
A. Bernhardsson M. Schulz
80’
B. Pichler S. Machino
80’
S. Machino B. Pichler
C. Baumgartner F. Sakar
90’ +3
K. Kampl A. Vermeeren
90’ +1
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +4
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +3
A. Vermeeren K. Kampl
90’ +1
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
27 Tymoteusz Puchacz
Hậu vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
9 Benedikt Pichler
Tiền đạo
11 Alexander Bernhardsson
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
38 Nuha Jatta
Tiền vệ
24 Xaver Schlager
Tiền vệ
31 Faik Sakar
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-5-2
18 Shuto Machino
19 Phil Harres
23 Lasse Rosenboom
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
37 Armin Gigović
8 Finn Porath
15 Marvin Schulz
6 Marko Ivezić
14 Max Geschwill
1 Timon Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
15 Marvin Schulz
Hậu vệ
6 Marko Ivezić
Hậu vệ
14 Max Geschwill
Hậu vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
19 Phil Harres
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
46’
M. Knudsen S. Skrzybski
46’
S. Skrzybski M. Knudsen
62’
L. Holtby A. Gigovic
62’
A. Gigović L. Holtby
74’
M. Schulz A. Bernhardsson
74’
A. Bernhardsson M. Schulz
80’
B. Pichler S. Machino
80’
S. Machino B. Pichler
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
27 Tymoteusz Puchacz
Hậu vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
9 Benedikt Pichler
Tiền đạo
11 Alexander Bernhardsson
Tiền đạo
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
18 Arthur Vermeeren
8 Amadou Haidara
7 Antonio Nusa
39 Benjamin Henrichs
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
3 Lutsharel Geertruida
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
39 Benjamin Henrichs
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
63’
L. Klostermann L. Geertruida
63’
A. Haidara X. Schlager
63’
Andre Silva B. Sesko
63’
X. Schlager A. Haidara
63’
B. Šeško André Silva
63’
L. Geertruida L. Klostermann
90’ +3
C. Baumgartner F. Sakar
90’ +1
K. Kampl A. Vermeeren
90’ +4
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +3
F. Sakar C. Baumgartner
90’ +1
A. Vermeeren K. Kampl
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
38 Nuha Jatta
Tiền vệ
24 Xaver Schlager
Tiền vệ
31 Faik Sakar
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38