Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 21/12/2024
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (75') R. Kristensen
1 - 3 H1: 0 - 2 H2: 1 - 1
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
FSV Mainz 05
( MAI )
  • (58') P. Nebel
  • (27') P. Nebel
  • (15') Kauã Santos
home logo away logo
whistle Icon
11’
15’
21’
27’
46’
46’
58’
58’
60’
61’
61’
64’
75’
76’
76’
85’
86’
Eintracht Frankfurt home logo
away logo FSV Mainz 05
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
11’
Phillipp Mwene
15’
Kauã Santos
21’
Nadiem Amiri
27’
P. Nebel
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
N. Collins C. Uzun
46’
E. Skhiri H. Larsson
46’
58’
P. Nebel
58’
A. Sieb N. Veratschnig
F. Chaïbi A. Knauff
60’
O. Højlund J. Bahoya
61’
H. Ekitiké I. Matanović
61’
Jean-Mattéo Bahoya
64’
R. Kristensen N. Brown
75’
76’
A. Caci S. Widmer
76’
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
85’
S. Bell M. Jenz
86’
N. Veratschnig K. Onisiwo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo FSV Mainz 05
Số lần dứt điểm trúng đích
9
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
16
2
Tổng số cú dứt điểm
34
9
Số lần dứt điểm bị chặn
9
4
Cú dứt điểm trong vòng cấm
23
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
11
4
Số lỗi
10
10
Số quả phạt góc
17
2
Số lần việt vị
1
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
71
29
Số thẻ vàng
1
1
Số thẻ đỏ
0
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
7
Tổng số đường chuyền
550
245
Số đường chuyền chính xác
469
157
Tỉ lệ chuyền chính xác
85
64
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.58
0.60
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-5-2
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
34 N. Collins
6 O. Højlund
15 E. Skhiri
21 N. Brown
8 F. Chaïbi
13 R. Kristensen
4 R. Koch
3 A. Theate
40 Kauã Santos
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
11 A. Sieb
8 P. Nebel
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
21 D. da Costa
16 S. Bell
31 D. Kohr
27 R. Zentner
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
40 Kauã Santos
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
34 N. Collins
Tiền vệ
6 O. Højlund
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
21 N. Brown
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
21 D. da Costa
Hậu vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
31 D. Kohr
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
8 P. Nebel
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
11 A. Sieb
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người 04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png
46’
N. Collins C. Uzun
46’
E. Skhiri H. Larsson
A. Sieb N. Veratschnig
58’
60’
F. Chaïbi A. Knauff
61’
O. Højlund J. Bahoya
61’
H. Ekitiké I. Matanović
A. Caci S. Widmer
76’
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
76’
S. Bell M. Jenz
85’
N. Veratschnig K. Onisiwo
86’
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
20 C. Uzun
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền đạo
9 I. Matanović
Tiền đạo
19 J. Bahoya
Tiền đạo
27 M. Götze
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
42 A. Siljevic
Thủ môn
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
22 N. Veratschnig
Hậu vệ
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
30 S. Widmer
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
9 K. Onisiwo
Tiền đạo
5 M. Leitsch
Hậu vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
25 A. Hanche-Olsen
Hậu vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-5-2
11 H. Ekitiké
7 Omar Marmoush
34 N. Collins
6 O. Højlund
15 E. Skhiri
21 N. Brown
8 F. Chaïbi
13 R. Kristensen
4 R. Koch
3 A. Theate
40 Kauã Santos
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
40 Kauã Santos
Thủ môn
13 R. Kristensen
Hậu vệ
4 R. Koch
Hậu vệ
3 A. Theate
Hậu vệ
34 N. Collins
Tiền vệ
6 O. Højlund
Tiền vệ
15 E. Skhiri
Tiền vệ
21 N. Brown
Tiền vệ
8 F. Chaïbi
Tiền vệ
11 H. Ekitiké
Tiền đạo
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
46’
N. Collins C. Uzun
46’
E. Skhiri H. Larsson
60’
F. Chaïbi A. Knauff
61’
O. Højlund J. Bahoya
61’
H. Ekitiké I. Matanović
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
20 C. Uzun
Tiền vệ
16 H. Larsson
Tiền vệ
36 A. Knauff
Tiền đạo
9 I. Matanović
Tiền đạo
19 J. Bahoya
Tiền đạo
27 M. Götze
Tiền vệ
29 N. Nkounkou
Hậu vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
42 A. Siljevic
Thủ môn
FSV Mainz 05 FSV Mainz 05
3-4-2-1
11 A. Sieb
8 P. Nebel
7 Lee Jae-Sung
19 A. Caci
6 K. Sano
18 N. Amiri
2 P. Mwene
21 D. da Costa
16 S. Bell
31 D. Kohr
27 R. Zentner
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Đội hình ra sân
27 R. Zentner
Thủ môn
21 D. da Costa
Hậu vệ
16 S. Bell
Hậu vệ
31 D. Kohr
Hậu vệ
19 A. Caci
Tiền vệ
6 K. Sano
Tiền vệ
18 N. Amiri
Tiền vệ
2 P. Mwene
Tiền vệ
8 P. Nebel
Tiền đạo
7 Lee Jae-Sung
Tiền đạo
11 A. Sieb
Tiền đạo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Thay người
58’
A. Sieb N. Veratschnig
76’
A. Caci S. Widmer
76’
Lee Jae-Sung Hong Hyun-Seok
85’
S. Bell M. Jenz
86’
N. Veratschnig K. Onisiwo
04b6e1fbe56867fca631a138e85a2c76.png Cầu thủ dự bị
22 N. Veratschnig
Hậu vệ
14 Hong Hyun-Seok
Tiền vệ
30 S. Widmer
Hậu vệ
3 M. Jenz
Hậu vệ
9 K. Onisiwo
Tiền đạo
5 M. Leitsch
Hậu vệ
44 N. Weiper
Tiền đạo
25 A. Hanche-Olsen
Hậu vệ
1 L. Rieß
Thủ môn
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38