Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 15/01/2025
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (87') L. Nmecha
  • (83') L. Nmecha
  • (75') M. Arnold
  • (60') J. Mæhle
  • (3') J. Wind
5 - 1 H1: 1 - 0 H2: 4 - 1
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
  • (89') S. Fukuda
home logo away logo
whistle Icon
3’
40’
45’ +1
60’
70’
70’
73’
73’
75’
81’
81’
81’
81’
83’
87’
89’
VfL Wolfsburg home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Wind
3’
Maximilian Arnold
40’
J. Kamiński P. Wimmer
45’ +1
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
J. Mæhle J. Wind
60’
70’
R. Hack S. Fukuda
70’
L. Netz L. Ullrich
B. Dárdai M. Svanberg
73’
J. Wind L. Nmecha
73’
M. Arnold J. Maehle
75’
81’
J. Scally S. Lainer
81’
T. Čvančara G. Ranos
81’
R. Reitz P. Sander
K. Koulierakis S. Bornauw
81’
L. Nmecha P. Wimmer
83’
L. Nmecha J. Mæhle
87’
89’
S. Fukuda A. Pléa
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo Borussia Mönchengladbach
Số lần dứt điểm trúng đích
5
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
7
1
Tổng số cú dứt điểm
16
9
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
2
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
7
Số lỗi
10
7
Số quả phạt góc
4
7
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
35
65
Số thẻ vàng
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
4
0
Tổng số đường chuyền
338
635
Số đường chuyền chính xác
265
565
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
89
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
3.85
1.21
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
16 Jakub Kamiński
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
31 Tomáš Čvančara
25 Robin Hack
7 Kevin Stöger
14 Alassane Pléa
27 Rocco Reitz
8 Julian Weigl
29 Joseph Scally
3 Ko Itakura
30 Nico Elvedi
20 Luca Netz
33 Moritz Nicolas
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 Moritz Nicolas
Thủ môn
29 Joseph Scally
Hậu vệ
3 Ko Itakura
Hậu vệ
30 Nico Elvedi
Hậu vệ
20 Luca Netz
Hậu vệ
27 Rocco Reitz
Tiền vệ
8 Julian Weigl
Tiền vệ
25 Robin Hack
Tiền vệ
7 Kevin Stöger
Tiền vệ
14 Alassane Pléa
Tiền vệ
31 Tomáš Čvančara
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người 4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png
45’ +1
J. Kamiński P. Wimmer
R. Hack S. Fukuda
70’
L. Netz L. Ullrich
70’
73’
B. Dárdai M. Svanberg
73’
J. Wind L. Nmecha
J. Scally S. Lainer
81’
T. Čvančara G. Ranos
81’
R. Reitz P. Sander
81’
81’
K. Koulierakis S. Bornauw
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
29 Marius Müller
Thủ môn
22 Mathys Angely
Hậu vệ
8 Salih Özcan
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
26 Lukas Ullrich
Hậu vệ
13 Shio Fukuda
Tiền đạo
22 Stefan Lainer
Hậu vệ
16 Philipp Sander
Tiền vệ
28 Grant-Leon Ranos
Tiền đạo
1 Jonas Omlin
Thủ môn
5 Marvin Friedrich
Hậu vệ
2 Fabio Chiarodia
Hậu vệ
10 Florian Neuhaus
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-4-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
16 Jakub Kamiński
24 Bence Dárdai
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
45’ +1
J. Kamiński P. Wimmer
73’
B. Dárdai M. Svanberg
73’
J. Wind L. Nmecha
81’
K. Koulierakis S. Bornauw
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
29 Marius Müller
Thủ môn
22 Mathys Angely
Hậu vệ
8 Salih Özcan
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
31 Tomáš Čvančara
25 Robin Hack
7 Kevin Stöger
14 Alassane Pléa
27 Rocco Reitz
8 Julian Weigl
29 Joseph Scally
3 Ko Itakura
30 Nico Elvedi
20 Luca Netz
33 Moritz Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 Moritz Nicolas
Thủ môn
29 Joseph Scally
Hậu vệ
3 Ko Itakura
Hậu vệ
30 Nico Elvedi
Hậu vệ
20 Luca Netz
Hậu vệ
27 Rocco Reitz
Tiền vệ
8 Julian Weigl
Tiền vệ
25 Robin Hack
Tiền vệ
7 Kevin Stöger
Tiền vệ
14 Alassane Pléa
Tiền vệ
31 Tomáš Čvančara
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
70’
R. Hack S. Fukuda
70’
L. Netz L. Ullrich
81’
J. Scally S. Lainer
81’
T. Čvančara G. Ranos
81’
R. Reitz P. Sander
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
26 Lukas Ullrich
Hậu vệ
13 Shio Fukuda
Tiền đạo
22 Stefan Lainer
Hậu vệ
16 Philipp Sander
Tiền vệ
28 Grant-Leon Ranos
Tiền đạo
1 Jonas Omlin
Thủ môn
5 Marvin Friedrich
Hậu vệ
2 Fabio Chiarodia
Hậu vệ
10 Florian Neuhaus
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38