Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
23:30 09/02/2025
Kết thúc
RB Leipzig RB Leipzig
RB Leipzig
( LEI )
  • (35') X. Simons
  • (16') B. Sesko
2 - 0 H1: 2 - 0 H2: 0 - 0
FC St. Pauli FC St. Pauli
FC St. Pauli
( PAU )
home logo away logo
whistle Icon
1’
11’
16’
35’
46’
57’
57’
58’
66’
69’
73’
73’
73’
80’
80’
83’
RB Leipzig home logo
away logo FC St. Pauli
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
L. Geertruida
1’
11’
S. Van Der Heyden
B. Sesko X. Simons
16’
X. Simons B. Sesko
35’
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
N. Seiwald L. Geertruida
46’
57’
A. Dzwigala S. Van Der Heyden
57’
E. Saad C. Boukhalfa
58’
A. Dzwigala
K. Kampl
66’
W. Orban
69’
L. Openda B. Sesko
73’
C. Baumgartner A. Nusa
73’
E. Bitshiabu K. Kampl
73’
80’
S. Banks N. Weisshaupt
80’
A. Ceesay D. Nemeth
L. Klostermann C. Lukeba
83’
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig home logo
away logo FC St. Pauli
Số lần dứt điểm trúng đích
6
4
Số lần dứt điểm ra ngoài
3
2
Tổng số cú dứt điểm
11
7
Số lần dứt điểm bị chặn
2
1
Cú dứt điểm trong vòng cấm
11
5
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
0
2
Số lỗi
12
8
Số quả phạt góc
5
4
Số lần việt vị
2
3
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
56
44
Số thẻ vàng
2
2
Số thẻ đỏ
1
0
Số lần cứu thua của thủ môn
4
3
Tổng số đường chuyền
569
440
Số đường chuyền chính xác
504
359
Tỉ lệ chuyền chính xác
89
82
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
1.64
0.57
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
30 Benjamin Šeško
7 Antonio Nusa
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
44 Kevin Kampl
8 Amadou Haidara
22 David Raum
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
23 Castello Lukeba
1 Péter Gulácsi
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
16 Carlo Boukhalfa
11 Johannes Eggestein
13 Noah Weißhaupt
23 Philipp Treu
7 Jackson Irvine
6 James Sands
44 Siebe Van Der Heyden
5 Hauke Wahl
8 Eric Smith
4 David Nemeth
22 Nikola Vasilj
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 Nikola Vasilj
Thủ môn
5 Hauke Wahl
Hậu vệ
8 Eric Smith
Hậu vệ
4 David Nemeth
Hậu vệ
23 Philipp Treu
Tiền vệ
7 Jackson Irvine
Tiền vệ
6 James Sands
Tiền vệ
44 Siebe Van Der Heyden
Tiền vệ
16 Carlo Boukhalfa
Tiền đạo
11 Johannes Eggestein
Tiền đạo
13 Noah Weißhaupt
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png
46’
N. Seiwald L. Geertruida
A. Dzwigala S. Van Der Heyden
57’
E. Saad C. Boukhalfa
57’
73’
L. Openda B. Sesko
73’
C. Baumgartner A. Nusa
73’
E. Bitshiabu K. Kampl
S. Banks N. Weisshaupt
80’
A. Ceesay D. Nemeth
80’
83’
L. Klostermann C. Lukeba
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
11 Loïs Openda
Tiền đạo
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
25 Adam Dźwigała
Hậu vệ
26 Elias Saad
Tiền đạo
18 Scott Banks
Tiền đạo
9 Abdoulie Ceesay
Tiền đạo
1 Ben Voll
Thủ môn
14 Finley Stevens
Hậu vệ
10 Danel Sinani
Tiền đạo
21 Lars Ritzka
Hậu vệ
17 Oladapo Afolayan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
RB Leipzig RB Leipzig
3-4-2-1
30 Benjamin Šeško
7 Antonio Nusa
10 Xavi Simons
17 Ridle Baku
44 Kevin Kampl
8 Amadou Haidara
22 David Raum
3 Lutsharel Geertruida
4 Willi Orbán
23 Castello Lukeba
1 Péter Gulácsi
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Đội hình ra sân
1 Péter Gulácsi
Thủ môn
3 Lutsharel Geertruida
Hậu vệ
4 Willi Orbán
Hậu vệ
23 Castello Lukeba
Hậu vệ
17 Ridle Baku
Tiền vệ
44 Kevin Kampl
Tiền vệ
8 Amadou Haidara
Tiền vệ
22 David Raum
Tiền vệ
7 Antonio Nusa
Tiền đạo
10 Xavi Simons
Tiền đạo
30 Benjamin Šeško
Tiền đạo
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Thay người
46’
N. Seiwald L. Geertruida
73’
L. Openda B. Sesko
73’
C. Baumgartner A. Nusa
73’
E. Bitshiabu K. Kampl
83’
L. Klostermann C. Lukeba
66e088b22b7e719def7309762cefc384.png Cầu thủ dự bị
13 Nicolas Seiwald
Tiền vệ
5 El Chadaille Bitshiabu
Hậu vệ
14 Christoph Baumgartner
Tiền vệ
11 Loïs Openda
Tiền đạo
16 Lukas Klostermann
Hậu vệ
26 Maarten Vandevoordt
Thủ môn
21 Kosta Nedeljković
Hậu vệ
18 Arthur Vermeeren
Tiền vệ
27 Tidiam Gomis
Tiền đạo
FC St. Pauli FC St. Pauli
3-4-3
16 Carlo Boukhalfa
11 Johannes Eggestein
13 Noah Weißhaupt
23 Philipp Treu
7 Jackson Irvine
6 James Sands
44 Siebe Van Der Heyden
5 Hauke Wahl
8 Eric Smith
4 David Nemeth
22 Nikola Vasilj
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Đội hình ra sân
22 Nikola Vasilj
Thủ môn
5 Hauke Wahl
Hậu vệ
8 Eric Smith
Hậu vệ
4 David Nemeth
Hậu vệ
23 Philipp Treu
Tiền vệ
7 Jackson Irvine
Tiền vệ
6 James Sands
Tiền vệ
44 Siebe Van Der Heyden
Tiền vệ
16 Carlo Boukhalfa
Tiền đạo
11 Johannes Eggestein
Tiền đạo
13 Noah Weißhaupt
Tiền đạo
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Thay người
57’
A. Dzwigala S. Van Der Heyden
57’
E. Saad C. Boukhalfa
80’
S. Banks N. Weisshaupt
80’
A. Ceesay D. Nemeth
cd8568f38be3664249cbd9e7f9cb448a.png Cầu thủ dự bị
25 Adam Dźwigała
Hậu vệ
26 Elias Saad
Tiền đạo
18 Scott Banks
Tiền đạo
9 Abdoulie Ceesay
Tiền đạo
1 Ben Voll
Thủ môn
14 Finley Stevens
Hậu vệ
10 Danel Sinani
Tiền đạo
21 Lars Ritzka
Hậu vệ
17 Oladapo Afolayan
Tiền đạo
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38