Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
00:30 26/01/2025
Kết thúc
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
( MOE )
  • (86') T. Kleindienst
  • (86') T. Kleindienst
  • (55') R. Hack
  • (34') R. Reitz
3 - 0 H1: 1 - 0 H2: 2 - 0
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
home logo away logo
whistle Icon
26’
34’
55’
58’
61’
61’
61’
68’
80’
80’
81’
82’
82’
85’
86’
86’
89’
89’
Borussia Mönchengladbach home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
N. Elvedi
26’
R. Reitz K. Stoger
34’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
R. Hack T. Kleindienst
55’
58’
F. Passlack
61’
G. Holtmann F. Passlack
61’
M. Broschinski M. Boadu
61’
L. Daschner A. Losilla
N. Ngoumou T. Cvancara
68’
L. Netz R. Hack
80’
P. Sander K. Stoger
80’
81’
G. Holtmann
82’
M. Pannewig I. Sissoko
82’
C. Gamboa J. Medic
85’
P. Drewes
T. Kleindienst
86’
T. Kleindienst T. Kleindienst
86’
F. Neuhaus R. Reitz
89’
F. C. Chiarodia L. Ullrich
89’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Mönchengladbach home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
4
Tổng số cú dứt điểm
16
11
Số lần dứt điểm bị chặn
4
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
10
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
5
1
Số lỗi
6
15
Số quả phạt góc
8
7
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
57
43
Số thẻ vàng
1
3
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
481
357
Số đường chuyền chính xác
402
280
Tỉ lệ chuyền chính xác
84
78
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.36
0.78
Số bàn thắng ngăn cản
1
1
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 Tim Kleindienst
31 Tomáš Čvančara
7 Kevin Stöger
25 Robin Hack
27 Rocco Reitz
8 Julian Weigl
29 Joseph Scally
5 Marvin Friedrich
30 Nico Elvedi
26 Lukas Ullrich
33 Moritz Nicolas
VfL Bochum VfL Bochum
3-1-4-2
9 Myron Boadu
33 Philipp Hofmann
15 Felix Passlack
6 Ibrahima Sissoko
10 Dani de Wit
32 Maximilian Wittek
8 Anthony Losilla
14 Tim Oermann
13 Jakov Medić
5 Bernardo
27 Patrick Drewes
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 Moritz Nicolas
Thủ môn
29 Joseph Scally
Hậu vệ
5 Marvin Friedrich
Hậu vệ
30 Nico Elvedi
Hậu vệ
26 Lukas Ullrich
Hậu vệ
27 Rocco Reitz
Tiền vệ
8 Julian Weigl
Tiền vệ
31 Tomáš Čvančara
Tiền vệ
7 Kevin Stöger
Tiền vệ
25 Robin Hack
Tiền vệ
11 Tim Kleindienst
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
G. Holtmann F. Passlack
61’
M. Broschinski M. Boadu
61’
L. Daschner A. Losilla
61’
68’
N. Ngoumou T. Cvancara
80’
L. Netz R. Hack
80’
P. Sander K. Stoger
M. Pannewig I. Sissoko
82’
C. Gamboa J. Medic
82’
89’
F. Neuhaus R. Reitz
89’
F. C. Chiarodia L. Ullrich
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
19 Nathan N'Goumou
Tiền vệ
20 Luca Netz
Hậu vệ
16 Philipp Sander
Tiền vệ
2 Fabio Chiarodia
Hậu vệ
10 Florian Neuhaus
Tiền vệ
1 Jonas Omlin
Thủ môn
22 Stefan Lainer
Hậu vệ
39 Niklas Swider
Tiền vệ
13 Shio Fukuda
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
7 Lukas Daschner
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
21 Gerrit Holtmann
Tiền đạo
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
41 Noah Loosli
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach
4-2-3-1
11 Tim Kleindienst
31 Tomáš Čvančara
7 Kevin Stöger
25 Robin Hack
27 Rocco Reitz
8 Julian Weigl
29 Joseph Scally
5 Marvin Friedrich
30 Nico Elvedi
26 Lukas Ullrich
33 Moritz Nicolas
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Đội hình ra sân
33 Moritz Nicolas
Thủ môn
29 Joseph Scally
Hậu vệ
5 Marvin Friedrich
Hậu vệ
30 Nico Elvedi
Hậu vệ
26 Lukas Ullrich
Hậu vệ
27 Rocco Reitz
Tiền vệ
8 Julian Weigl
Tiền vệ
31 Tomáš Čvančara
Tiền vệ
7 Kevin Stöger
Tiền vệ
25 Robin Hack
Tiền vệ
11 Tim Kleindienst
Tiền đạo
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Thay người
68’
N. Ngoumou T. Cvancara
80’
L. Netz R. Hack
80’
P. Sander K. Stoger
89’
F. Neuhaus R. Reitz
89’
F. C. Chiarodia L. Ullrich
4cfee04081505243963112a5206e0d2c.png Cầu thủ dự bị
19 Nathan N'Goumou
Tiền vệ
20 Luca Netz
Hậu vệ
16 Philipp Sander
Tiền vệ
2 Fabio Chiarodia
Hậu vệ
10 Florian Neuhaus
Tiền vệ
1 Jonas Omlin
Thủ môn
22 Stefan Lainer
Hậu vệ
39 Niklas Swider
Tiền vệ
13 Shio Fukuda
Tiền đạo
VfL Bochum VfL Bochum
3-1-4-2
9 Myron Boadu
33 Philipp Hofmann
15 Felix Passlack
6 Ibrahima Sissoko
10 Dani de Wit
32 Maximilian Wittek
8 Anthony Losilla
14 Tim Oermann
13 Jakov Medić
5 Bernardo
27 Patrick Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
32 Maximilian Wittek
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
61’
G. Holtmann F. Passlack
61’
M. Broschinski M. Boadu
61’
L. Daschner A. Losilla
82’
M. Pannewig I. Sissoko
82’
C. Gamboa J. Medic
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
7 Lukas Daschner
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
21 Gerrit Holtmann
Tiền đạo
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
41 Noah Loosli
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38