Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 14/12/2024
Kết thúc
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
  • (33') B. Hollerbach
1 - 1 H1: 1 - 1 H2: 0 - 0
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (23') I. Sissoko
home logo away logo
whistle Icon
13’
23’
33’
37’
37’
50’
56’
67’
68’
68’
74’
79’
80’
89’
89’
90’ +1
Union Berlin home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
13’
K. Miyoshi
23’
I. Sissoko F. Passlack
B. Hollerbach R. Skov
33’
B. Hollerbach
37’
37’
A. Losilla G. Holtmann
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
50’
M. Broschinski
J. Siebatcheu T. Skarke
56’
K. Vogt
67’
L. Benes A. Schafer
68’
A. Kemlein Jeong Woo-Yeong
68’
74’
J. Medic M. Wittek
J. Haberer T. Rothe
79’
Y. Vertessen R. Khedira
80’
89’
D. de Wit I. Sissoko
89’
P. Hofmann M. Broschinski
90’ +1
P. Drewes
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
4
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
14
4
Tổng số cú dứt điểm
22
13
Số lần dứt điểm bị chặn
4
6
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
2
Số lỗi
11
9
Số quả phạt góc
7
6
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
70
30
Số thẻ vàng
2
2
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
4
Tổng số đường chuyền
538
226
Số đường chuyền chính xác
449
135
Tỉ lệ chuyền chính xác
83
60
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.01
0.92
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
21 Tim Skarke
11 Woo-Yeong Jeong
16 Benedict Hollerbach
24 Robert Skov
13 András Schäfer
8 Rani Khedira
15 Tom Rothe
5 Danilho Doekhi
2 Kevin Vogt
4 Diogo Leite
1 Frederik Rønnow
VfL Bochum VfL Bochum
3-4-2-1
29 Moritz Broschinski
23 Koji Miyoshi
21 Gerrit Holtmann
15 Felix Passlack
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
32 Maximilian Wittek
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
27 Patrick Drewes
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
2 Kevin Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
24 Robert Skov
Tiền vệ
13 András Schäfer
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
15 Tom Rothe
Tiền vệ
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
21 Tim Skarke
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền đạo
21 Gerrit Holtmann
Tiền đạo
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
A. Losilla G. Holtmann
37’
56’
J. Siebatcheu T. Skarke
68’
L. Benes A. Schafer
68’
A. Kemlein Jeong Woo-Yeong
J. Medic M. Wittek
74’
79’
J. Haberer T. Rothe
80’
Y. Vertessen R. Khedira
D. de Wit I. Sissoko
89’
P. Hofmann M. Broschinski
89’
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
17 Jordan Siebatcheu
Tiền đạo
36 Aljoscha Kemlein
Tiền vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
7 Yorbe Vertessen
Tiền đạo
37 Alexander Schwolow
Thủ môn
14 Leopold Querfeld
Hậu vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
1 Timo Horn
Thủ môn
41 Noah Loosli
Hậu vệ
7 Lukas Daschner
Tiền vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin Union Berlin
3-4-2-1
21 Tim Skarke
11 Woo-Yeong Jeong
16 Benedict Hollerbach
24 Robert Skov
13 András Schäfer
8 Rani Khedira
15 Tom Rothe
5 Danilho Doekhi
2 Kevin Vogt
4 Diogo Leite
1 Frederik Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
2 Kevin Vogt
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
24 Robert Skov
Tiền vệ
13 András Schäfer
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
15 Tom Rothe
Tiền vệ
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
21 Tim Skarke
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
56’
J. Siebatcheu T. Skarke
68’
L. Benes A. Schafer
68’
A. Kemlein Jeong Woo-Yeong
79’
J. Haberer T. Rothe
80’
Y. Vertessen R. Khedira
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
17 Jordan Siebatcheu
Tiền đạo
36 Aljoscha Kemlein
Tiền vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
7 Yorbe Vertessen
Tiền đạo
37 Alexander Schwolow
Thủ môn
14 Leopold Querfeld
Hậu vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
VfL Bochum VfL Bochum
3-4-2-1
29 Moritz Broschinski
23 Koji Miyoshi
21 Gerrit Holtmann
15 Felix Passlack
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
32 Maximilian Wittek
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
27 Patrick Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền đạo
21 Gerrit Holtmann
Tiền đạo
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
37’
A. Losilla G. Holtmann
74’
J. Medic M. Wittek
89’
D. de Wit I. Sissoko
89’
P. Hofmann M. Broschinski
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
1 Timo Horn
Thủ môn
41 Noah Loosli
Hậu vệ
7 Lukas Daschner
Tiền vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38