Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
00:30 02/02/2025
Kết thúc
Union Berlin Union Berlin
Union Berlin
( UNI )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
home logo away logo
whistle Icon
32’
46’
46’
49’
64’
71’
72’
72’
72’
72’
77’
78’
78’
84’
90’ +5
Union Berlin home logo
away logo RB Leipzig
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
J. Juranovic
32’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
46’
A. Nusa L. Openda
46’
A. Haidara E. Bitshiabu
D. Leite
49’
64’
C. Baumgartner
Jeong Woo-Yeong T. Skarke
71’
J. Siebatcheu I. Prtajin
72’
C. Trimmel J. Juranovic
72’
72’
C. Lukeba N. Seiwald
72’
K. Kampl R. Baku
L. Tousart J. Haberer
77’
78’
Y. Poulsen
78’
Y. Poulsen C. Baumgartner
J. Roussillon R. Skov
84’
L. Benes
90’ +5
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin home logo
away logo RB Leipzig
Số lần dứt điểm trúng đích
6
2
Số lần dứt điểm ra ngoài
6
2
Tổng số cú dứt điểm
21
6
Số lần dứt điểm bị chặn
9
2
Cú dứt điểm trong vòng cấm
7
3
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
14
3
Số lỗi
5
12
Số quả phạt góc
4
5
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
47
53
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
2
5
Tổng số đường chuyền
392
460
Số đường chuyền chính xác
287
355
Tỉ lệ chuyền chính xác
73
77
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.37
0.24
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Union Berlin Union Berlin
4-3-3
21 Tim Skarke
9 Ivan Prtajin
16 Benedict Hollerbach
20 László Bénes
8 Rani Khedira
19 Janik Haberer
18 Josip Juranović
5 Danilho Doekhi
4 Diogo Leite
24 Robert Skov
1 Frederik Rønnow
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
14 Christoph Baumgartner
13 Nicolas Seiwald
22 David Raum
16 Lukas Klostermann
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
1 Péter Gulácsi
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
18 Josip Juranović
Hậu vệ
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
24 Robert Skov
Hậu vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
21 Tim Skarke
Tiền đạo
9 Ivan Prtajin
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người 66e088b22b7e719def7309762cefc384.png
A. Nusa L. Openda
46’
A. Haidara E. Bitshiabu
46’
71’
Jeong Woo-Yeong T. Skarke
72’
J. Siebatcheu I. Prtajin
72’
C. Trimmel J. Juranovic
C. Lukeba N. Seiwald
72’
K. Kampl R. Baku
72’
77’
L. Tousart J. Haberer
Y. Poulsen C. Baumgartner
78’
84’
J. Roussillon R. Skov
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền vệ
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
17 Jordan Siebatcheu
Tiền đạo
29 Lucas Tousart
Tiền vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
37 Alexander Schwolow
Thủ môn
13 András Schäfer
Tiền vệ
10 Kevin Volland
Tiền đạo
45 David Preu
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Union Berlin Union Berlin
4-3-3
21 Tim Skarke
9 Ivan Prtajin
16 Benedict Hollerbach
20 László Bénes
8 Rani Khedira
19 Janik Haberer
18 Josip Juranović
5 Danilho Doekhi
4 Diogo Leite
24 Robert Skov
1 Frederik Rønnow
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Đội hình ra sân
1 Frederik Rønnow
Thủ môn
18 Josip Juranović
Hậu vệ
5 Danilho Doekhi
Hậu vệ
4 Diogo Leite
Hậu vệ
24 Robert Skov
Hậu vệ
20 László Bénes
Tiền vệ
8 Rani Khedira
Tiền vệ
19 Janik Haberer
Tiền vệ
21 Tim Skarke
Tiền đạo
9 Ivan Prtajin
Tiền đạo
16 Benedict Hollerbach
Tiền đạo
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Thay người
71’
Jeong Woo-Yeong T. Skarke
72’
J. Siebatcheu I. Prtajin
72’
C. Trimmel J. Juranovic
77’
L. Tousart J. Haberer
84’
J. Roussillon R. Skov
165ed01ecae58dfe8c8b117249b90e74.png Cầu thủ dự bị
11 Woo-Yeong Jeong
Tiền vệ
28 Christopher Trimmel
Hậu vệ
17 Jordan Siebatcheu
Tiền đạo
29 Lucas Tousart
Tiền vệ
26 Jérôme Roussillon
Hậu vệ
37 Alexander Schwolow
Thủ môn
13 András Schäfer
Tiền vệ
10 Kevin Volland
Tiền đạo
45 David Preu
Tiền đạo
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-1-2
11 Loïs Openda
30 Benjamin Šeško
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
14 Christoph Baumgartner
13 Nicolas Seiwald
22 David Raum
16 Lukas Klostermann
4 Willi Orbán
5 El Chadaille Bitshiabu
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
10 Xavi Simons
Tiền đạo
11 Loïs Openda
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
46’
A. Nusa L. Openda
46’
A. Haidara E. Bitshiabu
72’
C. Lukeba N. Seiwald
72’
K. Kampl R. Baku
78’
Y. Poulsen C. Baumgartner
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
7 Antonio Nusa
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
9 Yussuf Poulsen
Tiền đạo
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
19 André Silva
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38