Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
00:30 22/12/2024
Kết thúc
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (74') P. Schick
  • (67') P. Schick
  • (51') F. Wirtz
  • (45') P. Schick
5 - 1 H1: 1 - 0 H2: 4 - 1
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (55') V. Grifo
home logo away logo
whistle Icon
24’
45’ +1
51’
55’
58’
67’
69’
74’
75’
75’
75’
77’
80’
80’
80’
83’
85’
90’ +1
Bayer Leverkusen home logo
away logo SC Freiburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
24’
Lukas Kübler
P. Schick F. Wirtz
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
F. Wirtz E. Palacios
51’
55’
V. Grifo M. Gregoritsch
58’
R. Doan M. Röhl
P. Schick F. Wirtz
67’
N. Tella M. Terrier
69’
P. Schick F. Wirtz
74’
75’
P. Osterhage K. Sildillia
75’
L. Kübler M. Rosenfelder
75’
M. Gregoritsch J. Adamu
Patrik Schick Álex Grimaldo
77’
Álex Grimaldo N. Mukiele
80’
J. Frimpong Arthur
80’
P. Schick Aleix García
80’
P. Hincapié J. Belocian
83’
85’
M. Eggestein N. Höfler
90’ +1
Merlin Röhl
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen home logo
away logo SC Freiburg
Số lần dứt điểm trúng đích
12
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
4
Tổng số cú dứt điểm
20
8
Số lần dứt điểm bị chặn
4
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
15
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
3
Số lỗi
8
9
Số quả phạt góc
4
2
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
67
33
Số thẻ vàng
1
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
7
Tổng số đường chuyền
680
335
Số đường chuyền chính xác
603
250
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
75
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.91
0.74
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 P. Schick
19 N. Tella
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
38 M. Gregoritsch
42 R. Doan
9 L. Höler
32 V. Grifo
6 P. Osterhage
8 M. Eggestein
17 L. Kübler
28 M. Ginter
3 P. Lienhart
30 C. Günter
1 N. Atubolu
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
14 P. Schick
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 N. Atubolu
Thủ môn
17 L. Kübler
Hậu vệ
28 M. Ginter
Hậu vệ
3 P. Lienhart
Hậu vệ
30 C. Günter
Hậu vệ
6 P. Osterhage
Tiền vệ
8 M. Eggestein
Tiền vệ
42 R. Doan
Tiền vệ
9 L. Höler
Tiền vệ
32 V. Grifo
Tiền vệ
38 M. Gregoritsch
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người 0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png
R. Doan M. Röhl
58’
69’
N. Tella M. Terrier
P. Osterhage K. Sildillia
75’
L. Kübler M. Rosenfelder
75’
M. Gregoritsch J. Adamu
75’
80’
Álex Grimaldo N. Mukiele
80’
J. Frimpong Arthur
80’
P. Schick Aleix García
83’
P. Hincapié J. Belocian
M. Eggestein N. Höfler
85’
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
11 M. Terrier
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
23 N. Mukiele
Hậu vệ
44 J. Belocian
Hậu vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
29 A. Stepanov
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
34 M. Röhl
Tiền vệ
37 M. Rosenfelder
Hậu vệ
20 J. Adamu
Tiền đạo
25 K. Sildillia
Hậu vệ
27 N. Höfler
Tiền vệ
23 F. Muslija
Tiền vệ
21 F. Müller
Thủ môn
33 J. Makengo
Hậu vệ
44 J. Manzambi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-4-2-1
14 P. Schick
19 N. Tella
10 F. Wirtz
30 J. Frimpong
25 E. Palacios
34 G. Xhaka
20 Álex Grimaldo
12 E. Tapsoba
4 J. Tah
3 P. Hincapié
1 L. Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 L. Hrádecký
Thủ môn
12 E. Tapsoba
Hậu vệ
4 J. Tah
Hậu vệ
3 P. Hincapié
Hậu vệ
30 J. Frimpong
Tiền vệ
25 E. Palacios
Tiền vệ
34 G. Xhaka
Tiền vệ
20 Álex Grimaldo
Tiền vệ
19 N. Tella
Tiền đạo
10 F. Wirtz
Tiền đạo
14 P. Schick
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
69’
N. Tella M. Terrier
80’
Álex Grimaldo N. Mukiele
80’
J. Frimpong Arthur
80’
P. Schick Aleix García
83’
P. Hincapié J. Belocian
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
11 M. Terrier
Tiền đạo
24 Aleix García
Tiền vệ
13 Arthur
Hậu vệ
23 N. Mukiele
Hậu vệ
44 J. Belocian
Hậu vệ
8 R. Andrich
Tiền vệ
40 F. Onyeka
Tiền đạo
17 M. Kovář
Thủ môn
29 A. Stepanov
Tiền đạo
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
38 M. Gregoritsch
42 R. Doan
9 L. Höler
32 V. Grifo
6 P. Osterhage
8 M. Eggestein
17 L. Kübler
28 M. Ginter
3 P. Lienhart
30 C. Günter
1 N. Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 N. Atubolu
Thủ môn
17 L. Kübler
Hậu vệ
28 M. Ginter
Hậu vệ
3 P. Lienhart
Hậu vệ
30 C. Günter
Hậu vệ
6 P. Osterhage
Tiền vệ
8 M. Eggestein
Tiền vệ
42 R. Doan
Tiền vệ
9 L. Höler
Tiền vệ
32 V. Grifo
Tiền vệ
38 M. Gregoritsch
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
58’
R. Doan M. Röhl
75’
P. Osterhage K. Sildillia
75’
L. Kübler M. Rosenfelder
75’
M. Gregoritsch J. Adamu
85’
M. Eggestein N. Höfler
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
34 M. Röhl
Tiền vệ
37 M. Rosenfelder
Hậu vệ
20 J. Adamu
Tiền đạo
25 K. Sildillia
Hậu vệ
27 N. Höfler
Tiền vệ
23 F. Muslija
Tiền vệ
21 F. Müller
Thủ môn
33 J. Makengo
Hậu vệ
44 J. Manzambi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38