Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 01/02/2025
Kết thúc
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
0 - 1 H1: 0 - 1 H2: 0 - 0
SC Freiburg SC Freiburg
SC Freiburg
( FRE )
  • (34') K. Sildillia
home logo away logo
whistle Icon
34’
42’
58’
63’
63’
63’
63’
74’
77’
80’
81’
84’
90’ +1
90’
90’
VfL Bochum home logo
away logo SC Freiburg
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
34’
K. Sildillia C. Gunter
M. Bero
42’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
58’
R. Doan V. Grifo
T. Krauss D. de Wit
63’
M. Boadu M. Broschinski
63’
Bernardo
63’
K. Miyoshi M. Wittek
63’
74’
N. Atubolu
77’
P. Osterhage M. Eggestein
M. Pannewig T. Oermann
80’
81’
N. Hofler
I. Sissoko
84’
J. Medic G. Holtmann
90’ +1
90’
J. Manzambi M. Rohl
90’
M. Gregoritsch E. Dinkci
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum home logo
away logo SC Freiburg
Số lần dứt điểm trúng đích
4
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
12
5
Tổng số cú dứt điểm
22
13
Số lần dứt điểm bị chặn
6
3
Cú dứt điểm trong vòng cấm
10
11
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
12
2
Số lỗi
15
10
Số quả phạt góc
9
7
Số lần việt vị
1
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
58
42
Số thẻ vàng
3
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
4
Tổng số đường chuyền
436
321
Số đường chuyền chính xác
344
225
Tỉ lệ chuyền chính xác
79
70
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.93
2.00
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Bochum VfL Bochum
4-2-3-1
33 Philipp Hofmann
29 Moritz Broschinski
10 Dani de Wit
21 Gerrit Holtmann
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
32 Maximilian Wittek
27 Patrick Drewes
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
18 Eren Dinkçi
34 Merlin Röhl
32 Vincenzo Grifo
8 Maximilian Eggestein
27 Nicolas Höfler
25 Kiliann Sildillia
28 Matthias Ginter
3 Philipp Lienhart
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người 0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png
R. Doan V. Grifo
58’
63’
T. Krauss D. de Wit
63’
M. Boadu M. Broschinski
63’
K. Miyoshi M. Wittek
P. Osterhage M. Eggestein
77’
80’
M. Pannewig T. Oermann
90’ +1
J. Medic G. Holtmann
J. Manzambi M. Rohl
90’
M. Gregoritsch E. Dinkci
90’
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
17 Tom Krauß
Tiền vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
58 Yann Sturm
Tiền vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Bochum VfL Bochum
4-2-3-1
33 Philipp Hofmann
29 Moritz Broschinski
10 Dani de Wit
21 Gerrit Holtmann
19 Matúš Bero
6 Ibrahima Sissoko
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
32 Maximilian Wittek
27 Patrick Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
6 Ibrahima Sissoko
Tiền vệ
29 Moritz Broschinski
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
63’
T. Krauss D. de Wit
63’
M. Boadu M. Broschinski
63’
K. Miyoshi M. Wittek
80’
M. Pannewig T. Oermann
90’ +1
J. Medic G. Holtmann
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
17 Tom Krauß
Tiền vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
24 Mats Pannewig
Tiền vệ
13 Jakov Medić
Hậu vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
SC Freiburg SC Freiburg
4-2-3-1
9 Lucas Höler
18 Eren Dinkçi
34 Merlin Röhl
32 Vincenzo Grifo
8 Maximilian Eggestein
27 Nicolas Höfler
25 Kiliann Sildillia
28 Matthias Ginter
3 Philipp Lienhart
30 Christian Günter
1 Noah Atubolu
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Đội hình ra sân
1 Noah Atubolu
Thủ môn
25 Kiliann Sildillia
Hậu vệ
28 Matthias Ginter
Hậu vệ
3 Philipp Lienhart
Hậu vệ
30 Christian Günter
Hậu vệ
8 Maximilian Eggestein
Tiền vệ
27 Nicolas Höfler
Tiền vệ
18 Eren Dinkçi
Tiền vệ
34 Merlin Röhl
Tiền vệ
32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
9 Lucas Höler
Tiền đạo
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Thay người
58’
R. Doan V. Grifo
77’
P. Osterhage M. Eggestein
90’
J. Manzambi M. Rohl
90’
M. Gregoritsch E. Dinkci
0964ca0de4f8e3eece44119280e443e2.png Cầu thủ dự bị
42 Ritsu Doan
Tiền vệ
6 Patrick Osterhage
Tiền vệ
44 Johan Manzambi
Tiền vệ
38 Michael Gregoritsch
Tiền đạo
21 Florian Müller
Thủ môn
33 Jordy Makengo
Hậu vệ
58 Yann Sturm
Tiền vệ
20 Chukwubuike Adamu
Tiền đạo
26 Maximilian Philipp
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38