Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 18/01/2025
Kết thúc
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (90') O. Højlund
  • (18') H. Ekitiké
2 - 0 H1: 1 - 0 H2: 1 - 0
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
Borussia Dortmund
( DOR )
home logo away logo
whistle Icon
18’
46’
71’
72’
74’
74’
77’
78’
87’
87’
87’
90’ +4
90’ +2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Borussia Dortmund
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
H. Ekitiké R. Kristensen
18’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
R. Bensebaini Yan Couto
71’
J. Brandt K. Adeyemi
72’
F. Nmecha M. Beier
H. Larsson O. Højlund
74’
R. Kristensen Tuta
74’
77’
Emre Can
78’
Serhou Guirassy
M. Götze C. Uzun
87’
A. Knauff J. Bahoya
87’
87’
J. Ryerson G. Reyna
H. Ekitiké F. Chaïbi
90’ +4
O. Højlund C. Y. Uzun
90’ +2
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt home logo
away logo Borussia Dortmund
Số lần dứt điểm trúng đích
5
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
13
12
Số lần dứt điểm bị chặn
2
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
3
2
Số lỗi
8
6
Số quả phạt góc
5
7
Số lần việt vị
1
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
32
68
Số thẻ vàng
0
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
3
Tổng số đường chuyền
340
705
Số đường chuyền chính xác
261
632
Tỉ lệ chuyền chính xác
77
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.94
0.85
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-1-4-2
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
13 Rasmus Kristensen
27 Mario Götze
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
15 Ellyes Skhiri
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
3-4-2-1
9 Serhou Guirassy
10 Julian Brandt
43 Jamie Gittens
26 Julian Ryerson
8 Felix Nmecha
13 Pascal Groß
5 Ramy Bensebaini
3 Waldemar Anton
23 Emre Can
4 Nico Schlotterbeck
1 Gregor Kobel
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
3 Waldemar Anton
Hậu vệ
23 Emre Can
Hậu vệ
4 Nico Schlotterbeck
Hậu vệ
26 Julian Ryerson
Tiền vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
13 Pascal Groß
Tiền vệ
5 Ramy Bensebaini
Tiền vệ
10 Julian Brandt
Tiền đạo
43 Jamie Gittens
Tiền đạo
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người 35e02b514b4be714684431d56317901c.png
R. Bensebaini Yan Couto
46’
J. Brandt K. Adeyemi
71’
F. Nmecha M. Beier
72’
74’
H. Larsson O. Højlund
74’
R. Kristensen Tuta
87’
M. Götze C. Uzun
87’
A. Knauff J. Bahoya
J. Ryerson G. Reyna
87’
90’ +4
H. Ekitiké F. Chaïbi
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
35 Tuta
Hậu vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
2 Yan Couto
Hậu vệ
27 Karim Adeyemi
Tiền đạo
14 Maximilian Beier
Tiền đạo
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
33 Alexander Meyer
Thủ môn
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
37 Cole Campbell
Tiền đạo
16 Julien Duranville
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-1-4-2
11 Hugo Ekitiké
36 Ansgar Knauff
13 Rasmus Kristensen
27 Mario Götze
16 Hugo Larsson
21 Nathaniel Brown
15 Ellyes Skhiri
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
21 Nathaniel Brown
Tiền vệ
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
36 Ansgar Knauff
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
74’
H. Larsson O. Højlund
74’
R. Kristensen Tuta
87’
M. Götze C. Uzun
87’
A. Knauff J. Bahoya
90’ +4
H. Ekitiké F. Chaïbi
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
35 Tuta
Hậu vệ
6 Oscar Højlund
Tiền vệ
20 Can Uzun
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
40 Kauã Santos
Thủ môn
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
18 Mahmoud Dahoud
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
Borussia Dortmund Borussia Dortmund
3-4-2-1
9 Serhou Guirassy
10 Julian Brandt
43 Jamie Gittens
26 Julian Ryerson
8 Felix Nmecha
13 Pascal Groß
5 Ramy Bensebaini
3 Waldemar Anton
23 Emre Can
4 Nico Schlotterbeck
1 Gregor Kobel
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Đội hình ra sân
1 Gregor Kobel
Thủ môn
3 Waldemar Anton
Hậu vệ
23 Emre Can
Hậu vệ
4 Nico Schlotterbeck
Hậu vệ
26 Julian Ryerson
Tiền vệ
8 Felix Nmecha
Tiền vệ
13 Pascal Groß
Tiền vệ
5 Ramy Bensebaini
Tiền vệ
10 Julian Brandt
Tiền đạo
43 Jamie Gittens
Tiền đạo
9 Serhou Guirassy
Tiền đạo
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Thay người
46’
R. Bensebaini Yan Couto
71’
J. Brandt K. Adeyemi
72’
F. Nmecha M. Beier
87’
J. Ryerson G. Reyna
35e02b514b4be714684431d56317901c.png Cầu thủ dự bị
2 Yan Couto
Hậu vệ
27 Karim Adeyemi
Tiền đạo
14 Maximilian Beier
Tiền đạo
7 Giovanni Reyna
Tiền vệ
33 Alexander Meyer
Thủ môn
42 Almugera Kabar
Hậu vệ
20 Marcel Sabitzer
Tiền vệ
37 Cole Campbell
Tiền đạo
16 Julien Duranville
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38