Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 26/01/2025
Kết thúc
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
1899 Hoffenheim
( HOF )
  • (90') A. Hlozek
  • (65') G. Orban
2 - 2 H1: 0 - 1 H2: 2 - 1
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
( EIN )
  • (71') H. Ekitike
  • (26') H. Ekitike
home logo away logo
whistle Icon
26’
58’
60’
62’
62’
63’
65’
71’
76’
76’
82’
83’
84’
90’ +5
90’ +6
90’ +3
90’ +3
1899 Hoffenheim home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
26’
H. Ekitike
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Arthur Chaves
58’
Goal Disallowed - offside
60’
62’
Tuta C. Y. Uzun
62’
F. Chaibi M. Gotze
G. Orban M. Moerstedt
63’
G. Orban A. Hlozek
65’
71’
H. Ekitike R. Kristensen
P. Kaderabek V. Gendrey
76’
M. Bulter F. O. Becker
76’
82’
I. Matanovic H. Ekitike
A. Stach
83’
D. Geiger T. Bischof
84’
A. Hlozek A. Kramaric
90’ +5
A. Hlozek
90’ +6
90’ +3
J. Bahoya A. Knauff
90’ +3
T. Chandler H. Larsson
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim home logo
away logo Eintracht Frankfurt
Số lần dứt điểm trúng đích
8
7
Số lần dứt điểm ra ngoài
11
4
Tổng số cú dứt điểm
24
12
Số lần dứt điểm bị chặn
5
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
16
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
8
2
Số lỗi
16
8
Số quả phạt góc
9
3
Số lần việt vị
2
0
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
50
50
Số thẻ vàng
3
0
Số lần cứu thua của thủ môn
5
6
Tổng số đường chuyền
427
471
Số đường chuyền chính xác
359
397
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
84
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.12
2.44
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
33 Max Moerstedt
23 Adam Hložek
27 Andrej Kramarić
7 Tom Bischof
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
25 Kevin Akpoguma
19 David Jurásek
37 Luca Philipp
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
11 Hugo Ekitiké
27 Mario Götze
20 Can Uzun
13 Rasmus Kristensen
15 Ellyes Skhiri
16 Hugo Larsson
36 Ansgar Knauff
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
37 Luca Philipp
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
19 David Jurásek
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
23 Adam Hložek
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền đạo
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người 41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png
Tuta C. Y. Uzun
62’
F. Chaibi M. Gotze
62’
63’
G. Orban M. Moerstedt
76’
P. Kaderabek V. Gendrey
76’
M. Bulter F. O. Becker
I. Matanovic H. Ekitike
82’
84’
D. Geiger T. Bischof
J. Bahoya A. Knauff
90’ +3
T. Chandler H. Larsson
90’ +3
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
14 Gift Orban
Tiền đạo
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
21 Marius Bülter
Tiền đạo
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
56 Tim Philipp
Thủ môn
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
28 Florian Micheler
Tiền vệ
52 David Mokwa
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
35 Tuta
Hậu vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
38 Eba Bekir Is
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
1899 Hoffenheim 1899 Hoffenheim
4-2-3-1
33 Max Moerstedt
23 Adam Hložek
27 Andrej Kramarić
7 Tom Bischof
16 Anton Stach
20 Finn Ole Becker
15 Valentin Gendrey
35 Arthur Chaves
25 Kevin Akpoguma
19 David Jurásek
37 Luca Philipp
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Đội hình ra sân
37 Luca Philipp
Thủ môn
15 Valentin Gendrey
Hậu vệ
35 Arthur Chaves
Hậu vệ
25 Kevin Akpoguma
Hậu vệ
19 David Jurásek
Hậu vệ
16 Anton Stach
Tiền vệ
20 Finn Ole Becker
Tiền vệ
23 Adam Hložek
Tiền vệ
27 Andrej Kramarić
Tiền vệ
7 Tom Bischof
Tiền vệ
33 Max Moerstedt
Tiền đạo
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Thay người
63’
G. Orban M. Moerstedt
76’
P. Kaderabek V. Gendrey
76’
M. Bulter F. O. Becker
84’
D. Geiger T. Bischof
e0e87116f413976d6cce8f5b742aef0f.png Cầu thủ dự bị
14 Gift Orban
Tiền đạo
3 Pavel Kadeřábek
Hậu vệ
21 Marius Bülter
Tiền đạo
8 Dennis Geiger
Tiền vệ
56 Tim Philipp
Thủ môn
2 Robin Hranáč
Hậu vệ
34 Stanley N'Soki
Hậu vệ
28 Florian Micheler
Tiền vệ
52 David Mokwa
Tiền đạo
Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt
3-4-2-1
11 Hugo Ekitiké
27 Mario Götze
20 Can Uzun
13 Rasmus Kristensen
15 Ellyes Skhiri
16 Hugo Larsson
36 Ansgar Knauff
34 Nnamdi Collins
4 Robin Koch
3 Arthur Theate
1 Kevin Trapp
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Đội hình ra sân
1 Kevin Trapp
Thủ môn
34 Nnamdi Collins
Hậu vệ
4 Robin Koch
Hậu vệ
3 Arthur Theate
Hậu vệ
13 Rasmus Kristensen
Tiền vệ
15 Ellyes Skhiri
Tiền vệ
16 Hugo Larsson
Tiền vệ
36 Ansgar Knauff
Tiền vệ
27 Mario Götze
Tiền đạo
20 Can Uzun
Tiền đạo
11 Hugo Ekitiké
Tiền đạo
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Thay người
62’
Tuta C. Y. Uzun
62’
F. Chaibi M. Gotze
82’
I. Matanovic H. Ekitike
90’ +3
J. Bahoya A. Knauff
90’ +3
T. Chandler H. Larsson
41347bad41b1a2f3c9ec4feee641c6fe.png Cầu thủ dự bị
35 Tuta
Hậu vệ
8 Farès Chaïbi
Tiền vệ
9 Igor Matanović
Tiền đạo
22 Timothy Chandler
Tiền vệ
19 Jean-Mattéo Bahoya
Tiền đạo
40 Kauã Santos
Thủ môn
5 Aurèle Amenda
Hậu vệ
38 Eba Bekir Is
Tiền vệ
29 Niels Nkounkou
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38