Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 25/01/2025
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (85') E. Tapsoba
  • (41') D. Raum
2 - 2 H1: 1 - 2 H2: 1 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
  • (36') A. Garcia
  • (18') P. Schick
home logo away logo
whistle Icon
18’
36’
40’
41’
42’
46’
51’
51’
65’
66’
67’
67’
74’
79’
85’
88’
RB Leipzig home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
18’
P. Schick F. Wirtz
36’
A. Garcia F. Wirtz
40’
R. Andrich
D. Raum
41’
42’
E. Tapsoba
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
E. Palacios R. Andrich
N. Seiwald K. Kampl
51’
A. Haidara A. Vermeeren
51’
65’
N. Tella P. Schick
66’
J. Frimpong Arthur
C. Baumgartner A. Nusa
67’
R. Baku L. Klostermann
67’
Y. Poulsen L. Openda
74’
X. Simons
79’
E. Tapsoba
85’
C. Baumgartner
88’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
3
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
4
Tổng số cú dứt điểm
7
13
Số lần dứt điểm bị chặn
2
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
3
Số lỗi
12
6
Số quả phạt góc
7
3
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
66
34
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
4
2
Tổng số đường chuyền
598
308
Số đường chuyền chính xác
531
241
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.70
2.51
Số bàn thắng ngăn cản
-1
-1
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
7 Antonio Nusa
18 Arthur Vermeeren
44 Kevin Kampl
10 Xavi Simons
16 Lukas Klostermann
5 El Chadaille Bitshiabu
4 Willi Orbán
22 David Raum
1 Péter Gulácsi
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-2-3-1
14 Patrik Schick
13 Arthur
10 Florian Wirtz
24 Aleix García
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
13 Arthur
Tiền vệ
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
E. Palacios R. Andrich
46’
51’
N. Seiwald K. Kampl
51’
A. Haidara A. Vermeeren
N. Tella P. Schick
65’
J. Frimpong Arthur
66’
67’
C. Baumgartner A. Nusa
67’
R. Baku L. Klostermann
74’
Y. Poulsen L. Openda
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
6 Eljif Elmas
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền vệ
30 Jeremie Frimpong
Hậu vệ
36 Niklas Lomb
Thủ môn
17 Matěj Kovář
Thủ môn
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
20 Alejandro Grimaldo
Hậu vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
4-4-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
7 Antonio Nusa
18 Arthur Vermeeren
44 Kevin Kampl
10 Xavi Simons
16 Lukas Klostermann
5 El Chadaille Bitshiabu
4 Willi Orbán
22 David Raum
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
22 David Raum
Hậu vệ
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền vệ
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
51’
N. Seiwald K. Kampl
51’
A. Haidara A. Vermeeren
67’
C. Baumgartner A. Nusa
67’
R. Baku L. Klostermann
74’
Y. Poulsen L. Openda
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
6 Eljif Elmas
Tiền vệ
47 Viggo Gebel
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
4-2-3-1
14 Patrik Schick
13 Arthur
10 Florian Wirtz
24 Aleix García
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
12 Edmond Tapsoba
3 Piero Hincapié
1 Lukáš Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
3 Piero Hincapié
Hậu vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
13 Arthur
Tiền vệ
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
46’
E. Palacios R. Andrich
65’
N. Tella P. Schick
66’
J. Frimpong Arthur
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền vệ
30 Jeremie Frimpong
Hậu vệ
36 Niklas Lomb
Thủ môn
17 Matěj Kovář
Thủ môn
40 Francis Onyeka
Tiền đạo
20 Alejandro Grimaldo
Hậu vệ
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38