Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 16/01/2025
Kết thúc
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (66') S. Gnabry
  • (48') L. Sané
  • (26') H. Kane
  • (12') Raphaël Guerreiro
  • (6') L. Sané
5 - 0 H1: 3 - 0 H2: 2 - 0
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
home logo away logo
whistle Icon
6’
12’
25’
26’
41’
46’
46’
48’
61’
61’
61’
63’
63’
66’
67’
78’
81’
87’
Bayern München home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
L. Sané T. Müller
6’
Raphaël Guerreiro H. Kane
12’
Penalty confirmed
25’
H. Kane
26’
41’
D. Samassékou A. Prass
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
K. Coman M. Tel
46’
46’
E. Yardımcı G. Orban
L. Sané M. Tel
48’
D. Upamecano L. Goretzka
61’
Thomas Müller
61’
H. Kane S. Gnabry
61’
63’
A. Hložek H. Tabaković
63’
T. Bischof F. Becker
S. Gnabry
66’
L. Sané M. Olise
67’
78’
V. Gendrey P. Kadeřábek
T. Müller J. Musiala
81’
87’
Pavel Kadeřábek
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München home logo
away logo 1899 Hoffenheim
Số lần dứt điểm trúng đích
10
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
2
Tổng số cú dứt điểm
25
4
Số lần dứt điểm bị chặn
11
0
Cú dứt điểm trong vòng cấm
21
1
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
3
Số lỗi
8
10
Số quả phạt góc
13
1
Số lần việt vị
2
4
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
743
393
Số đường chuyền chính xác
671
321
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.36
0.18
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
25 Thomas Müller
11 Kingsley Coman
6 Joshua Kimmich
45 Aleksandar Pavlović
22 Raphaël Guerreiro
2 Dayot Upamecano
15 Eric Dier
19 Alphonso Davies
1 Manuel Neuer
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
53 Erencan Yardımcı
8 Dennis Geiger
23 Adam Hložek
27 Andrej Kramarić
18 Diadié Samassékou
7 Tom Bischof
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
25 Kevin Akpoguma
34 Stanley N'Soki
1 Oliver Baumann
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
25 Thomas Müller
Tiền vệ
11 Kingsley Coman
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
23 Adam Hložek
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png
D. Samassékou A. Prass
41’
46’
K. Coman M. Tel
E. Yardımcı G. Orban
46’
61’
D. Upamecano L. Goretzka
61’
H. Kane S. Gnabry
A. Hložek H. Tabaković
63’
T. Bischof F. Becker
63’
67’
L. Sané M. Olise
V. Gendrey P. Kadeřábek
78’
81’
T. Müller J. Musiala
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
39 Mathys Tel
Tiền đạo
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền đạo
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
26 Sven Ulreich
Thủ môn
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
22 Alexander Prass
Hậu vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
52 David Mokwa
Tiền đạo
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
25 Thomas Müller
11 Kingsley Coman
6 Joshua Kimmich
45 Aleksandar Pavlović
22 Raphaël Guerreiro
2 Dayot Upamecano
15 Eric Dier
19 Alphonso Davies
1 Manuel Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
2 Dayot Upamecano
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
19 Alphonso Davies
Hậu vệ
6 Joshua Kimmich
Tiền vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
25 Thomas Müller
Tiền vệ
11 Kingsley Coman
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
46’
K. Coman M. Tel
61’
D. Upamecano L. Goretzka
61’
H. Kane S. Gnabry
67’
L. Sané M. Olise
81’
T. Müller J. Musiala
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
39 Mathys Tel
Tiền đạo
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền đạo
17 Michael Olise
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
26 Sven Ulreich
Thủ môn
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
27 Konrad Laimer
Tiền vệ
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
53 Erencan Yardımcı
8 Dennis Geiger
23 Adam Hložek
27 Andrej Kramarić
18 Diadié Samassékou
7 Tom Bischof
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
25 Kevin Akpoguma
34 Stanley N'Soki
1 Oliver Baumann
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
1 Oliver Baumann
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
18 Diadié Samassékou
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
23 Adam Hložek
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
53 Erencan Yardımcı
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
41’
D. Samassékou A. Prass
46’
E. Yardımcı G. Orban
63’
A. Hložek H. Tabaković
63’
T. Bischof F. Becker
78’
V. Gendrey P. Kadeřábek
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
22 Alexander Prass
Hậu vệ
14 Gift Orban
Tiền đạo
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
26 Haris Tabaković
Tiền đạo
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
37 Luca Philipp
Thủ môn
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
52 David Mokwa
Tiền đạo
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38