Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 15/01/2025
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (81') N. Collins
  • (71') H. Ekitiké
  • (65') Omar Marmoush
  • (43') R. Koch
4 - 1 H1: 1 - 1 H2: 3 - 0
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (37') R. Doan
home logo away logo
whistle Icon
28’
37’
43’
65’
66’
71’
72’
78’
78’
80’
80’
81’
81’
84’
88’
Eintracht Frankfurt home logo
away logo SC Freiburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
28’
Matthias Ginter
37’
R. Doan M. Röhl
R. Koch Omar Marmoush
43’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Omar Marmoush
65’
66’
V. Grifo N. Höfler
H. Ekitiké M. Götze
71’
N. Brown A. Knauff
72’
78’
M. Röhl J. Adamu
78’
L. Höler M. Gregoritsch
R. Kristensen Tuta
80’
H. Larsson O. Højlund
80’
N. Collins Omar Marmoush
81’
H. Ekitiké C. Uzun
81’
Ellyes Skhiri
84’
M. Götze Mahmoud Dahoud
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo SC Freiburg
Số lần dứt điểm trúng đích
8
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
1
Tổng số cú dứt điểm
23
7
Số lần dứt điểm bị chặn
9
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
17
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
6
5
Số lỗi
8
11
Số quả phạt góc
8
1
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
65
35
Số thẻ vàng
1
1
Số lần cứu thua của thủ môn
4
5
Tổng số đường chuyền
586
327
Số đường chuyền chính xác
529
249
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
76
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.08
0.50
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-1-4-2
7 Omar Marmoush
11 Hugo Ekitiké
13 Rasmus Kristensen
27 Mario Götze
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
15 Ellyes Skhiri
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
SC Freiburg SC Freiburg
4-3-3
42 Ritsu Doan
9 Lucas Höler
32 Vincenzo Grifo
18 Eren Dinkçi
8 Maximilian Eggestein
34 Merlin Röhl
17 Lukas Kübler
28 Matthias Ginter
37 Maximilian Rosenfelder
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
37 Maximilian Rosenfelder
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền đạo
9 Lucas Höler
Tiền đạo
32 Vincenzo Grifo
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người 0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png
V. Grifo N. Höfler
66’
72’
N. Brown A. Knauff
M. Röhl J. Adamu
78’
L. Höler M. Gregoritsch
78’
80’
R. Kristensen Tuta
80’
H. Larsson O. Højlund
81’
H. Ekitiké C. Uzun
88’
M. Götze Mahmoud Dahoud
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
35 Tuta
Hậu vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
23 Florent Muslija
Tiền vệ
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-1-4-2
7 Omar Marmoush
11 Hugo Ekitiké
13 Rasmus Kristensen
27 Mario Götze
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
15 Ellyes Skhiri
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
7 Omar Marmoush
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
72’
N. Brown A. Knauff
80’
R. Kristensen Tuta
80’
H. Larsson O. Højlund
81’
H. Ekitiké C. Uzun
88’
M. Götze Mahmoud Dahoud
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
35 Tuta
Hậu vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
SC Freiburg SC Freiburg
4-3-3
42 Ritsu Doan
9 Lucas Höler
32 Vincenzo Grifo
18 Eren Dinkçi
8 Maximilian Eggestein
34 Merlin Röhl
17 Lukas Kübler
28 Matthias Ginter
37 Maximilian Rosenfelder
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
37 Maximilian Rosenfelder
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền đạo
9 Lucas Höler
Tiền đạo
32 Vincenzo Grifo
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
66’
V. Grifo N. Höfler
78’
M. Röhl J. Adamu
78’
L. Höler M. Gregoritsch
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
23 Florent Muslija
Tiền vệ
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38