Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
23:30 15/12/2024
Kết thúc
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
( DOR )
  • (46') G. Reyna
1 - 1 H1: 0 - 0 H2: 1 - 1
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (90') J. Bruun Larsen
home logo away logo
whistle Icon
21’
26’
44’
46’
46’
54’
61’
71’
71’
73’
76’
76’
76’
79’
79’
85’
90’ +1
90’ +5
90’ +4
Borussia Dortmund home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
21’
V. Gendrey
P. Gross
26’
F. Nmecha
44’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Adeyemi M. Beier
46’
G. Reyna
46’
54’
J. Bruun Larsen D. Samassekou
M. Sabitzer P. Gross
61’
71’
H. Tabakovic M. Moerstedt
71’
D. Geiger T. Bischof
G. Reyna
73’
J. Gittens
76’
K. Watjen G. Reyna
76’
J. Duranville J. Gittens
76’
79’
K. Akpoguma A. Stach
79’
P. Hennrich A. Kramaric
Y. Luhrs Y. Couto
85’
90’ +1
J. Bruun Larsen H. Tabakovic
K. Adeyemi
90’ +5
90’ +4
D. Geiger
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Dortmund home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
2
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
9
Tổng số cú dứt điểm
6
12
Số lần dứt điểm bị chặn
1
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
4
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
1
Số lỗi
9
10
Số quả phạt góc
3
9
Số lần việt vị
1
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
54
46
Số thẻ vàng
5
2
Số lần cứu thua của thủ môn
0
2
Tổng số đường chuyền
445
367
Số đường chuyền chính xác
374
290
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
79
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.51
0.77
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
4-2-3-1
9 Serhou Guirassy
14 Maximilian Beier
7 Giovanni Reyna
43 Jamie Gittens
13 Pascal Groß
8 Felix Nmecha
2 Yan Couto
23 Emre Can
4 Nico Schlotterbeck
5 Ramy Bensebaini
1 Gregor Kobel
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-4-2
33 Max Moerstedt
23 Adam Hložek
7 Tom Bischof
16 Anton Stach
18 Diadié Samassékou
27 Andrej Kramarić
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
34 Stanley N'Soki
22 Alexander Prass
1 Oliver Baumann
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
2 Yan Couto
Hậu vệ
23 Emre Can
Hậu vệ
4 Nico Schlotterbeck
Hậu vệ
5 Ramy Bensebaini
Hậu vệ
13 Pascal Groß
Tiền vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
14 Maximilian Beier
Tiền vệ
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
43 Jamie Gittens
Tiền vệ
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
22 Alexander Prass
Hậu vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
23 Adam Hložek
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Thay người e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png
46’
K. Adeyemi M. Beier
J. Bruun Larsen D. Samassekou
54’
61’
M. Sabitzer P. Gross
H. Tabakovic M. Moerstedt
71’
D. Geiger T. Bischof
71’
76’
K. Watjen G. Reyna
76’
J. Duranville J. Gittens
K. Akpoguma A. Stach
79’
P. Hennrich A. Kramaric
79’
85’
Y. Luhrs Y. Couto
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
27 Karim Adeyemi
Tiền đạo
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
38 Kjell Wätjen
Tiền vệ
16 Julien Duranville
Tiền đạo
49 Yannik Lührs
Hậu vệ
33 Alexander Meyer
Thủ môn
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
46 Ayman Azhil
Tiền vệ
21 Donyell Malen
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 Jacob Bruun Larsen
Tiền đạo
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
39 Paul Hennrich
Tiền vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
10 Mergim Berisha
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
4-2-3-1
9 Serhou Guirassy
14 Maximilian Beier
7 Giovanni Reyna
43 Jamie Gittens
13 Pascal Groß
8 Felix Nmecha
2 Yan Couto
23 Emre Can
4 Nico Schlotterbeck
5 Ramy Bensebaini
1 Gregor Kobel
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
2 Yan Couto
Hậu vệ
23 Emre Can
Hậu vệ
4 Nico Schlotterbeck
Hậu vệ
5 Ramy Bensebaini
Hậu vệ
13 Pascal Groß
Tiền vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
14 Maximilian Beier
Tiền vệ
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
43 Jamie Gittens
Tiền vệ
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Thay người
46’
K. Adeyemi M. Beier
61’
M. Sabitzer P. Gross
76’
K. Watjen G. Reyna
76’
J. Duranville J. Gittens
85’
Y. Luhrs Y. Couto
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
27 Karim Adeyemi
Tiền đạo
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
38 Kjell Wätjen
Tiền vệ
16 Julien Duranville
Tiền đạo
49 Yannik Lührs
Hậu vệ
33 Alexander Meyer
Thủ môn
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
46 Ayman Azhil
Tiền vệ
21 Donyell Malen
Tiền đạo
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-4-2
33 Max Moerstedt
23 Adam Hložek
7 Tom Bischof
16 Anton Stach
18 Diadié Samassékou
27 Andrej Kramarić
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
34 Stanley N'Soki
22 Alexander Prass
1 Oliver Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
22 Alexander Prass
Hậu vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
23 Adam Hložek
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
54’
J. Bruun Larsen D. Samassekou
71’
H. Tabakovic M. Moerstedt
71’
D. Geiger T. Bischof
79’
K. Akpoguma A. Stach
79’
P. Hennrich A. Kramaric
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
29 Jacob Bruun Larsen
Tiền đạo
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
39 Paul Hennrich
Tiền vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
19 David Jurásek
Hậu vệ
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
10 Mergim Berisha
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38