Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 25/01/2025
Kết thúc
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (68') M. Ginter
1 - 2 H1: 0 - 1 H2: 1 - 1
Bayern München Bayern München
Bayern München
( BAY )
  • (54') Kim Min-Jae
  • (15') H. Kane
home logo away logo
whistle Icon
15’
40’
46’
52’
54’
54’
63’
63’
63’
68’
75’
76’
77’
77’
83’
83’
85’
90’ +2
90’ +2
90’ +3
SC Freiburg home logo
away logo Bayern München
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
15’
H. Kane E. Dier
40’
J. Stanisic L. Goretzka
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
M. Ginter M. Rosenfelder
46’
L. Kubler
52’
N. Atubolu
54’
54’
Kim Min-Jae J. Kimmich
63’
M. Olise L. Sane
63’
H. Kane
63’
K. Coman S. Gnabry
M. Ginter R. Doan
68’
J. Adamu L. Holer
75’
R. Doan
76’
V. Grifo E. Dinkci
77’
J. Manzambi M. Eggestein
77’
83’
J. Palhinha R. Guerreiro
83’
T. Muller J. Musiala
M. Gregoritsch J. Makengo
85’
J. Schuster
90’ +2
V. Grifo
90’ +2
90’ +3
T. Muller
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
SC Freiburg home logo
away logo Bayern München
Số lần dứt điểm trúng đích
2
3
Số lần dứt điểm ra ngoài
2
3
Tổng số cú dứt điểm
7
7
Số lần dứt điểm bị chặn
3
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
5
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
2
3
Số lỗi
15
9
Số quả phạt góc
2
4
Số lần việt vị
0
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
35
65
Số thẻ vàng
4
2
Số lần cứu thua của thủ môn
1
1
Tổng số đường chuyền
332
639
Số đường chuyền chính xác
268
577
Tỉ lệ chuyền chính xác
81
90
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.35
0.54
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
42 Ritsu Doan
18 Eren Dinkçi
34 Merlin Röhl
8 Maximilian Eggestein
27 Nicolas Höfler
17 Lukas Kübler
37 Maximilian Rosenfelder
3 Philipp Lienhart
33 Jordy Makengo
1 Noah Atubolu
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
45 Aleksandar Pavlović
8 Leon Goretzka
6 Joshua Kimmich
15 Eric Dier
3 Min-jae Kim
22 Raphaël Guerreiro
1 Manuel Neuer
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
37 Maximilian Rosenfelder
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
6 Joshua Kimmich
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người 57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png
J. Stanisic L. Goretzka
40’
46’
M. Ginter M. Rosenfelder
M. Olise L. Sane
63’
K. Coman S. Gnabry
63’
75’
J. Adamu L. Holer
77’
V. Grifo E. Dinkci
77’
J. Manzambi M. Eggestein
J. Palhinha R. Guerreiro
83’
T. Muller J. Musiala
83’
85’
M. Gregoritsch J. Makengo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
25 Thomas Müller
Tiền đạo
16 João Palhinha
Tiền vệ
26 Sven Ulreich
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
39 Mathys Tel
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
42 Ritsu Doan
18 Eren Dinkçi
34 Merlin Röhl
8 Maximilian Eggestein
27 Nicolas Höfler
17 Lukas Kübler
37 Maximilian Rosenfelder
3 Philipp Lienhart
33 Jordy Makengo
1 Noah Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
17 Lukas Kübler
Hậu vệ
37 Maximilian Rosenfelder
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
46’
M. Ginter M. Rosenfelder
75’
J. Adamu L. Holer
77’
V. Grifo E. Dinkci
77’
J. Manzambi M. Eggestein
85’
M. Gregoritsch J. Makengo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
Bayern München Bayern München
4-2-3-1
9 Harry Kane
10 Leroy Sané
42 Jamal Musiala
7 Serge Gnabry
45 Aleksandar Pavlović
8 Leon Goretzka
6 Joshua Kimmich
15 Eric Dier
3 Min-jae Kim
22 Raphaël Guerreiro
1 Manuel Neuer
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Đội hình ra sân
1 Manuel Neuer
Thủ môn
6 Joshua Kimmich
Hậu vệ
15 Eric Dier
Hậu vệ
3 Min-jae Kim
Hậu vệ
22 Raphaël Guerreiro
Hậu vệ
45 Aleksandar Pavlović
Tiền vệ
8 Leon Goretzka
Tiền vệ
10 Leroy Sané
Tiền vệ
42 Jamal Musiala
Tiền vệ
7 Serge Gnabry
Tiền vệ
9 Harry Kane
Tiền đạo
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Thay người
40’
J. Stanisic L. Goretzka
63’
M. Olise L. Sane
63’
K. Coman S. Gnabry
83’
J. Palhinha R. Guerreiro
83’
T. Muller J. Musiala
57fd4d301beb07b117bc451a707b76eb.png Cầu thủ dự bị
44 Josip Stanišić
Hậu vệ
17 Michael Olise
Tiền vệ
11 Kingsley Coman
Tiền đạo
25 Thomas Müller
Tiền đạo
16 João Palhinha
Tiền vệ
26 Sven Ulreich
Thủ môn
23 Sacha Boey
Hậu vệ
49 Adam Aznou
Hậu vệ
39 Mathys Tel
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38