Chi tiết trận đấu

  • Tất cả các giải Tất cả các giải
  • Ngoại hạng Anh (Premier League) Ngoại hạng Anh (Premier League)
  • La Liga La Liga
  • Ligue 1 (L1) Ligue 1 (L1)
  • Serie A Serie A
  • Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
  • UEFA Champions League (C1) UEFA Champions League (C1)
  • UEFA Europa League (C2) UEFA Europa League (C2)
  • Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League) Giải Vô Địch Quốc Gia Việt Nam (V-League)
  • League Cup League Cup
  • FA Trophy FA Trophy
  • EFL Trophy EFL Trophy
  • FA Cup FA Cup
  • FA WSL FA WSL
  • National League National League
  • League Two League Two
  • League One League One
  • Championship Championship
  • World Cup World Cup
  • Euro Euro
  • Copa America Copa America
  • National league National league
  • AFF Cup AFF Cup
Bundesliga Bundesliga
21:30 09/02/2025
Kết thúc
Holstein Kiel Holstein Kiel
Holstein Kiel
( HOL )
  • (50') D. Zec
  • (3') S. Skrzybski
2 - 2 H1: 1 - 2 H2: 1 - 0
VfL Bochum VfL Bochum
VfL Bochum
( BOC )
  • (39') M. Boadu
  • (37') M. Boadu
home logo away logo
whistle Icon
3’
19’
25’
37’
39’
45’ +2
46’
46’
46’
50’
52’
54’
68’
73’
81’
90’ +5
90’ +4
90’ +4
Holstein Kiel home logo
away logo VfL Bochum
Whistle Icon Bắt đầu trận đấu
S. Skrzybski
3’
M. Ivezic M. Komenda
19’
S. Machino S. Skrzybski
25’
37’
M. Boadu M. Bero
39’
M. Boadu F. Passlack
45’ +2
M. Broschinski M. Boadu
whistle Icon Kết thúc hiệp 01
A. Gigovic F. Porath
46’
J. Arp L. Rosenboom
46’
46’
P. Hofmann G. Holtmann
D. Zec J. Tolkin
50’
N. Remberg
52’
54’
M. Wittek
68’
M. Bero
Goal Disallowed - Foul
73’
81’
A. Losilla T. Krauss
D. Zec
90’ +5
90’ +4
D. de Wit M. Bero
90’ +4
E. Masovic G. Masouras
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel home logo
away logo VfL Bochum
Số lần dứt điểm trúng đích
3
5
Số lần dứt điểm ra ngoài
4
8
Tổng số cú dứt điểm
10
20
Số lần dứt điểm bị chặn
3
7
Cú dứt điểm trong vòng cấm
9
17
Cú dứt điểm ngoài vòng cấm
1
3
Số lỗi
11
17
Số quả phạt góc
3
5
Tỉ lệ kiểm soát bóng (%)
49
51
Số thẻ vàng
2
2
Số lần cứu thua của thủ môn
3
1
Tổng số đường chuyền
374
376
Số đường chuyền chính xác
257
260
Tỉ lệ chuyền chính xác
69
69
Số bàn thắng (Mục tiêu kỳ vọng)
2.01
2.12
Số bàn thắng ngăn cản
0
0
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-1-4-2
19 Phil Harres
7 Steven Skrzybski
23 Lasse Rosenboom
8 Finn Porath
10 Lewis Holtby
47 John Tolkin
22 Nicolai Remberg
17 Timo Becker
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
VfL Bochum VfL Bochum
4-2-3-1
9 Myron Boadu
15 Felix Passlack
11 Giorgos Masouras
21 Gerrit Holtmann
19 Matúš Bero
17 Tom Krauß
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
32 Maximilian Wittek
27 Patrick Drewes
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
17 Timo Becker
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
47 John Tolkin
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
11 Giorgos Masouras
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người 786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png
19’
M. Ivezic M. Komenda
25’
S. Machino S. Skrzybski
M. Broschinski M. Boadu
45’ +2
46’
A. Gigovic F. Porath
46’
J. Arp L. Rosenboom
P. Hofmann G. Holtmann
46’
A. Losilla T. Krauss
81’
D. de Wit M. Bero
90’ +4
E. Masovic G. Masouras
90’ +4
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
37 Armin Gigović
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
13 Ivan Nekić
Hậu vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
13 Jakov Medić
Hậu vệ
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
Holstein Kiel Holstein Kiel
3-1-4-2
19 Phil Harres
7 Steven Skrzybski
23 Lasse Rosenboom
8 Finn Porath
10 Lewis Holtby
47 John Tolkin
22 Nicolai Remberg
17 Timo Becker
26 David Zec
3 Marco Komenda
1 Timon Weiner
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Đội hình ra sân
1 Timon Weiner
Thủ môn
17 Timo Becker
Hậu vệ
26 David Zec
Hậu vệ
3 Marco Komenda
Hậu vệ
22 Nicolai Remberg
Tiền vệ
23 Lasse Rosenboom
Tiền vệ
8 Finn Porath
Tiền vệ
10 Lewis Holtby
Tiền vệ
47 John Tolkin
Tiền vệ
19 Phil Harres
Tiền đạo
7 Steven Skrzybski
Tiền đạo
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Thay người
19’
M. Ivezic M. Komenda
25’
S. Machino S. Skrzybski
46’
A. Gigovic F. Porath
46’
J. Arp L. Rosenboom
f4e3666e4bb5ddc0761b4b5e4f8eb313.png Cầu thủ dự bị
6 Marko Ivezić
Tiền vệ
18 Shuto Machino
Tiền đạo
37 Armin Gigović
Tiền vệ
20 Jann-Fiete Arp
Tiền đạo
21 Thomas Dähne
Thủ môn
13 Ivan Nekić
Hậu vệ
24 Magnus Knudsen
Tiền vệ
33 Dominik Javorček
Hậu vệ
16 Andu Yobel Kelati
Tiền vệ
VfL Bochum VfL Bochum
4-2-3-1
9 Myron Boadu
15 Felix Passlack
11 Giorgos Masouras
21 Gerrit Holtmann
19 Matúš Bero
17 Tom Krauß
14 Tim Oermann
20 Ivan Ordets
5 Bernardo
32 Maximilian Wittek
27 Patrick Drewes
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Đội hình ra sân
27 Patrick Drewes
Thủ môn
14 Tim Oermann
Hậu vệ
20 Ivan Ordets
Hậu vệ
5 Bernardo
Hậu vệ
32 Maximilian Wittek
Hậu vệ
19 Matúš Bero
Tiền vệ
17 Tom Krauß
Tiền vệ
15 Felix Passlack
Tiền vệ
11 Giorgos Masouras
Tiền vệ
21 Gerrit Holtmann
Tiền vệ
9 Myron Boadu
Tiền đạo
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Thay người
45’ +2
M. Broschinski M. Boadu
46’
P. Hofmann G. Holtmann
81’
A. Losilla T. Krauss
90’ +4
D. de Wit M. Bero
90’ +4
E. Masovic G. Masouras
786073dad3e2c4117d5aaf1dfb8cc6e9.png Cầu thủ dự bị
29 Moritz Broschinski
Tiền đạo
33 Philipp Hofmann
Tiền đạo
8 Anthony Losilla
Tiền vệ
4 Erhan Mašović
Tiền vệ
10 Dani de Wit
Tiền vệ
1 Timo Horn
Thủ môn
13 Jakov Medić
Hậu vệ
2 Cristian Gamboa
Hậu vệ
23 Koji Miyoshi
Tiền vệ
Goal Icon Bàn thắng
Người kiến tạo
Penalty Icon Penalty
Miss Penalty Icon Sút hỏng Penalty
Var Icon Check Var
Own goal Icon Phản lưới nhà
Into field Icon Vào sân
Out field Icon Ra sân
Yellow card Icon Thẻ vàng
Red card Icon Thẻ đỏ
Second yellow card Icon Thẻ vàng 2
not-found

Không có thông tin

Kết quả thi đấu

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bảng xếp hạng

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38
Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Thứ Sáu - 04.04
not-found

Không có thông tin

Bundesliga (Đức) Bundesliga (Đức)
Stt Đội bóng Trận +/- Điểm
01 Bayern München Bayern München 27 52 65
02 Bayer Leverkusen Bayer Leverkusen 27 28 59
03 Eintracht Frankfurt Eintracht Frankfurt 27 15 48
04 FSV Mainz 05 FSV Mainz 05 27 14 45
05 Borussia Mönchengladbach Borussia Mönchengladbach 27 4 43
06 RB Leipzig RB Leipzig 27 7 42
07 SC Freiburg SC Freiburg 27 -3 42
08 FC Augsburg FC Augsburg 27 -6 39
09 VfL Wolfsburg VfL Wolfsburg 27 8 38
10 Borussia Dortmund Borussia Dortmund 27 6 38