Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 08/02/2025
Kết thúc
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
VfL Wolfsburg
( WOL )
0 - 0 H1: 0 - 0 H2: 0 - 0
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
( BAY )
home logo away logo
whistle Icon
7’
15’
37’
60’
60’
73’
75’
75’
76’
77’
90’
90’
90’
90’ +3
90’ +7
VfL Wolfsburg home logo
away logo Bayer Leverkusen
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
Goal Disallowed - offside
7’
15’
V. Boniface
37’
R. Andrich
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
60’
J. Frimpong Arthur
60’
F. Wirtz A. Garcia
A. Skov Olsen T. Tomas
73’
J. Maehle
75’
75’
P. Schick V. Boniface
76’
E. Buendia N. Tella
77’
N. Mukiele
K. Behrens J. Wind
90’
A. Vranckx M. Svanberg
90’
Y. Gerhardt P. Wimmer
90’
S. Bornauw K. Fischer
90’ +3
K. Koulierakis
90’ +7
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg home logo
away logo Bayer Leverkusen
Số lần dứt điểm trúng đích
8
1
Số lần dứt điểm ra ngoài
1
9
Tổng số cú dứt điểm
13
15
Số lần dứt điểm bị chặn
4
5
Cú dứt điểm trong vòng cấm
6
13
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
7
2
Số lỗi
7
8
Số quả phạt góc
3
9
Số lần việt vị
2
1
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
41
59
Số thẻ vàng
2
3
Số lần cứu thua của thủ môn
1
8
Tổng số đường chuyền
358
517
Số đường chuyền chính xác
278
442
Tỉ lệ chuyền chính xác
78
85
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
0.85
1.52
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-1-3-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
11 Tiago Tomás
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
27 Maximilian Arnold
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
19 Nathan Tella
22 Victor Okoh Boniface
13 Arthur
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
24 Aleix García
3 Piero Hincapié
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
5 Mario Hermoso
1 Lukáš Hrádecký
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
5 Mario Hermoso
Hậu vệ
13 Arthur
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
3 Piero Hincapié
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người 2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png
J. Frimpong Arthur
60’
F. Wirtz A. Garcia
60’
73’
A. Skov Olsen T. Tomas
P. Schick V. Boniface
75’
E. Buendia N. Tella
76’
90’
K. Behrens J. Wind
90’
A. Vranckx M. Svanberg
90’
Y. Gerhardt P. Wimmer
90’ +3
S. Bornauw K. Fischer
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
30 Jeremie Frimpong
Hậu vệ
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
17 Matěj Kovář
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
21 Amine Adli
Tiền đạo
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg
4-1-3-2
23 Jonas Wind
9 Mohamed El Amine Amoura
11 Tiago Tomás
32 Mattias Svanberg
39 Patrick Wimmer
27 Maximilian Arnold
2 Kilian Fischer
18 Denis Vavro
4 Konstantinos Koulierakis
21 Joakim Mæhle
29 Marius Müller
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Đội hình ra sân
29 Marius Müller
Thủ môn
2 Kilian Fischer
Hậu vệ
18 Denis Vavro
Hậu vệ
4 Konstantinos Koulierakis
Hậu vệ
21 Joakim Mæhle
Hậu vệ
27 Maximilian Arnold
Tiền vệ
11 Tiago Tomás
Tiền vệ
32 Mattias Svanberg
Tiền vệ
39 Patrick Wimmer
Tiền vệ
23 Jonas Wind
Tiền đạo
9 Mohamed El Amine Amoura
Tiền đạo
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Thay người
73’
A. Skov Olsen T. Tomas
90’
K. Behrens J. Wind
90’
A. Vranckx M. Svanberg
90’
Y. Gerhardt P. Wimmer
90’ +3
S. Bornauw K. Fischer
1a006421a0c92f2acb85297a13fa090c.png Cầu thủ dự bị
7 Andreas Skov Olsen
Tiền đạo
3 Sebastiaan Bornauw
Hậu vệ
31 Yannick Gerhardt
Tiền vệ
6 Aster Vranckx
Tiền vệ
17 Kevin Behrens
Tiền đạo
12 Pavao Pervan
Thủ môn
5 Mads Roerslev
Hậu vệ
24 Bence Dárdai
Tiền vệ
16 Jakub Kamiński
Tiền vệ
Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen
3-5-2
19 Nathan Tella
22 Victor Okoh Boniface
13 Arthur
8 Robert Andrich
34 Granit Xhaka
24 Aleix García
3 Piero Hincapié
23 Nordi Mukiele
4 Jonathan Tah
5 Mario Hermoso
1 Lukáš Hrádecký
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Đội hình ra sân
1 Lukáš Hrádecký
Thủ môn
23 Nordi Mukiele
Hậu vệ
4 Jonathan Tah
Hậu vệ
5 Mario Hermoso
Hậu vệ
13 Arthur
Tiền vệ
8 Robert Andrich
Tiền vệ
34 Granit Xhaka
Tiền vệ
24 Aleix García
Tiền vệ
3 Piero Hincapié
Tiền vệ
19 Nathan Tella
Tiền đạo
22 Victor Okoh Boniface
Tiền đạo
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Thay người
60’
J. Frimpong Arthur
60’
F. Wirtz A. Garcia
75’
P. Schick V. Boniface
76’
E. Buendia N. Tella
2a4421dbe83626ce7aa68c09b02c97d8.png Cầu thủ dự bị
30 Jeremie Frimpong
Hậu vệ
10 Florian Wirtz
Tiền vệ
16 Emiliano Buendía
Tiền vệ
14 Patrik Schick
Tiền đạo
17 Matěj Kovář
Thủ môn
12 Edmond Tapsoba
Hậu vệ
25 Exequiel Palacios
Tiền vệ
21 Amine Adli
Tiền đạo
7 Jonas Hofmann
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38