Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
01:30 16/12/2024
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (51') L. Openda
  • (19') B. Sesko
2 - 1 H1: 1 - 1 H2: 1 - 0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (40') N. Brown
home logo away logo
whistle Icon
19’
40’
50’
51’
52’
67’
68’
70’
75’
75’
81’
82’
85’
85’
90’ +2
RB Leipzig home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
B. Sesko C. Baumgartner
19’
40’
N. Brown C. Y. Uzun
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
50’
M. Dahoud
L. Openda C. Baumgartner
51’
52’
O. Hojlund M. Dahoud
L. Klostermann X. Schlager
67’
68’
A. Knauff
W. Orban
70’
75’
I. Matanovic H. Ekitike
75’
J. Bahoya A. Knauff
81’
N. Brown
Andre Silva L. Openda
82’
85’
F. Chaibi C. Y. Uzun
85’
N. Nkounkou N. Brown
E. Bitshiabu K. Kampl
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Số lần dứt điểm trúng đích
9
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
5
8
Tổng số cú dứt điểm
19
16
Số lần dứt điểm bị chặn
5
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
14
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
6
Số lỗi
15
10
Số quả phạt góc
6
7
Số lần việt vị
5
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
43
57
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
2
7
Tổng số đường chuyền
405
522
Số đường chuyền chính xác
348
453
Tỉ lệ chuyền chính xác
86
87
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.54
0.82
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
5-3-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
24 Xaver Schlager
44 Kevin Kampl
39 Benjamin Henrichs
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
3 Lutsharel Geertruida
7 Antonio Nusa
26 Maarten Vandevoordt
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
7 Omar Marmoush
20 Can Uzun
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
16 Hugo Larsson
18 Mahmoud Dahoud
21 Nathaniel Brown
13 Rasmus Kristensen
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
39 Benjamin Henrichs
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
7 Antonio Nusa
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
24 Xaver Schlager
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png
O. Hojlund M. Dahoud
52’
67’
L. Klostermann X. Schlager
I. Matanovic H. Ekitike
75’
J. Bahoya A. Knauff
75’
82’
Andre Silva L. Openda
F. Chaibi C. Y. Uzun
85’
N. Nkounkou N. Brown
85’
90’ +2
E. Bitshiabu K. Kampl
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
22 David Raum
Hậu vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
38 Nuha Jatta
Tiền vệ
31 Faik Sakar
Tiền vệ
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
9 Igor Matanović
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
5-3-2
30 Benjamin Šeško
11 Loïs Openda
14 Christoph Baumgartner
24 Xaver Schlager
44 Kevin Kampl
39 Benjamin Henrichs
13 Nicolas Seiwald
4 Willi Orbán
3 Lutsharel Geertruida
7 Antonio Nusa
26 Maarten Vandevoordt
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
39 Benjamin Henrichs
Hậu vệ
13 Nicolas Seiwald
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
7 Antonio Nusa
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
24 Xaver Schlager
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
67’
L. Klostermann X. Schlager
82’
Andre Silva L. Openda
90’ +2
E. Bitshiabu K. Kampl
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
19 André Silva
Tiền đạo
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
25 Leopold Zingerle
Thủ môn
22 David Raum
Hậu vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
38 Nuha Jatta
Tiền vệ
31 Faik Sakar
Tiền vệ
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
7 Omar Marmoush
20 Can Uzun
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
16 Hugo Larsson
18 Mahmoud Dahoud
21 Nathaniel Brown
13 Rasmus Kristensen
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
13 Rasmus Kristensen
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
52’
O. Hojlund M. Dahoud
75’
I. Matanovic H. Ekitike
75’
J. Bahoya A. Knauff
85’
F. Chaibi C. Y. Uzun
85’
N. Nkounkou N. Brown
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
9 Igor Matanović
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38