Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
02:30 25/01/2025
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
  • (53') J. Wind
  • (50') P. Wimmer
2 - 2 H1: 0 - 1 H2: 2 - 1
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
  • (80') S. Skrzybski
  • (13') D. Zec
home logo away logo
whistle Icon
13’
23’
46’
46’
50’
53’
59’
60’
68’
71’
79’
79’
79’
80’
83’
88’
90’ +4
90’ +1
90’ +2
90’ +1
VfL Wolfsburg home logo
away logo Holstein Kiel
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
13’
D. Zec D. Javorček
23’
David Zec
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
Y. Gerhardt P. Wimmer
46’
K. Fischer A. Skov Olsen
46’
P. Wimmer J. Wind
50’
J. Wind P. Wimmer
53’
59’
S. Machino S. Skrzybski
Patrick Wimmer
60’
68’
M. Knudsen F. Arp
M. Svanberg S. Bornauw
71’
79’
A. Kelati A. Gigović
79’
P. Harres B. Pichler
79’
D. Javorček J. Tolkin
80’
S. Skrzybski B. Pichler
Tiago Tomás A. Vranckx
83’
K. Koulierakis L. Nmecha
88’
90’ +4
Benedikt Pichler
90’ +1
Nicolai Remberg
90’ +2
Jann-Fiete Arp
Joakim Mæhle
90’ +1
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo Holstein Kiel
Số lần dứt điểm trúng đích
5
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
9
0
Tổng số cú dứt điểm
22
5
Số lần dứt điểm bị chặn
8
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
18
4
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
4
1
Số lỗi
9
10
Số quả phạt góc
10
3
Số lần việt vị
2
2
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
70
30
Số thẻ vàng
2
4
Số lần cứu thua của thủ môn
0
3
Tổng số đường chuyền
658
282
Số đường chuyền chính xác
592
206
Tỉ lệ chuyền chính xác
90
73
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.09
0.27
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-1-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
32 Mattias Svanberg
11 Tiago Tomás
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-4-2-1
19 Phil Harres
16 Andu Yobel Kelati
18 Shuto Machino
8 Finn Porath
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
33 Dominik Javorček
17 Timo Becker
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
17 Timo Becker
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Tiền vệ
16 Andu Yobel Kelati
Tiền đạo
18 Shuto Machino
Tiền đạo
19 Phil Harres
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png
46’
Y. Gerhardt P. Wimmer
46’
K. Fischer A. Skov Olsen
S. Machino S. Skrzybski
59’
M. Knudsen F. Arp
68’
71’
M. Svanberg S. Bornauw
A. Kelati A. Gigović
79’
P. Harres B. Pichler
79’
D. Javorček J. Tolkin
79’
83’
Tiago Tomás A. Vranckx
88’
K. Koulierakis L. Nmecha
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
8 Salih Özcan
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
47 John Tolkin
Hậu vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
9 Benedikt Pichler
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
14 Max Geschwill
Hậu vệ
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-3-1-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
32 Mattias Svanberg
11 Tiago Tomás
27 Maximilian Arnold
31 Yannick Gerhardt
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
1 Kamil Grabara
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
1 Kamil Grabara
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
46’
Y. Gerhardt P. Wimmer
46’
K. Fischer A. Skov Olsen
71’
M. Svanberg S. Bornauw
83’
Tiago Tomás A. Vranckx
88’
K. Koulierakis L. Nmecha
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
10 Lukas Nmecha
Tiền đạo
29 Marius Müller
Thủ môn
8 Salih Özcan
Tiền vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-4-2-1
19 Phil Harres
16 Andu Yobel Kelati
18 Shuto Machino
8 Finn Porath
24 Magnus Knudsen
22 Nicolai Remberg
33 Dominik Javorček
17 Timo Becker
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
17 Timo Becker
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Tiền vệ
16 Andu Yobel Kelati
Tiền đạo
18 Shuto Machino
Tiền đạo
19 Phil Harres
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
59’
S. Machino S. Skrzybski
68’
M. Knudsen F. Arp
79’
A. Kelati A. Gigović
79’
P. Harres B. Pichler
79’
D. Javorček J. Tolkin
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
47 John Tolkin
Hậu vệ
37 Armin Gigović
Tiền vệ
9 Benedikt Pichler
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
14 Max Geschwill
Hậu vệ
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Hậu vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38